(Top Banner Ad)
comedic quality
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

comedic quality

UK: /kəˈmiːdɪk ˈkwɒləti/ • US: /kəˈmiːdɪk ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hài hước tính hài hước yếu tố gây cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic of something that makes it funny or humorous.

Vietnamese Meaning

Đặc điểm hoặc thuộc tính của một thứ gì đó khiến nó trở nên hài hước hoặc gây cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play's comedic quality stems from the witty dialogue and absurd situations."

    "Tính chất hài hước của vở kịch bắt nguồn từ những đoạn hội thoại dí dỏm và những tình huống phi lý."

  • "Her comedic quality shines through in her stand-up routines."

    "Chất hài hước của cô ấy tỏa sáng trong các buổi diễn hài độc thoại."

  • "The movie's comedic quality was enhanced by the actors' impeccable timing."

    "Tính hài hước của bộ phim được nâng cao nhờ vào thời điểm hoàn hảo của các diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedy Hài kịch, tính chất hài hước
Person Noun comedian Diễn viên hài
Adverb comedically Một cách hài hước
Adjective (related to quality) qualitative Thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōmōidía (κωμῳδία)
Latin
comoedia
Old French
comedie
English
comedy (c. 16th century)
English
comedic quality (c. 20th century compound)

Nguồn gốc của 'Hài kịch'

Phần 'comedic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'kōmōidía', là sự kết hợp của 'kōmos' (nghĩa là lễ hội vui vẻ, tiệc tùng) và 'aeidein' (nghĩa là hát). Ban đầu, hài kịch được dùng để chỉ các buổi biểu diễn nghi lễ vui nhộn, thường diễn ra sau bi kịch, với mục đích châm biếm chính trị và xã hội.

Nghĩa của 'Quality'

Từ 'quality' (chất lượng/phẩm chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào'. Khi ghép với 'comedic', nó tạo nên ý nghĩa là 'bản chất hoặc đặc tính của sự hài hước'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: phim, vở kịch, chương trình TV, truyện tranh) hoặc trong hành vi của một người, mà những yếu tố này tạo ra tiếng cười hoặc sự giải trí. Nó đề cập đến khả năng làm cho người khác vui vẻ hoặc cảm thấy thú vị. 'Comedic quality' khác với 'humor' ở chỗ nó tập trung vào thuộc tính hài hước hơn là cảm xúc hoặc trải nghiệm hài hước.

Prepositions

of in

'- of': chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của chất lượng hài hước (ví dụ: 'the comedic quality of the script'). '- in': chỉ ra nơi chất lượng hài hước xuất hiện (ví dụ: 'the comedic quality in his delivery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comedic quality
  • inherent inherent comedic quality
    (tính chất hài hước vốn có/bản chất)
  • strong strong comedic quality
    (tính hài hước mạnh mẽ)
  • subtle subtle comedic quality
    (tính hài hước tinh tế/khó nhận thấy)
Verb + comedic quality
  • possess possess comedic quality
    (sở hữu tính hài hước)
  • highlight highlight the comedic quality
    (làm nổi bật tính hài hước)
  • lack lack comedic quality
    (thiếu tính hài hước)
Noun + comedic quality
  • level of level of comedic quality
    (mức độ của tính hài hước)

Idioms

  • The sheer comedic quality of something

    Đặc tính hài hước thuần túy/tuyệt đối của cái gì đó

    "The sheer comedic quality of the accidental fall made the audience erupt in laughter."

    (Đặc tính hài hước thuần túy của cú ngã bất ngờ đã khiến khán giả cười ồ lên.)

  • To judge the comedic quality

    Đánh giá tính chất hài hước

    "Critics often judge the comedic quality of a film based on its script and timing."

    (Các nhà phê bình thường đánh giá tính chất hài hước của một bộ phim dựa trên kịch bản và sự căn thời điểm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comedic quality

Noun Phrase
Lật mặt

Đặc điểm hoặc thuộc tính của một thứ gì đó khiến nó trở nên hài hước hoặc gây cười.

"The play's comedic quality stems from the witty dialogue and absurd situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comedic quality".

Bi kịch và Hài kịch (Tragedy vs. Comedy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (Aristotle), Hài kịch (Comedy) được định nghĩa đối lập với Bi kịch (Tragedy). Bi kịch tập trung vào sự đau khổ và thất bại của nhân vật cao quý, trong khi Hài kịch tập trung vào sự vui vẻ, châm biếm các thói hư tật xấu, và thường kết thúc có hậu cho nhân vật bình thường.

Sự trỗi dậy của Stand-up Comedy

Ngày nay, 'comedic quality' thường gắn liền với nghệ thuật hài độc thoại (Stand-up Comedy). Loại hình này yêu cầu diễn viên hài tự mình tạo ra, trình bày và duy trì chất lượng hài hước cao thông qua việc quan sát và phê phán các khía cạnh đời sống hàng ngày, là một hình thức nghệ thuật rất phổ biến ở Mỹ và châu Âu.