(Top Banner Ad)
comfort care
B2
Danh từ B2 Y học

comfort care

UK: /ˈkʌmfət keər/ • US: /ˈkʌmfərt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc giảm nhẹ chăm sóc thoải mái chăm sóc xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment intended to improve the quality of life of patients who have a serious or terminal illness.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc giảm nhẹ, một loại điều trị y tế nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh nghiêm trọng hoặc giai đoạn cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospice provides comfort care for patients with terminal cancer."

    "Viện tế bần cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."

  • "We decided to move my grandmother into a facility that specializes in comfort care."

    "Chúng tôi quyết định chuyển bà tôi đến một cơ sở chuyên về chăm sóc giảm nhẹ."

  • "The goal of comfort care is to improve the patient's quality of life."

    "Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ là cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự an ủi, sự thoải mái
Verb comfort An ủi, làm ai đó dễ chịu
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Noun caregiver Người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
Modern English
comfort care

Nguồn gốc của sự An ủi và Chăm sóc

Từ 'comfort' (an ủi, làm dễ chịu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confortare', nghĩa là 'làm mạnh mẽ lên' hoặc 'củng cố'. Khi kết hợp với 'care' (sự chăm sóc, quan tâm), cụm từ 'comfort care' (chăm sóc an ủi/giảm nhẹ) ra đời trong y học hiện đại, chuyên biệt dùng để chỉ việc chăm sóc bệnh nhân nghiêm trọng mà không nhằm mục đích chữa trị, mà chỉ tập trung giảm đau và duy trì phẩm giá.

Usage Note

"Comfort care" tập trung vào việc giảm đau đớn, các triệu chứng khó chịu và căng thẳng về tinh thần cho bệnh nhân và gia đình. Nó không nhằm mục đích chữa khỏi bệnh mà là mang lại sự thoải mái tối đa. Khác với "curative care" (chăm sóc chữa bệnh) tập trung vào điều trị bệnh. "Palliative care" (chăm sóc giảm nhẹ) có phạm vi rộng hơn và có thể được cung cấp đồng thời với chăm sóc chữa bệnh, trong khi "hospice care" (chăm sóc cuối đời) thường chỉ được cung cấp cho bệnh nhân có tiên lượng sống dưới 6 tháng.

Prepositions

in for

* **in comfort care:** Nhấn mạnh việc một người đang được điều trị theo hình thức chăm sóc giảm nhẹ, ví dụ: 'The patient is in comfort care at home.' (Bệnh nhân đang được chăm sóc giảm nhẹ tại nhà).
* **for comfort care:** Cho biết mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ chăm sóc giảm nhẹ, ví dụ: 'These medications are for comfort care.' (Những loại thuốc này dành cho chăm sóc giảm nhẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfort care
  • Provide Provide comfort care
    (Cung cấp/thực hiện chế độ chăm sóc hỗ trợ/giảm nhẹ)
  • Receive Receive comfort care services
    (Nhận các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ/hỗ trợ)
Adjective + comfort care
  • End-of-life End-of-life comfort care
    (Chăm sóc giảm nhẹ/hỗ trợ giai đoạn cuối đời)
  • Basic Basic comfort care
    (Chăm sóc hỗ trợ cơ bản)
Noun + comfort care
  • Hospice Hospice comfort care
    (Chăm sóc an ủi tại nhà tế bần (hospice))

Idioms

  • Transition to comfort care

    Chuyển sang chế độ chăm sóc hỗ trợ (thay vì điều trị chữa bệnh)

    "When the treatment failed, the doctor suggested we transition to comfort care."

    (Khi điều trị thất bại, bác sĩ gợi ý chúng tôi chuyển sang chế độ chăm sóc hỗ trợ.)

  • Goals of comfort care

    Các mục tiêu của việc chăm sóc hỗ trợ

    "The primary goals of comfort care are pain control and dignity."

    (Mục tiêu chính của chăm sóc hỗ trợ là kiểm soát cơn đau và duy trì phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfort care

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc giảm nhẹ, một loại điều trị y tế nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh nghiêm trọng hoặc giai đoạn cuối.

"The hospice provides comfort care for patients with terminal cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort care".

Phong trào Hospice (Chăm sóc cuối đời)

Chăm sóc an ủi (comfort care) là cốt lõi của phong trào hospice (nhà tế bần) hiện đại ở phương Tây. Phong trào này, phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh rằng phẩm giá và chất lượng sống trong những ngày cuối đời quan trọng hơn việc kéo dài sự sống một cách vô vọng bằng các biện pháp điều trị xâm lấn.

Quyết định Đạo đức và Pháp lý

Việc lựa chọn chuyển sang chăm sóc an ủi là một quyết định y tế và đạo đức quan trọng, thường được thảo luận kỹ lưỡng với gia đình. Quyết định này thường liên quan đến các hồ sơ pháp lý như 'Advance Directives' (Chỉ thị y tế tiên tiến), nhằm đảm bảo tôn trọng mong muốn của bệnh nhân về việc chăm sóc cuối đời.