(Top Banner Ad)
comfortably pass
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

comfortably pass

UK: /ˈkʌmfətəbli pɑːs/ • US: /ˈkʌmfərtəbli pæs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua một cách dễ dàng vượt qua một cách thoải mái dễ dàng đỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed at something, such as an exam or test, with ease and a feeling of confidence.

Vietnamese Meaning

Vượt qua một cách dễ dàng và tự tin một điều gì đó, chẳng hạn như một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comfortably passed the exam with flying colors."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng và đạt điểm cao."

  • "He comfortably passed the driving test on his first attempt."

    "Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe một cách dễ dàng ngay lần thử đầu tiên."

  • "The company comfortably passed its sales targets for the quarter."

    "Công ty đã dễ dàng vượt qua mục tiêu doanh số cho quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, tiện nghi; sự an ủi
Verb comfort an ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu; tiện nghi
Adverb comfortably một cách thoải mái, dễ dàng
Verb pass vượt qua, thi đậu; đi qua, trôi qua
Noun pass sự vượt qua, sự thi đậu; giấy phép; đường đèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comfort
English
comfortably
Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass

Nguồn gốc của 'Comfort' (Thoải mái)

Từ 'comfort' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confortare', nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn' hoặc 'củng cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'conforter', nó phát triển thành ý nghĩa 'an ủi, làm dịu', và từ đó mang nghĩa 'thoải mái, dễ chịu'. Trạng từ 'comfortably' mang ý nghĩa 'một cách dễ dàng, không gặp khó khăn' khi thực hiện điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Pass' (Vượt qua)

Từ 'pass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước chân) qua tiếng Pháp cổ 'passer' (bước đi, đi qua). Nó mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển từ điểm này sang điểm khác, vượt qua một rào cản hoặc một điểm mốc nào đó. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng với nghĩa 'vượt qua một kỳ thi', 'được chấp nhận' hoặc 'đi qua một nơi nào đó'.

Sự kết hợp của 'Comfortably Pass'

Khi 'comfortably' kết hợp với 'pass', cụm từ 'comfortably pass' không chỉ có nghĩa là 'vượt qua' mà còn nhấn mạnh việc 'vượt qua một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hay gặp trở ngại lớn'. Nó diễn tả trạng thái tự tin, suôn sẻ và đạt kết quả tốt mà không cần phải vật lộn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và tự tin trong việc vượt qua một thử thách. Nó thường ngụ ý rằng người thực hiện đã chuẩn bị tốt hoặc có khả năng vốn có để thành công. Khác với 'barely pass' (chỉ vừa đủ điểm đậu), 'comfortably pass' thể hiện sự vượt trội rõ rệt. So sánh với 'easily pass': 'comfortably' nhấn mạnh cảm giác thoải mái và không căng thẳng trong quá trình vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortably pass
  • expect to expect to comfortably pass
    (mong đợi vượt qua một cách dễ dàng)
  • manage to manage to comfortably pass
    (xoay sở để vượt qua một cách dễ dàng)
  • be able to be able to comfortably pass
    (có thể vượt qua một cách dễ dàng)
comfortably pass + Noun/Phrase
  • the exam comfortably pass the exam
    (dễ dàng vượt qua kỳ thi)
  • the test comfortably pass the test
    (dễ dàng vượt qua bài kiểm tra)
  • the requirements comfortably pass the requirements
    (dễ dàng đáp ứng các yêu cầu)
  • the threshold comfortably pass the threshold
    (dễ dàng vượt qua ngưỡng (tiêu chuẩn))
  • a milestone comfortably pass a milestone
    (dễ dàng vượt qua một cột mốc)

Idioms

  • comfortably pass muster

    được chấp nhận một cách dễ dàng; đạt tiêu chuẩn một cách thoải mái

    "Her presentation was well-prepared, so it comfortably passed muster with the demanding committee."

    (Bài thuyết trình của cô ấy được chuẩn bị kỹ lưỡng, nên nó đã dễ dàng được ban hội đồng khó tính chấp nhận.)

  • comfortably pass with flying colors

    vượt qua xuất sắc một cách dễ dàng

    "Despite his nerves, he studied diligently and was able to comfortably pass his final exam with flying colors."

    (Mặc dù lo lắng, anh ấy đã học chăm chỉ và có thể dễ dàng vượt qua kỳ thi cuối khóa với điểm số xuất sắc.)

  • comfortably pass the bar

    dễ dàng vượt qua kỳ thi luật sư (ở Mỹ); dễ dàng vượt qua một kỳ thi chuyên môn khó

    "After years of hard work, she was confident she would comfortably pass the bar on her first attempt."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô tự tin rằng mình sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi luật sư ngay lần thử đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortably pass

Cụm động từ
Lật mặt

Vượt qua một cách dễ dàng và tự tin một điều gì đó, chẳng hạn như một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"She comfortably passed the exam with flying colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortably pass".

Giá trị của thành công dễ dàng trong học tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, việc 'comfortably pass' (dễ dàng vượt qua) một kỳ thi hay một môn học không chỉ có nghĩa là thành công mà còn thể hiện sự thông minh, năng lực vượt trội hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó thường được nhìn nhận tích cực hơn là việc chỉ 'pass' (vượt qua) mà phải chật vật hoặc sát nút điểm đậu.

Mong muốn vượt ngưỡng một cách thoải mái

Cụm từ này phản ánh mong muốn chung trong xã hội về việc không chỉ đạt được các mục tiêu hay tiêu chuẩn tối thiểu mà còn vượt qua chúng một cách dễ dàng, không áp lực. Nó ám chỉ một mức độ kiểm soát và năng lực giúp người thực hiện cảm thấy tự tin và không phải lo lắng về kết quả, một phẩm chất thường được đánh giá cao trong cả môi trường học thuật và nghề nghiệp.