comfortably pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed at something, such as an exam or test, with ease and a feeling of confidence.
Vietnamese Meaning
Vượt qua một cách dễ dàng và tự tin một điều gì đó, chẳng hạn như một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She comfortably passed the exam with flying colors."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng và đạt điểm cao."
-
"He comfortably passed the driving test on his first attempt."
"Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe một cách dễ dàng ngay lần thử đầu tiên."
-
"The company comfortably passed its sales targets for the quarter."
"Công ty đã dễ dàng vượt qua mục tiêu doanh số cho quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | sự thoải mái, tiện nghi; sự an ủi |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu; tiện nghi |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái, dễ dàng |
| Verb | pass | vượt qua, thi đậu; đi qua, trôi qua |
| Noun | pass | sự vượt qua, sự thi đậu; giấy phép; đường đèo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và tự tin trong việc vượt qua một thử thách. Nó thường ngụ ý rằng người thực hiện đã chuẩn bị tốt hoặc có khả năng vốn có để thành công. Khác với 'barely pass' (chỉ vừa đủ điểm đậu), 'comfortably pass' thể hiện sự vượt trội rõ rệt. So sánh với 'easily pass': 'comfortably' nhấn mạnh cảm giác thoải mái và không căng thẳng trong quá trình vượt qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect to expect to comfortably pass (mong đợi vượt qua một cách dễ dàng)
-
manage to manage to comfortably pass (xoay sở để vượt qua một cách dễ dàng)
-
be able to be able to comfortably pass (có thể vượt qua một cách dễ dàng)
-
the exam comfortably pass the exam (dễ dàng vượt qua kỳ thi)
-
the test comfortably pass the test (dễ dàng vượt qua bài kiểm tra)
-
the requirements comfortably pass the requirements (dễ dàng đáp ứng các yêu cầu)
-
the threshold comfortably pass the threshold (dễ dàng vượt qua ngưỡng (tiêu chuẩn))
-
a milestone comfortably pass a milestone (dễ dàng vượt qua một cột mốc)
Idioms
-
comfortably pass muster
được chấp nhận một cách dễ dàng; đạt tiêu chuẩn một cách thoải mái
"Her presentation was well-prepared, so it comfortably passed muster with the demanding committee."
(Bài thuyết trình của cô ấy được chuẩn bị kỹ lưỡng, nên nó đã dễ dàng được ban hội đồng khó tính chấp nhận.)
-
comfortably pass with flying colors
vượt qua xuất sắc một cách dễ dàng
"Despite his nerves, he studied diligently and was able to comfortably pass his final exam with flying colors."
(Mặc dù lo lắng, anh ấy đã học chăm chỉ và có thể dễ dàng vượt qua kỳ thi cuối khóa với điểm số xuất sắc.)
-
comfortably pass the bar
dễ dàng vượt qua kỳ thi luật sư (ở Mỹ); dễ dàng vượt qua một kỳ thi chuyên môn khó
"After years of hard work, she was confident she would comfortably pass the bar on her first attempt."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô tự tin rằng mình sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi luật sư ngay lần thử đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortably pass
Cụm động từVượt qua một cách dễ dàng và tự tin một điều gì đó, chẳng hạn như một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
"She comfortably passed the exam with flying colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortably pass".
