(Top Banner Ad)
easily pass
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

easily pass

UK: /ˈiːzəli pɑːs/ • US: /ˈiːzəli pæs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua dễ dàng dễ dàng đạt được dễ dàng thành công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To successfully complete or achieve something without difficulty.

Vietnamese Meaning

Vượt qua hoặc hoàn thành một cách dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She easily passed her driving test."

    "Cô ấy đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra lái xe."

  • "With a little practice, you can easily pass this level."

    "Với một chút luyện tập, bạn có thể dễ dàng vượt qua cấp độ này."

  • "The software is so user-friendly that even beginners can easily pass the installation process."

    "Phần mềm này rất thân thiện với người dùng đến nỗi ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể dễ dàng vượt qua quá trình cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj easy dễ dàng, dễ chịu
Adv easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adj uneasy lo lắng, không thoải mái
Verb pass vượt qua, đi qua, chuyền
Noun passage lối đi, sự đi qua, đoạn văn
Adj passable có thể đi qua được, chấp nhận được
Verb surpass vượt trội hơn, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
English
pass
Latin
adiacens
Old French
aisé
English
easy
English
easily

Nguồn gốc của 'easily pass'

Cụm từ 'easily pass' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Easy' (dễ dàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', ban đầu mang nghĩa 'thoải mái, không bị làm phiền', sau đó phát triển thành 'không khó khăn'. Từ 'pass' (vượt qua, đi qua) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'passer', xuất phát từ tiếng Latin 'passus' (bước đi). Khi ghép lại, 'easily pass' diễn tả hành động vượt qua hoặc đạt được điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không tốn nhiều công sức, phản ánh sự thuận lợi và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Nó ngụ ý rằng không cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc may mắn để thành công. So với 'pass', 'easily pass' cho thấy mức độ dễ dàng cao hơn. Ví dụ: 'He passed the exam' chỉ đơn giản là anh ấy đã đậu kỳ thi. 'He easily passed the exam' nhấn mạnh rằng anh ấy đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ hỗ trợ/khiếm khuyết + easily pass + Danh từ/Cụm danh từ
  • can can easily pass the driving test
    (có thể dễ dàng vượt qua bài thi lái xe)
  • will will easily pass the final check
    (sẽ dễ dàng vượt qua vòng kiểm tra cuối cùng)
  • could could easily pass a stricter review
    (có thể dễ dàng vượt qua một đợt đánh giá khắt khe hơn)
easily pass + Cụm giới từ chỉ nơi chốn/hướng
  • through easily pass through the narrow gate
    (dễ dàng đi qua cổng hẹp)
  • by easily pass by the security cameras
    (dễ dàng đi qua các camera an ninh)
  • into easily pass into the next round
    (dễ dàng lọt vào vòng tiếp theo)

Idioms

  • easily pass for X

    dễ dàng bị nhầm/coi là X, có thể giả làm X một cách dễ dàng

    "Her fake ID could easily pass for real."

    (Thẻ căn cước giả của cô ấy có thể dễ dàng bị nhầm là thật.)

  • easily pass muster

    dễ dàng được chấp nhận/đánh giá là đủ tốt (sau khi kiểm tra)

    "The new proposal should easily pass muster with the board."

    (Đề xuất mới lẽ ra sẽ dễ dàng được hội đồng chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily pass

Cụm động từ
Lật mặt

Vượt qua hoặc hoàn thành một cách dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn.

"She easily passed her driving test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at easily passing exams.
Cô ấy giỏi việc dễ dàng vượt qua các kỳ thi.
Phủ định
He avoids easily passing because he prefers a challenge.
Anh ấy tránh việc dễ dàng vượt qua vì anh ấy thích thử thách hơn.
Nghi vấn
Is easily passing the course your main goal?
Liệu việc dễ dàng vượt qua khóa học có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is easily passing the test because she studied hard.
Cô ấy đang dễ dàng vượt qua bài kiểm tra vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
He isn't easily passing the course, he needs to put in more effort.
Anh ấy không dễ dàng vượt qua khóa học, anh ấy cần nỗ lực nhiều hơn.
Nghi vấn
Are they easily passing their driving test with this instructor?
Liệu họ có đang dễ dàng vượt qua kỳ thi lái xe với người hướng dẫn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily pass".

Văn hóa thi cử và sự dễ dàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, việc 'vượt qua' (pass) các kỳ thi, bài kiểm tra hay các cột mốc quan trọng (như thi bằng lái xe, phỏng vấn xin việc) là một mục tiêu chính. Cụm từ 'easily pass' phản ánh mong muốn và giá trị về sự hiệu quả, không tốn nhiều công sức để đạt được thành công. Nó thường được nhìn nhận tích cực, cho thấy sự chuẩn bị tốt, năng lực vượt trội hoặc may mắn.

'Làm việc thông minh, không phải chăm chỉ'

Cụm từ 'easily pass' cũng liên quan đến triết lý 'work smarter, not harder' (làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn), một quan niệm phổ biến ở phương Tây. Nó ngụ ý rằng với phương pháp đúng đắn, sự khéo léo hoặc tận dụng các lợi thế, người ta có thể đạt được mục tiêu một cách dễ dàng và hiệu quả hơn, thay vì phải đổ nhiều mồ hôi công sức. Điều này đôi khi được coi là biểu hiện của sự tinh tế hoặc tài năng.