easily pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To successfully complete or achieve something without difficulty.
Vietnamese Meaning
Vượt qua hoặc hoàn thành một cách dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She easily passed her driving test."
"Cô ấy đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra lái xe."
-
"With a little practice, you can easily pass this level."
"Với một chút luyện tập, bạn có thể dễ dàng vượt qua cấp độ này."
-
"The software is so user-friendly that even beginners can easily pass the installation process."
"Phần mềm này rất thân thiện với người dùng đến nỗi ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể dễ dàng vượt qua quá trình cài đặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | easy | dễ dàng, dễ chịu |
| Adv | easily | một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adj | uneasy | lo lắng, không thoải mái |
| Verb | pass | vượt qua, đi qua, chuyền |
| Noun | passage | lối đi, sự đi qua, đoạn văn |
| Adj | passable | có thể đi qua được, chấp nhận được |
| Verb | surpass | vượt trội hơn, vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Nó ngụ ý rằng không cần nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc may mắn để thành công. So với 'pass', 'easily pass' cho thấy mức độ dễ dàng cao hơn. Ví dụ: 'He passed the exam' chỉ đơn giản là anh ấy đã đậu kỳ thi. 'He easily passed the exam' nhấn mạnh rằng anh ấy đã đậu kỳ thi một cách dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can easily pass the driving test (có thể dễ dàng vượt qua bài thi lái xe)
-
will will easily pass the final check (sẽ dễ dàng vượt qua vòng kiểm tra cuối cùng)
-
could could easily pass a stricter review (có thể dễ dàng vượt qua một đợt đánh giá khắt khe hơn)
-
through easily pass through the narrow gate (dễ dàng đi qua cổng hẹp)
-
by easily pass by the security cameras (dễ dàng đi qua các camera an ninh)
-
into easily pass into the next round (dễ dàng lọt vào vòng tiếp theo)
Idioms
-
easily pass for X
dễ dàng bị nhầm/coi là X, có thể giả làm X một cách dễ dàng
"Her fake ID could easily pass for real."
(Thẻ căn cước giả của cô ấy có thể dễ dàng bị nhầm là thật.)
-
easily pass muster
dễ dàng được chấp nhận/đánh giá là đủ tốt (sau khi kiểm tra)
"The new proposal should easily pass muster with the board."
(Đề xuất mới lẽ ra sẽ dễ dàng được hội đồng chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily pass
Cụm động từVượt qua hoặc hoàn thành một cách dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn.
"She easily passed her driving test."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is good at easily passing exams. |
Cô ấy giỏi việc dễ dàng vượt qua các kỳ thi. |
| Phủ định | He avoids easily passing because he prefers a challenge. |
Anh ấy tránh việc dễ dàng vượt qua vì anh ấy thích thử thách hơn. |
| Nghi vấn | Is easily passing the course your main goal? |
Liệu việc dễ dàng vượt qua khóa học có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is easily passing the test because she studied hard. |
Cô ấy đang dễ dàng vượt qua bài kiểm tra vì cô ấy đã học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | He isn't easily passing the course, he needs to put in more effort. |
Anh ấy không dễ dàng vượt qua khóa học, anh ấy cần nỗ lực nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Are they easily passing their driving test with this instructor? |
Liệu họ có đang dễ dàng vượt qua kỳ thi lái xe với người hướng dẫn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily pass".
