(Top Banner Ad)
comics
B1
noun B1 Văn hóa, Giải trí

comics

UK: /ˈkɒm.ɪks/ • US: /ˈkɑː.mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh truyện hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sequential visual art employing images to tell a story, often including dialogue in speech bubbles.

Vietnamese Meaning

Loại hình nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh liên tiếp, thường có hội thoại trong các bong bóng lời thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys reading comics."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh."

  • "Comics are a popular form of entertainment."

    "Truyện tranh là một hình thức giải trí phổ biến."

  • "The museum had an exhibit of early American comics."

    "Viện bảo tàng có một cuộc triển lãm về truyện tranh Mỹ thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comic Hài hước, gây cười
Noun comedian Diễn viên hài
Noun comedy Hài kịch, sự hài hước
Adverb comically Một cách hài hước

Synonyms

graphic novels (tiểu thuyết đồ họa)comic books (truyện tranh (dạng cuốn))

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κωμικός (kōmikos)
Latin
cōmicus
French (16th C)
comique
English (16th C)
comic
English (20th C)
comics

Nguồn Gốc Của Sự Hài Hước

Từ gốc 'comic' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'liên quan đến hài kịch' hoặc 'gây cười'. Khi thể loại truyện tranh ra đời vào cuối thế kỷ 19, chúng chủ yếu được in trên các tờ báo và mang tính chất giải trí, vui nhộn, do đó chúng được gọi là 'comic strips' (các dải truyện hài). Dần dần, từ 'comics' trở thành thuật ngữ chung chỉ toàn bộ thể loại nghệ thuật kể chuyện tuần tự bằng hình ảnh này, kể cả những câu chuyện nghiêm túc về siêu anh hùng hay khoa học viễn tưởng.

Usage Note

Từ 'comics' thường được dùng ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ đề cập đến một truyện tranh đơn lẻ. Thường bao gồm các yếu tố như hình ảnh, bong bóng lời thoại, và hiệu ứng âm thanh để kể một câu chuyện. Khác với 'cartoons' ở chỗ 'comics' nhấn mạnh vào việc kể chuyện tuần tự, còn 'cartoons' có thể là hình ảnh đơn lẻ hoặc đoạn phim ngắn.

Prepositions

in about

‘in comics’ dùng để chỉ sự xuất hiện của cái gì đó trong truyện tranh (ví dụ: nhân vật xuất hiện trong truyện tranh). ‘about comics’ dùng để nói về chủ đề của truyện tranh (ví dụ: một bài viết về truyện tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comics
  • read read comics
    (Đọc truyện tranh)
  • draw draw comics
    (Vẽ/sáng tác truyện tranh)
  • collect collect vintage comics
    (Sưu tầm truyện tranh cổ/đời cũ)
Adjective + comics
  • superhero superhero comics
    (Truyện tranh siêu anh hùng)
  • underground underground comics
    (Truyện tranh độc lập/phi chính thống)
  • manga manga comics
    (Truyện tranh Manga (kiểu Nhật Bản))

Idioms

  • comic relief

    Yếu tố gây cười, sự giảm căng thẳng bằng hài hước (trong một tình huống nghiêm túc)

    "The sidekick provides much-needed comic relief during the intense battle scenes."

    (Nhân vật phụ mang lại yếu tố gây cười rất cần thiết trong các cảnh chiến đấu căng thẳng.)

  • the funny papers

    Chuyên mục truyện tranh trên báo (Cách gọi cũ của Mỹ)

    "My grandpa always reads the funny papers on Sunday morning."

    (Ông tôi luôn đọc chuyên mục truyện tranh vào sáng Chủ Nhật.)

  • comic book convention

    Hội nghị/Hội chợ truyện tranh

    "She spent the weekend at the biggest comic book convention of the year."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần tại hội chợ truyện tranh lớn nhất năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comics

noun
Lật mặt

Loại hình nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh liên tiếp, thường có hội thoại trong các bong bóng lời thoại.

"He enjoys reading comics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comics".

Kỷ Nguyên Vàng của Truyện Tranh Mỹ

Kỷ nguyên Vàng (khoảng 1938-1956) là giai đoạn khai sinh và phát triển rực rỡ của các siêu anh hùng Mỹ như Superman, Batman và Wonder Woman. Những nhân vật này không chỉ là giải trí mà còn phản ánh tinh thần và nỗi lo của người Mỹ trong thời kỳ chiến tranh và suy thoái kinh tế, đặt nền móng cho ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình sau này.

Sự Kiện Văn Hóa Lớn: Comic-Con

San Diego Comic-Con International là hội chợ truyện tranh và văn hóa đại chúng lớn nhất thế giới, thu hút hàng trăm ngàn người hâm mộ, nghệ sĩ và nhà xuất bản. Sự kiện này là minh chứng cho thấy 'comics' đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng toàn cầu, vượt ra khỏi khuôn khổ sách giấy truyền thống.