comics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sequential visual art employing images to tell a story, often including dialogue in speech bubbles.
Vietnamese Meaning
Loại hình nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh liên tiếp, thường có hội thoại trong các bong bóng lời thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys reading comics."
"Anh ấy thích đọc truyện tranh."
-
"Comics are a popular form of entertainment."
"Truyện tranh là một hình thức giải trí phổ biến."
-
"The museum had an exhibit of early American comics."
"Viện bảo tàng có một cuộc triển lãm về truyện tranh Mỹ thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comics' thường được dùng ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ đề cập đến một truyện tranh đơn lẻ. Thường bao gồm các yếu tố như hình ảnh, bong bóng lời thoại, và hiệu ứng âm thanh để kể một câu chuyện. Khác với 'cartoons' ở chỗ 'comics' nhấn mạnh vào việc kể chuyện tuần tự, còn 'cartoons' có thể là hình ảnh đơn lẻ hoặc đoạn phim ngắn.
Prepositions
‘in comics’ dùng để chỉ sự xuất hiện của cái gì đó trong truyện tranh (ví dụ: nhân vật xuất hiện trong truyện tranh). ‘about comics’ dùng để nói về chủ đề của truyện tranh (ví dụ: một bài viết về truyện tranh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read comics (Đọc truyện tranh)
-
draw draw comics (Vẽ/sáng tác truyện tranh)
-
collect collect vintage comics (Sưu tầm truyện tranh cổ/đời cũ)
-
superhero superhero comics (Truyện tranh siêu anh hùng)
-
underground underground comics (Truyện tranh độc lập/phi chính thống)
-
manga manga comics (Truyện tranh Manga (kiểu Nhật Bản))
Idioms
-
comic relief
Yếu tố gây cười, sự giảm căng thẳng bằng hài hước (trong một tình huống nghiêm túc)
"The sidekick provides much-needed comic relief during the intense battle scenes."
(Nhân vật phụ mang lại yếu tố gây cười rất cần thiết trong các cảnh chiến đấu căng thẳng.)
-
the funny papers
Chuyên mục truyện tranh trên báo (Cách gọi cũ của Mỹ)
"My grandpa always reads the funny papers on Sunday morning."
(Ông tôi luôn đọc chuyên mục truyện tranh vào sáng Chủ Nhật.)
-
comic book convention
Hội nghị/Hội chợ truyện tranh
"She spent the weekend at the biggest comic book convention of the year."
(Cô ấy đã dành cả cuối tuần tại hội chợ truyện tranh lớn nhất năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comics
nounLoại hình nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh liên tiếp, thường có hội thoại trong các bong bóng lời thoại.
"He enjoys reading comics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comics".
