(Top Banner Ad)
decentralized structure
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị, Công nghệ thông tin

decentralized structure

UK: /ˌdiːˈsentrəlaɪzd ˈstrʌktʃər/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc phi tập trung mô hình phân quyền cơ cấu tổ chức phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having power or functions dispersed from a central authority.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực hoặc chức năng được phân tán từ một cơ quan trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a decentralized structure to empower local teams."

    "Công ty đã triển khai một cấu trúc phi tập trung để trao quyền cho các nhóm địa phương."

  • "A decentralized structure allows for faster decision-making at the local level."

    "Một cấu trúc phi tập trung cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn ở cấp địa phương."

  • "The organization shifted to a decentralized structure to improve responsiveness to customer needs."

    "Tổ chức đã chuyển sang một cấu trúc phi tập trung để cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phân quyền, phi tập trung hóa
Noun decentralization sự phân quyền, sự phi tập trung hóa
Noun center trung tâm
Verb centralize tập trung hóa (từ trái nghĩa)
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc, sắp xếp lại
Adjective structural thuộc về cấu trúc, thuộc về kết cấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + centrum (center) + structura (a building)
Old French
décentraliser + structure
English
decentralized structure

Từ Đế Chế La Mã đến Tổ Chức Hiện Đại

Từ 'decentralize' (phi tập trung) có gốc từ tiếng Latin 'de-' (rời xa) và 'centrum' (trung tâm). Ý tưởng này đối lập với cấu trúc của các đế chế cổ đại như La Mã, nơi mọi quyền lực đều tập trung ở thủ đô. Ngày nay, khái niệm 'cấu trúc phi tập trung' được áp dụng để mô tả các tổ chức, chính phủ, hoặc hệ thống nơi quyền ra quyết định được phân bổ cho nhiều người hoặc nhiều đơn vị thay vì chỉ một trung tâm quyền lực duy nhất.

Internet: Mạng Lưới Toàn Cầu Phi Tập Trung

Một trong những ví dụ đời thực nổi tiếng nhất về cấu trúc phi tập trung chính là Internet. Nó được thiết kế để không có một điểm kiểm soát trung tâm nào. Nếu một phần của mạng lưới bị hỏng, thông tin vẫn có thể đi qua các con đường khác. Thiết kế này giúp Internet trở nên cực kỳ bền bỉ và khó bị kiểm soát hoàn toàn bởi bất kỳ chính phủ hay tổ chức nào.

Usage Note

Tính từ 'decentralized' mô tả một cái gì đó đã được tổ chức hoặc cấu trúc sao cho quyền lực hoặc kiểm soát không tập trung ở một điểm duy nhất. Nó nhấn mạnh sự phân tán quyền lực và trách nhiệm. Trong bối cảnh 'decentralized structure', nó ngụ ý rằng các quyết định và hoạt động không được kiểm soát bởi một thực thể trung tâm duy nhất, mà thay vào đó, được phân bổ trên nhiều đơn vị hoặc cá nhân khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentralized structure
  • create a decentralized structure
    (tạo ra một cấu trúc phi tập trung)
  • implement a decentralized structure
    (triển khai một cấu trúc phi tập trung)
  • promote a decentralized structure
    (thúc đẩy một cấu trúc phi tập trung)
  • move towards a decentralized structure
    (chuyển đổi sang một cấu trúc phi tập trung)
Adjective + decentralized structure
  • highly decentralized structure
    (cấu trúc có tính phi tập trung cao)
  • truly decentralized structure
    (cấu trúc phi tập trung thực sự)
  • flat decentralized structure
    (cấu trúc phi tập trung phẳng (ít cấp bậc))
  • radically decentralized structure
    (cấu trúc phi tập trung một cách triệt để)
Noun + decentralized structure
  • the benefits of a decentralized structure
    (những lợi ích của một cấu trúc phi tập trung)
  • an example of a decentralized structure
    (một ví dụ về cấu trúc phi tập trung)
  • a shift to a decentralized structure
    (sự chuyển đổi sang cấu trúc phi tập trung)

Idioms

  • Herding cats

    Nghĩa đen là 'lùa mèo'. Cụm từ này mô tả một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi, đặc biệt là khi quản lý một nhóm người có tính độc lập cao, điều thường thấy trong một cấu trúc phi tập trung.

    "Getting all the autonomous teams to agree on a single strategy is like herding cats in our decentralized structure."

    (Việc khiến tất cả các đội tự chủ đồng ý về một chiến lược duy nhất trong cấu trúc phi tập trung của chúng tôi khó như lùa mèo vậy.)

  • Too many chiefs, not enough Indians

    Thành ngữ này có nghĩa là 'lắm thầy nhiều ma' hoặc 'lắm sếp hơn lính'. Nó chỉ trích một tình huống có quá nhiều người ra lệnh nhưng lại có quá ít người thực thi, một rủi ro tiềm tàng nếu một cấu trúc phi tập trung được thiết kế kém.

    "The project failed because it was a case of too many chiefs and not enough Indians, a common pitfall of a poorly planned decentralized structure."

    (Dự án đã thất bại vì tình trạng lắm thầy nhiều ma, một cạm bẫy thường thấy của một cấu trúc phi tập trung được lên kế hoạch tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized structure

Tính từ
Lật mặt

Có quyền lực hoặc chức năng được phân tán từ một cơ quan trung ương.

"The company implemented a decentralized structure to empower local teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing a decentralized structure can improve decision-making speed.
Việc triển khai một cấu trúc phi tập trung có thể cải thiện tốc độ ra quyết định.
Phủ định
We are not considering decentralizing the organizational structure at this time.
Chúng tôi hiện không xem xét việc phi tập trung hóa cơ cấu tổ chức vào thời điểm này.
Nghi vấn
Is the company considering decentralizing its structure to foster innovation?
Công ty có đang xem xét phi tập trung hóa cơ cấu của mình để thúc đẩy sự đổi mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have decentralized its decision-making processes.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã phân quyền các quy trình ra quyết định của mình.
Phủ định
The government won't have decentralized the healthcare system by the time the next election comes around.
Chính phủ sẽ không phân cấp hệ thống chăm sóc sức khỏe vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra.
Nghi vấn
Will the organization have decentralized its operations enough to see a significant improvement in efficiency?
Liệu tổ chức có phân cấp đủ hoạt động của mình để thấy được sự cải thiện đáng kể về hiệu quả không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A decentralized structure is more flexible than a hierarchical one.
Một cấu trúc phi tập trung thì linh hoạt hơn một cấu trúc thứ bậc.
Phủ định
Our company isn't decentralizing as quickly as its competitor.
Công ty của chúng tôi không phi tập trung hóa nhanh bằng đối thủ cạnh tranh của họ.
Nghi vấn
Is a decentralized structure the most suitable for this organization?
Liệu một cấu trúc phi tập trung có phù hợp nhất cho tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized structure".

Holacracy và Các Tổ Chức Phẳng (Flat Organizations)

Ở phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, có một xu hướng xây dựng các 'tổ chức phẳng' (flat organizations) hoặc áp dụng các hệ thống như 'Holacracy'. Đây là những ví dụ điển hình của cấu trúc phi tập trung trong doanh nghiệp. Thay vì hệ thống cấp bậc sếp-nhân viên truyền thống, quyền ra quyết định và trách nhiệm được phân bổ cho các nhóm tự quản, nhằm thúc đẩy sự đổi mới và linh hoạt.

Chính Trị Phi Tập Trung: Thuyết Liên Bang (Federalism)

Các quốc gia như Hoa Kỳ, Đức, và Thụy Sĩ hoạt động theo một cấu trúc chính trị phi tập trung gọi là 'thuyết liên bang'. Trong hệ thống này, quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ trung ương (liên bang) và các chính quyền địa phương (tiểu bang, bang). Điều này cho phép các địa phương có quyền tự quyết lớn hơn đối với các vấn đề của riêng họ, thay vì mọi quyết định đều đến từ thủ đô.