(Top Banner Ad)
commence work
B2
Động từ B2 Chung (thường gặp trong môi trường làm việc)

commence work

UK: /kəˈmens/ • US: /kəˈmens/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu công việc khởi công tiến hành công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or start something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi đầu một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction company will commence work on the new bridge next week."

    "Công ty xây dựng sẽ bắt đầu công việc xây dựng cây cầu mới vào tuần tới."

  • "We will commence work on the renovation project next month."

    "Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc cho dự án cải tạo vào tháng tới."

  • "The construction crew will commence work at dawn."

    "Đội xây dựng sẽ bắt đầu công việc vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence Bắt đầu, khởi sự (một cách trang trọng)
Noun commencement Sự bắt đầu, sự khởi đầu; Lễ tốt nghiệp (đặc biệt ở Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong môi trường làm việc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
Vulgar Latin
*cominitiare*
Old French
comencier
Middle English
commencen
English
commence

Nguồn gốc của 'Commence'

Từ 'commence' có một hành trình thú vị qua các ngôn ngữ, bắt nguồn từ động từ 'initiare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bắt đầu'. Khi tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'triệt để') được thêm vào trong tiếng Latin thông tục, nó trở thành '*cominitiare*', sau đó phát triển thành 'comencier' trong tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và trở thành 'commence', giữ lại ý nghĩa 'bắt đầu một cách trang trọng hoặc đáng kể'.

Usage Note

“Commence” trang trọng hơn “begin” hoặc “start”. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong cụm từ 'commence work', nó nhấn mạnh việc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc dự án một cách chính thức.
Ít phổ biến hơn khi sử dụng 'commence' như một danh từ trong cụm từ 'commence work'. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp thì nó có thể là một phần của một cụm danh từ lớn hơn (ví dụ: 'the commencement of work').

Prepositions

on with

'Commence on/with': Bắt đầu (cái gì đó). Ví dụ: commence work on the project, commence with the planning phase.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'commence work'
  • immediately immediately commence work
    (bắt đầu công việc ngay lập tức)
  • shortly shortly commence work
    (sẽ sớm bắt đầu công việc)
  • officially officially commence work
    (chính thức bắt đầu công việc)
  • promptly promptly commence work
    (bắt đầu công việc kịp thời/ngay lập tức)
Động từ đi trước 'commence work'
  • decide to decide to commence work
    (quyết định bắt đầu công việc)
  • prepare to prepare to commence work
    (chuẩn bị để bắt đầu công việc)
  • be ready to be ready to commence work
    (sẵn sàng bắt đầu công việc)

Idioms

  • commence work on a project/task

    Bắt đầu làm việc cho một dự án/nhiệm vụ

    "The team will commence work on the new software project next Monday."

    (Nhóm sẽ bắt đầu làm việc cho dự án phần mềm mới vào thứ Hai tới.)

  • commence preparatory work

    Bắt đầu công việc chuẩn bị

    "Before the main construction can begin, we need to commence preparatory work on the site."

    (Trước khi việc xây dựng chính có thể bắt đầu, chúng ta cần tiến hành công việc chuẩn bị trên công trường.)

  • commence work without delay

    Bắt đầu công việc không chậm trễ

    "The management urged all staff to commence work without delay after the briefing."

    (Ban quản lý thúc giục tất cả nhân viên bắt đầu công việc không chậm trễ sau buổi họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence work

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi đầu một cái gì đó.

"The construction company will commence work on the new bridge next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which is scheduled to commence on Monday, requires immediate attention.
Dự án, dự kiến bắt đầu vào thứ Hai, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Phủ định
The workers who were expected to commence the project today, did not arrive.
Những công nhân được cho là sẽ bắt đầu dự án hôm nay, đã không đến.
Nghi vấn
Is this the location where construction will commence?
Đây có phải là địa điểm nơi việc xây dựng sẽ bắt đầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were commencing work on the new bridge yesterday at 9 AM.
Họ đang bắt đầu công việc xây dựng cây cầu mới vào lúc 9 giờ sáng hôm qua.
Phủ định
She wasn't commencing work until the supervisor arrived.
Cô ấy đã không bắt đầu công việc cho đến khi người giám sát đến.
Nghi vấn
Were you commencing work when the fire alarm went off?
Bạn có đang bắt đầu công việc khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to commence work on the project was applauded.
Quyết định của công ty bắt đầu công việc cho dự án đã được hoan nghênh.
Phủ định
The students' reluctance to commence work on their assignments was evident.
Sự miễn cưỡng của học sinh khi bắt đầu làm bài tập của họ là rõ ràng.
Nghi vấn
Is the government's plan to commence work on the new highway approved?
Kế hoạch của chính phủ để bắt đầu công việc trên đường cao tốc mới đã được phê duyệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence work".

Tính chất trang trọng của 'Commence'

Trong tiếng Anh, 'commence' mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với 'start' hay 'begin'. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, thông báo chính thức, hoặc khi nói về những dự án, sự kiện quan trọng. Điều này phản ánh cách xã hội phương Tây coi trọng sự khởi đầu được lên kế hoạch và có tổ chức cho các hoạt động lớn, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng.

Nghi lễ động thổ (Groundbreaking Ceremony)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt trong ngành xây dựng, 'lễ động thổ' (groundbreaking ceremony) là một sự kiện quan trọng để chính thức 'commence work' (khởi công) một dự án lớn. Nghi lễ này thường có sự tham gia của các quan chức, nhà đầu tư và truyền thông, tượng trưng cho một sự khởi đầu mới đầy hy vọng và thành công, đồng thời thể hiện tính trang trọng của việc bắt đầu một công trình có ý nghĩa.