commence work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or start something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi đầu một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction company will commence work on the new bridge next week."
"Công ty xây dựng sẽ bắt đầu công việc xây dựng cây cầu mới vào tuần tới."
-
"We will commence work on the renovation project next month."
"Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc cho dự án cải tạo vào tháng tới."
-
"The construction crew will commence work at dawn."
"Đội xây dựng sẽ bắt đầu công việc vào lúc bình minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commence | Bắt đầu, khởi sự (một cách trang trọng) |
| Noun | commencement | Sự bắt đầu, sự khởi đầu; Lễ tốt nghiệp (đặc biệt ở Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Commence” trang trọng hơn “begin” hoặc “start”. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong cụm từ 'commence work', nó nhấn mạnh việc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc dự án một cách chính thức.
Ít phổ biến hơn khi sử dụng 'commence' như một danh từ trong cụm từ 'commence work'. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp thì nó có thể là một phần của một cụm danh từ lớn hơn (ví dụ: 'the commencement of work').
Prepositions
'Commence on/with': Bắt đầu (cái gì đó). Ví dụ: commence work on the project, commence with the planning phase.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately commence work (bắt đầu công việc ngay lập tức)
-
shortly shortly commence work (sẽ sớm bắt đầu công việc)
-
officially officially commence work (chính thức bắt đầu công việc)
-
promptly promptly commence work (bắt đầu công việc kịp thời/ngay lập tức)
-
decide to decide to commence work (quyết định bắt đầu công việc)
-
prepare to prepare to commence work (chuẩn bị để bắt đầu công việc)
-
be ready to be ready to commence work (sẵn sàng bắt đầu công việc)
Idioms
-
commence work on a project/task
Bắt đầu làm việc cho một dự án/nhiệm vụ
"The team will commence work on the new software project next Monday."
(Nhóm sẽ bắt đầu làm việc cho dự án phần mềm mới vào thứ Hai tới.)
-
commence preparatory work
Bắt đầu công việc chuẩn bị
"Before the main construction can begin, we need to commence preparatory work on the site."
(Trước khi việc xây dựng chính có thể bắt đầu, chúng ta cần tiến hành công việc chuẩn bị trên công trường.)
-
commence work without delay
Bắt đầu công việc không chậm trễ
"The management urged all staff to commence work without delay after the briefing."
(Ban quản lý thúc giục tất cả nhân viên bắt đầu công việc không chậm trễ sau buổi họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commence work
Động từBắt đầu hoặc khởi đầu một cái gì đó.
"The construction company will commence work on the new bridge next week."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which is scheduled to commence on Monday, requires immediate attention. |
Dự án, dự kiến bắt đầu vào thứ Hai, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. |
| Phủ định | The workers who were expected to commence the project today, did not arrive. |
Những công nhân được cho là sẽ bắt đầu dự án hôm nay, đã không đến. |
| Nghi vấn | Is this the location where construction will commence? |
Đây có phải là địa điểm nơi việc xây dựng sẽ bắt đầu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were commencing work on the new bridge yesterday at 9 AM. |
Họ đang bắt đầu công việc xây dựng cây cầu mới vào lúc 9 giờ sáng hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't commencing work until the supervisor arrived. |
Cô ấy đã không bắt đầu công việc cho đến khi người giám sát đến. |
| Nghi vấn | Were you commencing work when the fire alarm went off? |
Bạn có đang bắt đầu công việc khi chuông báo cháy vang lên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to commence work on the project was applauded. |
Quyết định của công ty bắt đầu công việc cho dự án đã được hoan nghênh. |
| Phủ định | The students' reluctance to commence work on their assignments was evident. |
Sự miễn cưỡng của học sinh khi bắt đầu làm bài tập của họ là rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the government's plan to commence work on the new highway approved? |
Kế hoạch của chính phủ để bắt đầu công việc trên đường cao tốc mới đã được phê duyệt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence work".
