(Top Banner Ad)
commence working
B2
Động từ B2 Chung (General)

commence working

UK: /kəˈmens ˈwɜːkɪŋ/ • US: /kəˈmens ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu làm việc khởi công làm việc tiến hành làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or start to perform a task or job.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will commence working on the project next week."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu làm việc cho dự án vào tuần tới."

  • "The construction company will commence working on the new bridge in March."

    "Công ty xây dựng sẽ bắt đầu làm việc trên cây cầu mới vào tháng Ba."

  • "After the agreement was signed, both teams commenced working together smoothly."

    "Sau khi thỏa thuận được ký kết, cả hai đội bắt đầu làm việc cùng nhau một cách suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi đầu (một cách trang trọng)
Noun commencement sự bắt đầu, sự khởi đầu; lễ tốt nghiệp (Mỹ)
Noun work công việc, việc làm; tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (intensifier 'thoroughly' or 'together') + initiare ('to begin') → comminitiare
Old French
comencier ('to begin, to start')
Middle English
commencen ('to begin, to originate')
Modern English
commence

Nguồn gốc 'Commence'

Từ 'commence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comminitiare', với 'com-' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'một cách kỹ lưỡng' và 'initiare' nghĩa là 'bắt đầu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'comencier' rồi được tiếng Anh Trung cổ tiếp nhận. Ban đầu, nó có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'bắt đầu một cách chính thức', và ý nghĩa trang trọng này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

"Commence" là một từ trang trọng hơn so với "start" hoặc "begin". Sử dụng "commence" khi bạn muốn nhấn mạnh sự chính thức hoặc tầm quan trọng của hành động bắt đầu. "Working" ở đây là một danh động từ (gerund) chỉ hành động làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commence working
  • promptly promptly commence working
    (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
  • officially officially commence working
    (chính thức bắt đầu làm việc)
  • eagerly eagerly commence working
    (hăm hở/mong muốn bắt đầu làm việc)
  • immediately commence working immediately
    (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
Prepositional Phrase + commence working
  • on a project commence working on a project
    (bắt đầu làm việc cho một dự án)
  • as a consultant commence working as a consultant
    (bắt đầu làm việc với tư cách tư vấn)

Idioms

  • commence working on a task/project

    chính thức bắt đầu làm việc cho một nhiệm vụ/dự án

    "The team will commence working on the new software next Monday."

    (Nhóm sẽ chính thức bắt đầu làm việc cho phần mềm mới vào thứ Hai tới.)

  • commence working as a [role]

    bắt đầu làm việc với tư cách là một [chức danh/vai trò] (một cách trang trọng)

    "She will commence working as the new CEO on January 1st."

    (Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc với tư cách CEO mới vào ngày 1 tháng 1.)

  • commence working hours

    bắt đầu giờ làm việc (một cách trang trọng)

    "All employees are expected to commence working hours at 9 AM."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu bắt đầu giờ làm việc lúc 9 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence working

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.

"We will commence working on the project next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence working".

Tính trang trọng của 'Commence'

Từ 'commence' mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa như 'start' hoặc 'begin'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thông báo chính thức, các nghi lễ, hoặc khi nói về việc khởi đầu một sự kiện quan trọng. Việc dùng 'commence working' thay vì 'start working' cho thấy một sự trang trọng, có kế hoạch và đôi khi là một cam kết chính thức.

Lễ Tốt Nghiệp (Commencement Ceremony)

Ở Hoa Kỳ, từ 'commencement' còn được sử dụng để chỉ 'lễ tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng' (commencement ceremony). Đây là sự kiện đánh dấu 'sự bắt đầu' một chương mới trong cuộc đời của sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học, thường là khởi đầu sự nghiệp hoặc học lên cao. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến 'commence working', nó thể hiện rõ ý nghĩa của 'khởi đầu' một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.