commence working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or start to perform a task or job.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will commence working on the project next week."
"Chúng ta sẽ bắt đầu làm việc cho dự án vào tuần tới."
-
"The construction company will commence working on the new bridge in March."
"Công ty xây dựng sẽ bắt đầu làm việc trên cây cầu mới vào tháng Ba."
-
"After the agreement was signed, both teams commenced working together smoothly."
"Sau khi thỏa thuận được ký kết, cả hai đội bắt đầu làm việc cùng nhau một cách suôn sẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Commence" là một từ trang trọng hơn so với "start" hoặc "begin". Sử dụng "commence" khi bạn muốn nhấn mạnh sự chính thức hoặc tầm quan trọng của hành động bắt đầu. "Working" ở đây là một danh động từ (gerund) chỉ hành động làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promptly promptly commence working (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
-
officially officially commence working (chính thức bắt đầu làm việc)
-
eagerly eagerly commence working (hăm hở/mong muốn bắt đầu làm việc)
-
immediately commence working immediately (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
-
on a project commence working on a project (bắt đầu làm việc cho một dự án)
-
as a consultant commence working as a consultant (bắt đầu làm việc với tư cách tư vấn)
Idioms
-
commence working on a task/project
chính thức bắt đầu làm việc cho một nhiệm vụ/dự án
"The team will commence working on the new software next Monday."
(Nhóm sẽ chính thức bắt đầu làm việc cho phần mềm mới vào thứ Hai tới.)
-
commence working as a [role]
bắt đầu làm việc với tư cách là một [chức danh/vai trò] (một cách trang trọng)
"She will commence working as the new CEO on January 1st."
(Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc với tư cách CEO mới vào ngày 1 tháng 1.)
-
commence working hours
bắt đầu giờ làm việc (một cách trang trọng)
"All employees are expected to commence working hours at 9 AM."
(Tất cả nhân viên được yêu cầu bắt đầu giờ làm việc lúc 9 giờ sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commence working
Động từBắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
"We will commence working on the project next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence working".
