(Top Banner Ad)
cease working
B1
Động từ B1 Tổng quát

cease working

UK: /siːs/ • US: /siːs/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng làm việc chấm dứt làm việc dừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop something; to come to an end.

Vietnamese Meaning

Dừng lại một cái gì đó; đi đến hồi kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory will cease working next month."

    "Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới."

  • "He ceased working due to illness."

    "Anh ấy ngừng làm việc vì bệnh."

  • "All hostilities must cease immediately."

    "Tất cả các hành động thù địch phải chấm dứt ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cessation Sự chấm dứt, sự ngừng lại
Verb cease Ngừng, chấm dứt (hành động)
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective ceaseless Không ngừng, liên tục (thường dùng cho hoạt động tiêu cực)
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessare
Old French
cesser
Middle English
cēsen
Modern English
cease

Nguồn Gốc của ‘Cease’

Cụm từ 'cease working' được tạo thành từ động từ 'cease' (chấm dứt) và 'working' (hoạt động/làm việc). Riêng từ 'cease' đã đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'cesser', vốn có gốc Latin là 'cessare', mang ý nghĩa 'ngừng lại' hoặc 'trì hoãn'. Do đó, 'cease working' có nghĩa đen là 'ngừng việc/ngừng hoạt động'.

Usage Note

Động từ 'cease' thường mang tính trang trọng hơn so với 'stop'. Nó thường được dùng để diễn tả sự kết thúc, chấm dứt một cách dứt khoát hơn. 'Cease working' có nghĩa là ngừng làm việc, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó có sắc thái mạnh hơn 'stop working', ngụ ý một sự kết thúc rõ ràng hơn của hoạt động làm việc.

Prepositions

cease from

'cease from' được dùng để chỉ việc ngừng một hành động nào đó. Ví dụ: cease from worrying (ngừng lo lắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Cease Working (Cách thức/Thời gian)
  • immediately immediately cease working
    (ngừng làm việc/hoạt động ngay lập tức)
  • abruptly abruptly cease working
    (đột ngột ngừng làm việc/hoạt động)
  • temporarily temporarily cease working
    (tạm thời ngừng làm việc/hoạt động)
Noun Subjects + Cease Working (Chủ thể)
  • machine the machine ceases working
    (cỗ máy ngừng chạy/ngừng hoạt động)
  • staff staff cease working
    (nhân viên ngừng làm việc (thường ngụ ý đình công))

Idioms

  • cease working permanently

    Ngừng làm việc vĩnh viễn (thường do hưu trí hoặc máy móc hỏng hoàn toàn)

    "The factory had to cease working permanently after the financial crisis."

    (Nhà máy buộc phải ngừng hoạt động vĩnh viễn sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • cease working in protest

    Đình công/ngừng làm việc để phản đối

    "The nurses threatened to cease working in protest of the unbearable conditions."

    (Các y tá đe dọa ngừng làm việc để phản đối điều kiện làm việc không thể chịu đựng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease working

Động từ
Lật mặt

Dừng lại một cái gì đó; đi đến hồi kết.

"The factory will cease working next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ceased working on the project, didn't he?
Anh ấy đã ngừng làm việc trong dự án đó, phải không?
Phủ định
They didn't cease working until the deadline, did they?
Họ đã không ngừng làm việc cho đến hạn chót, có phải không?
Nghi vấn
She ceased working early, didn't she?
Cô ấy đã ngừng làm việc sớm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will cease working here next month.
Cô ấy sẽ ngừng làm việc ở đây vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to cease working on the project until it's finished.
Họ sẽ không ngừng làm việc trong dự án cho đến khi nó hoàn thành.
Nghi vấn
Will he cease working if he wins the lottery?
Liệu anh ấy có ngừng làm việc nếu anh ấy trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease working".

Hưu trí (Retirement)

Trong các xã hội phương Tây, 'cease working' do tuổi tác được xem là một giai đoạn hưu trí (retirement) đáng mong đợi. Đây là thời điểm người lao động chính thức nghỉ ngơi và nhận lương hưu, đánh dấu sự kết thúc của sự nghiệp và bắt đầu một cuộc sống mới không bị ràng buộc bởi công việc.

Đình công và quyền lợi

Việc tập thể nhân viên 'cease working' (đình công) là một công cụ mạnh mẽ trong các xã hội dân chủ. Đó là phương thức hợp pháp để người lao động gây áp lực đòi hỏi mức lương tốt hơn, điều kiện làm việc an toàn hơn hoặc cải thiện các quyền lợi khác.