cease working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop something; to come to an end.
Vietnamese Meaning
Dừng lại một cái gì đó; đi đến hồi kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory will cease working next month."
"Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới."
-
"He ceased working due to illness."
"Anh ấy ngừng làm việc vì bệnh."
-
"All hostilities must cease immediately."
"Tất cả các hành động thù địch phải chấm dứt ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cease' thường mang tính trang trọng hơn so với 'stop'. Nó thường được dùng để diễn tả sự kết thúc, chấm dứt một cách dứt khoát hơn. 'Cease working' có nghĩa là ngừng làm việc, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó có sắc thái mạnh hơn 'stop working', ngụ ý một sự kết thúc rõ ràng hơn của hoạt động làm việc.
Prepositions
'cease from' được dùng để chỉ việc ngừng một hành động nào đó. Ví dụ: cease from worrying (ngừng lo lắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately cease working (ngừng làm việc/hoạt động ngay lập tức)
-
abruptly abruptly cease working (đột ngột ngừng làm việc/hoạt động)
-
temporarily temporarily cease working (tạm thời ngừng làm việc/hoạt động)
-
machine the machine ceases working (cỗ máy ngừng chạy/ngừng hoạt động)
-
staff staff cease working (nhân viên ngừng làm việc (thường ngụ ý đình công))
Idioms
-
cease working permanently
Ngừng làm việc vĩnh viễn (thường do hưu trí hoặc máy móc hỏng hoàn toàn)
"The factory had to cease working permanently after the financial crisis."
(Nhà máy buộc phải ngừng hoạt động vĩnh viễn sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
-
cease working in protest
Đình công/ngừng làm việc để phản đối
"The nurses threatened to cease working in protest of the unbearable conditions."
(Các y tá đe dọa ngừng làm việc để phản đối điều kiện làm việc không thể chịu đựng được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cease working
Động từDừng lại một cái gì đó; đi đến hồi kết.
"The factory will cease working next month."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ceased working on the project, didn't he? |
Anh ấy đã ngừng làm việc trong dự án đó, phải không? |
| Phủ định | They didn't cease working until the deadline, did they? |
Họ đã không ngừng làm việc cho đến hạn chót, có phải không? |
| Nghi vấn | She ceased working early, didn't she? |
Cô ấy đã ngừng làm việc sớm, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will cease working here next month. |
Cô ấy sẽ ngừng làm việc ở đây vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to cease working on the project until it's finished. |
Họ sẽ không ngừng làm việc trong dự án cho đến khi nó hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will he cease working if he wins the lottery? |
Liệu anh ấy có ngừng làm việc nếu anh ấy trúng xổ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease working".
