(Top Banner Ad)
begin working
A2
Động từ A2 Tổng quát

begin working

UK: /bɪˈɡɪn ˈwɜːkɪŋ/ • US: /bɪˈɡɪn ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu làm việc bắt tay vào làm khởi công làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start or commence performing a task or job.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will begin working on the project next week."

    "Tôi sẽ bắt đầu làm dự án vào tuần tới."

  • "You should begin working immediately if you want to meet the deadline."

    "Bạn nên bắt đầu làm việc ngay lập tức nếu bạn muốn kịp thời hạn."

  • "The team will begin working on the new features next month."

    "Đội sẽ bắt đầu làm các tính năng mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning sự bắt đầu, khởi đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể làm được
Verb rework làm lại, chỉnh sửa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- (to do)
Proto-Germanic
*werkaną (to work) / *biginnan (to begin)
Old English
weorcan (to work) / beginnan (to attempt, to begin)
Modern English
work / begin

Nguồn Gốc Của 'Begin' và 'Work'

Từ 'begin' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'bắt đầu một nỗ lực'. Tiền tố 'be-' có tác dụng nhấn mạnh, làm cho hành động trở nên mạnh mẽ hơn. Trong khi đó, 'work' có một nguồn gốc rất cổ xưa từ gốc Ấn-Âu '*werg-' (làm), là gốc của nhiều từ chỉ công việc trong các ngôn ngữ châu Âu. Do đó, 'begin working' kết hợp ý nghĩa của một sự khởi đầu mạnh mẽ và hành động 'làm việc' cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình làm việc nào đó. 'Begin' mang nghĩa chung chung về sự bắt đầu, trong khi 'working' ở dạng gerund ám chỉ hành động đang diễn ra. Nên dùng 'begin working' khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình làm việc liên tục. So sánh với 'start working', cả hai gần như tương đương, nhưng 'begin' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

on with

Khi dùng 'begin working on', nó chỉ ra rằng bạn bắt đầu làm việc *về* một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'I will begin working on the report tomorrow.' (Tôi sẽ bắt đầu làm báo cáo vào ngày mai). Khi dùng 'begin working with', nó chỉ ra rằng bạn bắt đầu làm việc *với* một người hoặc một công cụ nào đó. Ví dụ: 'We will begin working with a new software.' (Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc với một phần mềm mới)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin working
  • immediately begin working
    (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
  • officially begin working
    (chính thức bắt đầu làm việc)
  • finally begin working
    (cuối cùng cũng bắt đầu làm việc)
begin working + Preposition/Context
  • on begin working on a new project
    (bắt đầu làm một dự án mới)
  • at begin working at a company
    (bắt đầu làm việc tại một công ty)
  • as begin working as a teacher
    (bắt đầu làm việc với tư cách là một giáo viên)
  • from begin working from home
    (bắt đầu làm việc tại nhà)

Idioms

  • hit the ground running

    Bắt đầu một công việc mới một cách nhanh chóng, chủ động và hiệu quả ngay từ đầu.

    "She studied the reports over the weekend so she could hit the ground running on Monday."

    (Cô ấy đã nghiên cứu các báo cáo vào cuối tuần để có thể bắt tay vào việc ngay vào thứ Hai.)

  • get down to business

    Bắt đầu vào việc chính, thảo luận vấn đề quan trọng thay vì nói chuyện phiếm.

    "Alright everyone, let's stop chatting and get down to business."

    (Được rồi mọi người, chúng ta hãy ngưng nói chuyện và vào việc chính thôi.)

  • get the ball rolling

    Khởi động một quá trình, một hoạt động hoặc một dự án.

    "Let's get the ball rolling on this event planning."

    (Chúng ta hãy bắt đầu khởi động việc lên kế hoạch cho sự kiện này đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin working

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

"I will begin working on the project next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is launched, she will have begun working on the next phase.
Vào thời điểm dự án được ra mắt, cô ấy sẽ đã bắt đầu làm việc cho giai đoạn tiếp theo.
Phủ định
By the end of the month, they won't have begun working on the new marketing campaign.
Đến cuối tháng, họ sẽ chưa bắt đầu làm việc cho chiến dịch marketing mới.
Nghi vấn
Will he have begun working at the company by the time his visa expires?
Liệu anh ấy đã bắt đầu làm việc tại công ty vào thời điểm visa của anh ấy hết hạn chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been beginning working at this company for 40 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã bắt đầu làm việc tại công ty này được 40 năm.
Phủ định
He won't have been beginning working on the project until next week, so we still have time to prepare.
Anh ấy sẽ chưa bắt đầu làm việc cho dự án cho đến tuần tới, vì vậy chúng ta vẫn còn thời gian để chuẩn bị.
Nghi vấn
Will you have been beginning working here long before the new manager arrives?
Bạn sẽ đã bắt đầu làm việc ở đây lâu trước khi người quản lý mới đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin working".

'Ngày Đầu Tiên Đi Làm' (The First Day on the Job)

Ở nhiều công ty phương Tây, ngày làm việc đầu tiên thường không phải để thực hiện ngay các nhiệm vụ chính. Thay vào đó, nó dành cho việc 'onboarding' - giới thiệu về công ty, gặp gỡ đồng đội, hoàn thành giấy tờ và thiết lập máy tính. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng để nhân viên mới hòa nhập.

'Giai Đoạn Thử Việc' (Probationary Period)

Khi một người bắt đầu công việc mới, họ thường phải trải qua một 'probationary period' (thời gian thử việc), thường kéo dài 3-6 tháng. Trong giai đoạn này, cả nhân viên và công ty sẽ đánh giá sự phù hợp. Nếu nhân viên vượt qua, họ sẽ trở thành nhân viên chính thức.