begin working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start or commence performing a task or job.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will begin working on the project next week."
"Tôi sẽ bắt đầu làm dự án vào tuần tới."
-
"You should begin working immediately if you want to meet the deadline."
"Bạn nên bắt đầu làm việc ngay lập tức nếu bạn muốn kịp thời hạn."
-
"The team will begin working on the new features next month."
"Đội sẽ bắt đầu làm các tính năng mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình làm việc nào đó. 'Begin' mang nghĩa chung chung về sự bắt đầu, trong khi 'working' ở dạng gerund ám chỉ hành động đang diễn ra. Nên dùng 'begin working' khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình làm việc liên tục. So sánh với 'start working', cả hai gần như tương đương, nhưng 'begin' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
Khi dùng 'begin working on', nó chỉ ra rằng bạn bắt đầu làm việc *về* một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'I will begin working on the report tomorrow.' (Tôi sẽ bắt đầu làm báo cáo vào ngày mai). Khi dùng 'begin working with', nó chỉ ra rằng bạn bắt đầu làm việc *với* một người hoặc một công cụ nào đó. Ví dụ: 'We will begin working with a new software.' (Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc với một phần mềm mới)
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately begin working (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
-
officially begin working (chính thức bắt đầu làm việc)
-
finally begin working (cuối cùng cũng bắt đầu làm việc)
-
on begin working on a new project (bắt đầu làm một dự án mới)
-
at begin working at a company (bắt đầu làm việc tại một công ty)
-
as begin working as a teacher (bắt đầu làm việc với tư cách là một giáo viên)
-
from begin working from home (bắt đầu làm việc tại nhà)
Idioms
-
hit the ground running
Bắt đầu một công việc mới một cách nhanh chóng, chủ động và hiệu quả ngay từ đầu.
"She studied the reports over the weekend so she could hit the ground running on Monday."
(Cô ấy đã nghiên cứu các báo cáo vào cuối tuần để có thể bắt tay vào việc ngay vào thứ Hai.)
-
get down to business
Bắt đầu vào việc chính, thảo luận vấn đề quan trọng thay vì nói chuyện phiếm.
"Alright everyone, let's stop chatting and get down to business."
(Được rồi mọi người, chúng ta hãy ngưng nói chuyện và vào việc chính thôi.)
-
get the ball rolling
Khởi động một quá trình, một hoạt động hoặc một dự án.
"Let's get the ball rolling on this event planning."
(Chúng ta hãy bắt đầu khởi động việc lên kế hoạch cho sự kiện này đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin working
Động từBắt đầu hoặc khởi đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
"I will begin working on the project next week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is launched, she will have begun working on the next phase. |
Vào thời điểm dự án được ra mắt, cô ấy sẽ đã bắt đầu làm việc cho giai đoạn tiếp theo. |
| Phủ định | By the end of the month, they won't have begun working on the new marketing campaign. |
Đến cuối tháng, họ sẽ chưa bắt đầu làm việc cho chiến dịch marketing mới. |
| Nghi vấn | Will he have begun working at the company by the time his visa expires? |
Liệu anh ấy đã bắt đầu làm việc tại công ty vào thời điểm visa của anh ấy hết hạn chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been beginning working at this company for 40 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã bắt đầu làm việc tại công ty này được 40 năm. |
| Phủ định | He won't have been beginning working on the project until next week, so we still have time to prepare. |
Anh ấy sẽ chưa bắt đầu làm việc cho dự án cho đến tuần tới, vì vậy chúng ta vẫn còn thời gian để chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Will you have been beginning working here long before the new manager arrives? |
Bạn sẽ đã bắt đầu làm việc ở đây lâu trước khi người quản lý mới đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin working".
