(Top Banner Ad)
commitment culture
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Nhân sự

commitment culture

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa cam kết văn hóa tận tâm môi trường làm việc gắn kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work environment where employees are dedicated and feel responsible for contributing to the company's goals and success.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc nơi nhân viên tận tâm và cảm thấy có trách nhiệm đóng góp vào các mục tiêu và thành công của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building a strong commitment culture is essential for attracting and retaining top talent."

    "Xây dựng một văn hóa cam kết mạnh mẽ là điều cần thiết để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

  • "Companies with a strong commitment culture often outperform their competitors."

    "Các công ty có văn hóa cam kết mạnh mẽ thường vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "The CEO emphasized the importance of fostering a commitment culture throughout the organization."

    "Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy một văn hóa cam kết trong toàn tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, ủy thác, phạm (tội)
Adjective committed tận tâm, gắn bó, đã cam kết
Noun commitments những cam kết, nghĩa vụ
Verb cultivate trồng trọt, trau dồi, vun đắp
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun cultivator người trồng trọt, máy xới đất

Synonyms

engaged workforce (lực lượng lao động gắn kết)dedicated team (đội ngũ tận tâm)

Antonyms

disengaged workforce (lực lượng lao động không gắn kết)toxic work environment (môi trường làm việc độc hại)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
cometre
English (late 16th cent.)
commit
Latin
cultura
Old French
culture
English (15th cent.)
culture
Modern English (20th-21st cent.)
commitment culture

Nguồn gốc của 'Commitment Culture'

Cụm từ 'commitment culture' là một khái niệm hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Commitment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'committere', mang nghĩa 'giao phó, gửi gắm, kết nối', qua tiếng Pháp cổ 'cometre' trở thành 'cam kết, thực hiện'. 'Culture' cũng có gốc từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu chỉ 'sự canh tác, trồng trọt' và sau này mở rộng thành 'lối sống, giá trị của một nhóm người'. Khi kết hợp, 'commitment culture' miêu tả một môi trường hoặc tập hợp các giá trị nơi sự tận tâm, trung thành và gắn bó lâu dài được đánh giá cao và khuyến khích, thường thấy trong công việc, tình yêu hay các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'commitment culture' nhấn mạnh một văn hóa doanh nghiệp chú trọng sự gắn bó và trách nhiệm của nhân viên đối với công ty. Nó vượt xa sự tuân thủ đơn thuần và tập trung vào việc tạo ra một môi trường nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền, được đầu tư vào công việc của họ và mong muốn đóng góp hết mình. Khái niệm này liên quan đến sự tin tưởng, giao tiếp cởi mở và cơ hội phát triển cá nhân, làm cho nhân viên cảm thấy có giá trị và gắn bó với tổ chức.

Prepositions

to

'Commitment culture to': Thường dùng để chỉ sự cam kết của một nền văn hóa đối với một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Our commitment culture to innovation drives us to explore new technologies.' (Văn hóa cam kết của chúng tôi đối với sự đổi mới thúc đẩy chúng tôi khám phá các công nghệ mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commitment culture
  • foster foster a commitment culture
    (nuôi dưỡng/phát triển một văn hóa cam kết)
  • build build a strong commitment culture
    (xây dựng một văn hóa cam kết vững mạnh)
  • challenge challenge the commitment culture
    (thách thức/đối mặt với văn hóa cam kết (hiện có))
Adjective + commitment culture
  • healthy a healthy commitment culture
    (một văn hóa cam kết lành mạnh)
  • toxic a toxic commitment culture
    (một văn hóa cam kết độc hại)
  • strong a strong commitment culture
    (một văn hóa cam kết mạnh mẽ)

Idioms

  • foster a commitment culture

    nuôi dưỡng một văn hóa nơi mọi người tận tâm và gắn bó lâu dài

    "The company aims to foster a commitment culture where employees feel valued and stay long-term."

    (Công ty hướng tới việc nuôi dưỡng một văn hóa cam kết nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và gắn bó lâu dài.)

  • struggle with the commitment culture

    gặp khó khăn hoặc không thích ứng được với văn hóa đề cao sự cam kết

    "Many young professionals struggle with the commitment culture often found in traditional corporations."

    (Nhiều chuyên gia trẻ tuổi gặp khó khăn với văn hóa cam kết thường thấy trong các tập đoàn truyền thống.)

  • embrace a commitment culture

    chủ động đón nhận và áp dụng văn hóa đề cao sự cam kết

    "To succeed in this field, you must embrace a commitment culture and be dedicated to your craft."

    (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn phải đón nhận một văn hóa cam kết và tận tâm với nghề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commitment culture

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc nơi nhân viên tận tâm và cảm thấy có trách nhiệm đóng góp vào các mục tiêu và thành công của công ty.

"Building a strong commitment culture is essential for attracting and retaining top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commitment culture".

Trong Môi Trường Công Sở Phương Tây

Ở nhiều công ty phương Tây truyền thống, 'commitment culture' thường ám chỉ kỳ vọng nhân viên thể hiện lòng trung thành, gắn bó lâu dài với tổ chức, và sẵn sàng làm thêm giờ. Điều này có thể được thể hiện qua các chính sách khuyến khích gắn bó như lương thưởng theo thâm niên, cơ hội thăng tiến nội bộ, hoặc việc tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm để tăng cường sự đoàn kết. Nó phản ánh giá trị đề cao sự ổn định và cống hiến.

Trong Quan Hệ Tình Cảm

Trong bối cảnh hẹn hò và các mối quan hệ lãng mạn ở phương Tây, 'commitment culture' đề cập đến kỳ vọng về sự độc quyền, gắn bó lâu dài và kế hoạch tương lai (như kết hôn hoặc sống chung). Nó đối lập với các xu hướng hiện đại hơn như hẹn hò thông thường (casual dating) hoặc các mối quan hệ mở, nơi sự cam kết không phải lúc nào cũng là ưu tiên hàng đầu, phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về các mối quan hệ cá nhân.