(Top Banner Ad)
toxic work environment
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

toxic work environment

UK: /ˈtɒk.sɪk wɜːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ • US: /ˈtɑːk.sɪk wɜːrk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc độc hại môi trường làm việc ô nhiễm môi trường công sở độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace characterized by dysfunctional dynamics, negativity, and behaviors that undermine employees' well-being and productivity.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc đặc trưng bởi những động lực rối loạn chức năng, tiêu cực và các hành vi làm suy yếu hạnh phúc và năng suất của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to leave the company due to the toxic work environment."

    "Cô ấy quyết định rời công ty vì môi trường làm việc độc hại."

  • "The high turnover rate was a clear sign of a toxic work environment."

    "Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao là một dấu hiệu rõ ràng của một môi trường làm việc độc hại."

  • "Management's inaction perpetuated the toxic work environment."

    "Sự thiếu hành động của ban quản lý đã duy trì môi trường làm việc độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxicity Độc tính, mức độ độc hại (của một chất hoặc môi trường)
Verb detoxify Giải độc, làm mất độc tính
Adjective non-toxic Không độc hại, an toàn
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon (thuốc độc dùng cho mũi tên)
Latin
toxicum (chất độc)
Old French
toxique (độc hại)
English
toxic (độc hại, có hại)

Nguồn gốc của 'Toxic'

Từ 'toxic' ban đầu có nghĩa là 'thuốc độc dùng cho mũi tên' trong tiếng Hy Lạp cổ đại (toxikon pharmakon), xuất phát từ 'toxon' (cây cung). Ban đầu nó chỉ chất độc vật lý.

Sự mở rộng ý nghĩa

Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'toxic' đã được mở rộng để chỉ những gì gây hại về mặt tinh thần hoặc tâm lý, không chỉ giới hạn ở độc tố vật lý.

Cụm từ hiện đại

Cụm từ 'toxic work environment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, dùng để mô tả một môi trường làm việc gây ra sự căng thẳng, tiêu cực và tổn hại về tinh thần cho nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một môi trường làm việc nơi có sự căng thẳng cao, giao tiếp kém, sự quấy rối, phân biệt đối xử hoặc những hành vi không lành mạnh khác. Nó khác với một môi trường làm việc 'khó khăn' (challenging) ở chỗ nó gây ra tổn hại về tinh thần và thể chất cho nhân viên. Sự khác biệt chính là tác động tiêu cực lâu dài và có hại mà nó gây ra.

Prepositions

in within

‘in a toxic work environment’ ám chỉ sự hiện diện của môi trường độc hại. ‘within a toxic work environment’ nhấn mạnh sự bao bọc và ảnh hưởng của môi trường độc hại lên mọi hoạt động và cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'toxic work environment'
  • genuinely genuinely toxic work environment
    (môi trường làm việc thực sự độc hại)
  • severely severely toxic work environment
    (môi trường làm việc cực kỳ độc hại)
  • highly highly toxic work environment
    (môi trường làm việc rất độc hại)
Verb + 'toxic work environment'
  • create create a toxic work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc độc hại)
  • escape escape a toxic work environment
    (thoát khỏi môi trường làm việc độc hại)
  • address address a toxic work environment
    (giải quyết một môi trường làm việc độc hại)
  • suffer from suffer from a toxic work environment
    (chịu đựng một môi trường làm việc độc hại)
Noun + 'toxic work environment' (as modifier/context)
  • signs of signs of a toxic work environment
    (những dấu hiệu của một môi trường làm việc độc hại)
  • impact of impact of a toxic work environment
    (tác động của một môi trường làm việc độc hại)
  • culture of culture of a toxic work environment
    (văn hóa của một môi trường làm việc độc hại)

Idioms

  • Red flags of a toxic work environment

    Những dấu hiệu cảnh báo về một môi trường làm việc độc hại

    "You need to look out for the red flags of a toxic work environment during job interviews."

    (Bạn cần chú ý đến những dấu hiệu cảnh báo về một môi trường làm việc độc hại trong các buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Navigating a toxic work environment

    Xoay sở/đương đầu với một môi trường làm việc độc hại

    "Many employees struggle with the challenge of navigating a toxic work environment."

    (Nhiều nhân viên phải vật lộn với thử thách xoay sở trong một môi trường làm việc độc hại.)

  • Breaking free from a toxic work environment

    Thoát khỏi/Giải thoát khỏi một môi trường làm việc độc hại

    "Her decision to resign was about breaking free from a toxic work environment that was affecting her health."

    (Quyết định từ chức của cô ấy là để thoát khỏi một môi trường làm việc độc hại đang ảnh hưởng đến sức khỏe của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic work environment

Noun Phrase
Lật mặt

Một môi trường làm việc đặc trưng bởi những động lực rối loạn chức năng, tiêu cực và các hành vi làm suy yếu hạnh phúc và năng suất của nhân viên.

"She decided to leave the company due to the toxic work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic work environment".

Sức khỏe tinh thần và nơi làm việc

Sự gia tăng nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và hạnh phúc tại nơi làm việc đã làm nổi bật khái niệm 'môi trường làm việc độc hại'. Các công ty ngày càng chịu trách nhiệm hơn trong việc tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh.

Hiện tượng 'Đại Từ chức'

Hiện tượng 'Đại Từ chức' (The Great Resignation) trong những năm gần đây thường được cho là do nhiều người lao động quyết định rời bỏ công việc vì không chịu đựng được môi trường làm việc tiêu cực hoặc độc hại, cho thấy sự ưu tiên ngày càng cao của người lao động đối với môi trường làm việc.