commodiousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being commodious; spaciousness; convenience; suitability.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái của việc rộng rãi, tiện lợi, hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commodiousness of the new library made it a popular study space for students."
"Sự rộng rãi thoải mái của thư viện mới đã biến nó thành một không gian học tập được yêu thích đối với sinh viên."
-
"The commodiousness of the apartment was a major selling point."
"Sự rộng rãi của căn hộ là một điểm bán hàng quan trọng."
-
"They valued the commodiousness of the digital library, which allowed them to access countless books from home."
"Họ đánh giá cao sự rộng rãi của thư viện kỹ thuật số, cho phép họ truy cập vô số sách từ nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commodity | hàng hóa, vật phẩm tiện ích |
| Adjective | commodious | rộng rãi, thênh thang, tiện nghi |
| Verb | accommodate | cung cấp chỗ ở, điều chỉnh cho phù hợp |
| Adverb | commodiously | một cách rộng rãi, thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commodiousness' nhấn mạnh đến sự rộng rãi thoải mái và tiện lợi, đặc biệt là trong không gian hoặc hoàn cảnh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'spaciousness' hoặc 'convenience' đơn thuần. Nó thường được dùng để mô tả sự rộng rãi và tiện nghi của một căn phòng, tòa nhà, hoặc thậm chí là một hệ thống hoặc tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprising surprising commodiousness (sự rộng rãi đáng ngạc nhiên)
-
relative relative commodiousness (sự rộng rãi tương đối)
-
praise praise the commodiousness (ca ngợi sự rộng rãi tiện nghi)
-
appreciate appreciate the commodiousness (đánh giá cao sự thoáng đãng)
Idioms
-
A sense of commodiousness
Cảm giác về sự rộng rãi và tự do trong không gian
"The high ceilings give the room a sense of commodiousness."
(Trần nhà cao mang lại cho căn phòng một cảm giác rộng rãi thênh thang.)
-
Space and commodiousness
Sự kết hợp giữa diện tích và tính tiện dụng
"The architect focused on both space and commodiousness for the new library."
(Kiến trúc sư tập trung vào cả không gian và tính tiện nghi rộng rãi cho thư viện mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commodiousness
nounTính chất hoặc trạng thái của việc rộng rãi, tiện lợi, hoặc phù hợp.
"The commodiousness of the new library made it a popular study space for students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodiousness".
