(Top Banner Ad)
commodiousness
C2
noun C2 General

commodiousness

UK: /kəˈməʊdiəsnəs/ • US: /kəˈmoʊdiəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính rộng rãi tính tiện lợi sự thoải mái sự tiện nghi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being commodious; spaciousness; convenience; suitability.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái của việc rộng rãi, tiện lợi, hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commodiousness of the new library made it a popular study space for students."

    "Sự rộng rãi thoải mái của thư viện mới đã biến nó thành một không gian học tập được yêu thích đối với sinh viên."

  • "The commodiousness of the apartment was a major selling point."

    "Sự rộng rãi của căn hộ là một điểm bán hàng quan trọng."

  • "They valued the commodiousness of the digital library, which allowed them to access countless books from home."

    "Họ đánh giá cao sự rộng rãi của thư viện kỹ thuật số, cho phép họ truy cập vô số sách từ nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity hàng hóa, vật phẩm tiện ích
Adjective commodious rộng rãi, thênh thang, tiện nghi
Verb accommodate cung cấp chỗ ở, điều chỉnh cho phù hợp
Adverb commodiously một cách rộng rãi, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
med-
Latin
commodus
Middle French
commode
English
commodious
Modern English
commodiousness

Sự vừa vặn và tiện lợi

Từ 'commodiousness' bắt nguồn từ gốc Latin 'commodus', có nghĩa là 'vừa vặn' hoặc 'thuận tiện'. Ban đầu, nó mô tả một cái gì đó có kích thước hoàn hảo để sử dụng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển từ 'tiện lợi' sang mô tả sự rộng rãi, thoáng đãng của không gian sống, nơi mà con người có thể di chuyển và sinh hoạt một cách thoải mái nhất.

Usage Note

Từ 'commodiousness' nhấn mạnh đến sự rộng rãi thoải mái và tiện lợi, đặc biệt là trong không gian hoặc hoàn cảnh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'spaciousness' hoặc 'convenience' đơn thuần. Nó thường được dùng để mô tả sự rộng rãi và tiện nghi của một căn phòng, tòa nhà, hoặc thậm chí là một hệ thống hoặc tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodiousness
  • surprising surprising commodiousness
    (sự rộng rãi đáng ngạc nhiên)
  • relative relative commodiousness
    (sự rộng rãi tương đối)
Verb + commodiousness
  • praise praise the commodiousness
    (ca ngợi sự rộng rãi tiện nghi)
  • appreciate appreciate the commodiousness
    (đánh giá cao sự thoáng đãng)

Idioms

  • A sense of commodiousness

    Cảm giác về sự rộng rãi và tự do trong không gian

    "The high ceilings give the room a sense of commodiousness."

    (Trần nhà cao mang lại cho căn phòng một cảm giác rộng rãi thênh thang.)

  • Space and commodiousness

    Sự kết hợp giữa diện tích và tính tiện dụng

    "The architect focused on both space and commodiousness for the new library."

    (Kiến trúc sư tập trung vào cả không gian và tính tiện nghi rộng rãi cho thư viện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodiousness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái của việc rộng rãi, tiện lợi, hoặc phù hợp.

"The commodiousness of the new library made it a popular study space for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodiousness".

Lý tưởng về kiến trúc Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là kiến trúc thời kỳ Georgia và Victoria ở Anh, 'commodiousness' không chỉ là sự rộng lớn về diện tích mà còn là một đức tính về thiết kế. Nó thể hiện sự hiếu khách và địa vị xã hội của chủ nhà, nơi không gian được thiết kế để đón tiếp khách khứa một cách trang trọng và thoải mái nhất.

Sự chuyển dịch ý nghĩa trong du lịch

Vào thế kỷ 19, thuật ngữ này thường được dùng trong các quảng cáo tàu thủy và toa tàu hỏa hạng sang để nhấn mạnh rằng hành khách sẽ không phải chịu cảnh chật chội, một yếu tố quan trọng phân biệt giữa tầng lớp thượng lưu và bình dân.