(Top Banner Ad)
crampedness
B2
Noun B2 General Vocabulary

crampedness

UK: /ˈkræmptnəs/ • US: /ˈkræmptnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chật chội tình trạng chật hẹp sự gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being cramped; confined and restricted space.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất bị chật chội; không gian bị hạn chế và bó hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crampedness of the apartment made it difficult to relax."

    "Sự chật chội của căn hộ khiến cho việc thư giãn trở nên khó khăn."

  • "The crampedness inside the submarine was unbearable for some of the crew."

    "Sự chật chội bên trong tàu ngầm là không thể chịu nổi đối với một số thành viên thủy thủ đoàn."

  • "She complained about the crampedness of her office."

    "Cô ấy phàn nàn về sự chật chội của văn phòng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cram nhồi nhét, học nhồi
Adjective cramped chật chội, tù túng
Noun cramp sự chuột rút, sự co thắt; cái kẹp (dụng cụ)
Verb cramp gây chuột rút; cản trở, hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- ('to gather')
Proto-Germanic
*krammōną ('to press, crush')
Old English
crammian ('to stuff, fill')
Middle English
crammen
Modern English
cramp -> cramped -> crampedness

Từ 'Nhồi Nhét' đến 'Chật Chội'

Gốc của từ 'crampedness' là một từ tiếng Anh cổ 'crammian', có nghĩa là 'nhồi nhét' hoặc 'lấp đầy'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là ép chặt thứ gì đó vào một không gian nhỏ. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để mô tả cảm giác hoặc tình trạng bị gò bó, không thoải mái trong một không gian chật hẹp, dẫn đến sự ra đời của tính từ 'cramped' và danh từ 'crampedness' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'crampedness' diễn tả cảm giác khó chịu, bức bối do không gian quá nhỏ hẹp. Nó thường được dùng để miêu tả các địa điểm như phòng ốc, xe cộ, hoặc thậm chí cả cơ thể (ví dụ: do quần áo quá chật). Sự khác biệt với các từ như 'tightness' là 'crampedness' nhấn mạnh vào sự hạn chế về không gian hơn là sự bó chặt.

Prepositions

of in

'crampedness of' được dùng để chỉ sự chật chội của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the crampedness of the room'. 'crampedness in' thường dùng để chỉ cảm giác chật chội ở một khu vực cụ thể, ví dụ 'crampedness in the legs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + crampedness
  • a feeling of crampedness
    (một cảm giác chật chội, tù túng)
  • a sense of crampedness
    (một cảm giác bí bách, gò bó)
Verb + crampedness
  • suffer from the crampedness
    (chịu đựng sự chật chội)
  • escape the crampedness
    (thoát khỏi sự tù túng)
  • relieve the crampedness
    (làm giảm bớt sự chật chội)
  • complain about the crampedness
    (phàn nàn về sự chật chội)
Adjective + crampedness
  • unbearable crampedness
    (sự chật chội không thể chịu đựng nổi)
  • physical crampedness
    (sự chật chội về không gian vật lý)
  • psychological crampedness
    (sự tù túng về mặt tinh thần)

Idioms

  • a feeling of crampedness

    Cụm từ cố định chỉ cảm giác bị gò bó, không thoải mái trong một không gian hẹp hoặc một tình huống bị hạn chế.

    "Living in the tiny studio apartment gave him a constant feeling of crampedness."

    (Sống trong căn hộ studio nhỏ bé khiến anh ấy liên tục có cảm giác tù túng.)

  • the crampedness of modern life

    Một cách diễn đạt để mô tả cảm giác bị áp lực, gò bó bởi lịch trình bận rộn, không gian sống chật hẹp và các quy tắc xã hội trong cuộc sống hiện đại.

    "Many people move to the countryside to escape the crampedness of modern life."

    (Nhiều người chuyển về nông thôn để thoát khỏi sự gò bó của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crampedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất bị chật chội; không gian bị hạn chế và bó hẹp.

"The crampedness of the apartment made it difficult to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crampedness of the apartment made it difficult to relax.
Sự chật chội của căn hộ khiến việc thư giãn trở nên khó khăn.
Phủ định
There wasn't any noticeable crampedness in the design of the new building.
Không có sự chật chội đáng chú ý nào trong thiết kế của tòa nhà mới.
Nghi vấn
What caused the feeling of crampedness in the small office?
Điều gì gây ra cảm giác chật chội trong văn phòng nhỏ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's crampedness made it difficult to move around freely.
Sự chật chội của tòa nhà khiến việc di chuyển tự do trở nên khó khăn.
Phủ định
The new design's crampedness wasn't a major concern for the architects.
Sự chật chội trong thiết kế mới không phải là mối quan tâm lớn đối với các kiến trúc sư.
Nghi vấn
Is the apartment's crampedness affecting your daily life?
Sự chật chội của căn hộ có đang ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crampedness".

Giấc Mơ Ngoại Ô: Trốn Khỏi Sự Chật Chội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một lý tưởng văn hóa về 'giấc mơ ngoại ô' – sở hữu một ngôi nhà rộng rãi có sân vườn. Lý tưởng này phần nào là phản ứng lại 'sự chật chội' (crampedness) của các căn hộ trong thành phố. Việc có không gian riêng và sự rộng rãi được coi là một biểu tượng của thành công và tự do.

Chủ Nghĩa Tối Giản: Lối Thoát Cho Sự Tù Túng Tinh Thần

Phong trào sống tối giản (minimalism) ngày càng phổ biến có thể được xem là một cách đối phó với 'sự tù túng' không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần. Bằng cách loại bỏ những đồ đạc không cần thiết và đơn giản hóa cuộc sống, mọi người tìm kiếm cảm giác tự do, thoát khỏi sự ngột ngạt do chủ nghĩa tiêu dùng gây ra.