common area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc tiện nghi được chia sẻ bởi cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà hoặc khu đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residents are responsible for keeping the common area clean."
"Cư dân có trách nhiệm giữ cho khu vực chung sạch sẽ."
-
"The landlord is responsible for maintaining the common areas of the building."
"Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì các khu vực chung của tòa nhà."
-
"The pool is a common area for all residents to enjoy."
"Hồ bơi là một khu vực chung để tất cả cư dân tận hưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commonality | Điểm chung, sự phổ biến |
| Adjective | common | Phổ biến, chung, thông thường |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, thông thường |
| Noun | area | Khu vực, phạm vi, diện tích |
| Adjective | areal | Thuộc về khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'common area' chỉ một khu vực mà nhiều người có quyền sử dụng. Nó thường thấy trong các khu chung cư, văn phòng, hoặc các khu dân cư có quy hoạch. Khác với 'private area' là khu vực sử dụng riêng của mỗi cá nhân hoặc hộ gia đình. Cần phân biệt với 'public area' là khu vực công cộng mà ai cũng có thể sử dụng, không giới hạn cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà cụ thể.
Prepositions
'in the common area' chỉ vị trí bên trong khu vực chung. Ví dụ: 'The meeting will be held in the common area.' 'of the common area' đề cập đến một phần hoặc đặc điểm của khu vực chung. Ví dụ: 'The maintenance of the common area is the responsibility of the management company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious common area (khu vực chung rộng rãi)
-
designated designated common area (khu vực chung được chỉ định)
-
well-maintained well-maintained common area (khu vực chung được bảo trì tốt)
-
utilize utilize the common area (sử dụng khu vực chung)
-
maintain maintain the common area (bảo trì khu vực chung)
-
restrict restrict access to the common area (hạn chế quyền tiếp cận khu vực chung)
-
rules rules for the common area (các quy tắc cho khu vực chung)
-
access access to the common area (quyền tiếp cận khu vực chung)
Idioms
-
Common area maintenance (CAM) fee
Phí bảo trì khu vực chung (Thường dùng trong hợp đồng thuê thương mại)
"The tenant is required to pay monthly CAM fees covering lighting and security."
(Người thuê được yêu cầu trả phí bảo trì khu vực chung hàng tháng để chi trả cho ánh sáng và an ninh.)
-
Exclusive use common area (EUCA)
Khu vực chung sử dụng độc quyền (Không gian chung nhưng chỉ một người/đơn vị được sử dụng, VD: ban công)
"Although technically a shared space, the balcony functions as an Exclusive Use Common Area for the unit owner."
(Mặc dù về mặt kỹ thuật là không gian chung, ban công lại hoạt động như Khu vực chung sử dụng độc quyền cho chủ sở hữu căn hộ.)
-
Common area amenities
Các tiện ích của khu vực chung (Ví dụ: hồ bơi, phòng gym, sân chơi)
"The building features several luxurious common area amenities, including a rooftop garden."
(Tòa nhà có một số tiện ích khu vực chung sang trọng, bao gồm vườn trên sân thượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common area
Danh từMột không gian hoặc tiện nghi được chia sẻ bởi cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà hoặc khu đất.
"The residents are responsible for keeping the common area clean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common area".
