(Top Banner Ad)
common area
B1
Danh từ B1 Bất động sản, Xây dựng, Quản lý tòa nhà

common area

UK: /ˈkɒmən ˈeəriə/ • US: /ˈkɑːmən ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chung không gian chung khu vực sử dụng chung khu vực công cộng (trong phạm vi hẹp) diện tích chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or facility shared by residents or occupants of a building or property.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc tiện nghi được chia sẻ bởi cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà hoặc khu đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents are responsible for keeping the common area clean."

    "Cư dân có trách nhiệm giữ cho khu vực chung sạch sẽ."

  • "The landlord is responsible for maintaining the common areas of the building."

    "Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì các khu vực chung của tòa nhà."

  • "The pool is a common area for all residents to enjoy."

    "Hồ bơi là một khu vực chung để tất cả cư dân tận hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, sự phổ biến
Adjective common Phổ biến, chung, thông thường
Adverb commonly Thường xuyên, thông thường
Noun area Khu vực, phạm vi, diện tích
Adjective areal Thuộc về khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng, Quản lý tòa nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis + area
Middle English
commun + area
Modern English (20th C. Legal/Real Estate)
common area

Nguồn gốc của sự Chia sẻ

Cụm từ 'common area' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Common' (chung) xuất phát từ 'communis' (có nghĩa là được chia sẻ bởi tất cả). 'Area' (khu vực) xuất phát từ 'area' (có nghĩa là không gian mở, sân). Khái niệm này hiện đại hơn, chủ yếu được hình thành trong lĩnh vực bất động sản và quy hoạch đô thị thế kỷ 20 để chỉ rõ những không gian thuộc sở hữu tập thể và phục vụ lợi ích chung.

Tách biệt giữa Riêng tư và Tập thể

Sự xuất hiện của cụm từ 'common area' phản ánh nhu cầu pháp lý và quy hoạch rõ ràng để tách bạch ranh giới giữa không gian riêng (như căn hộ) và không gian mà tất cả cư dân đều có quyền sử dụng (như hành lang, phòng gym, hồ bơi). Đây là nền tảng cho các quy tắc quản lý chung cư hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'common area' chỉ một khu vực mà nhiều người có quyền sử dụng. Nó thường thấy trong các khu chung cư, văn phòng, hoặc các khu dân cư có quy hoạch. Khác với 'private area' là khu vực sử dụng riêng của mỗi cá nhân hoặc hộ gia đình. Cần phân biệt với 'public area' là khu vực công cộng mà ai cũng có thể sử dụng, không giới hạn cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà cụ thể.

Prepositions

in of

'in the common area' chỉ vị trí bên trong khu vực chung. Ví dụ: 'The meeting will be held in the common area.' 'of the common area' đề cập đến một phần hoặc đặc điểm của khu vực chung. Ví dụ: 'The maintenance of the common area is the responsibility of the management company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common area
  • spacious spacious common area
    (khu vực chung rộng rãi)
  • designated designated common area
    (khu vực chung được chỉ định)
  • well-maintained well-maintained common area
    (khu vực chung được bảo trì tốt)
Verb + common area
  • utilize utilize the common area
    (sử dụng khu vực chung)
  • maintain maintain the common area
    (bảo trì khu vực chung)
  • restrict restrict access to the common area
    (hạn chế quyền tiếp cận khu vực chung)
Noun + Preposition
  • rules rules for the common area
    (các quy tắc cho khu vực chung)
  • access access to the common area
    (quyền tiếp cận khu vực chung)

Idioms

  • Common area maintenance (CAM) fee

    Phí bảo trì khu vực chung (Thường dùng trong hợp đồng thuê thương mại)

    "The tenant is required to pay monthly CAM fees covering lighting and security."

    (Người thuê được yêu cầu trả phí bảo trì khu vực chung hàng tháng để chi trả cho ánh sáng và an ninh.)

  • Exclusive use common area (EUCA)

    Khu vực chung sử dụng độc quyền (Không gian chung nhưng chỉ một người/đơn vị được sử dụng, VD: ban công)

    "Although technically a shared space, the balcony functions as an Exclusive Use Common Area for the unit owner."

    (Mặc dù về mặt kỹ thuật là không gian chung, ban công lại hoạt động như Khu vực chung sử dụng độc quyền cho chủ sở hữu căn hộ.)

  • Common area amenities

    Các tiện ích của khu vực chung (Ví dụ: hồ bơi, phòng gym, sân chơi)

    "The building features several luxurious common area amenities, including a rooftop garden."

    (Tòa nhà có một số tiện ích khu vực chung sang trọng, bao gồm vườn trên sân thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc tiện nghi được chia sẻ bởi cư dân hoặc người sử dụng một tòa nhà hoặc khu đất.

"The residents are responsible for keeping the common area clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common area".

Hiệp hội Chủ nhà (HOA) và Trách nhiệm Chung

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây, việc quản lý các 'common area' trong khu dân cư tư nhân (condos, townhouses) được điều hành bởi Hiệp hội Chủ nhà (HOA). Các cư dân phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sử dụng và đóng các khoản phí định kỳ (HOA dues) để đảm bảo không gian chung luôn được bảo trì và quản lý tốt. Điều này thúc đẩy trách nhiệm tập thể đối với tài sản chung.

Không gian 'Thứ ba' và Giao tiếp Xã hội

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, 'common area' thường được thiết kế để hoạt động như 'không gian thứ ba' (third place) – một thuật ngữ xã hội học mô tả những nơi ngoài nhà và nơi làm việc mà mọi người có thể gặp gỡ, thư giãn và xây dựng cộng đồng. Các tiện ích như phòng sinh hoạt chung, khu BBQ, hay quán cà phê trong khuôn viên chung cư đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự gắn kết xã hội.