(Top Banner Ad)
communal living
B2
noun B2 Xã hội học, Lối sống

communal living

UK: /kɒˈmjuːnəl ˈlɪvɪŋ/ • US: /kəˈmjuːnəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống tập thể sống cộng đồng hình thức sống cộng cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life in which people live together and share possessions.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà mọi người sống chung và chia sẻ tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communal living offers a more sustainable and socially connected lifestyle."

    "Sống cộng đồng mang lại một lối sống bền vững và kết nối xã hội hơn."

  • "Many people find that communal living helps reduce their environmental footprint."

    "Nhiều người thấy rằng sống cộng đồng giúp giảm tác động môi trường của họ."

  • "The benefits of communal living include shared resources and reduced living expenses."

    "Lợi ích của sống cộng đồng bao gồm chia sẻ nguồn lực và giảm chi phí sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun commune Cộng xã (một nhóm người sống và làm việc cùng nhau)
Adverb communally Một cách chung, tập thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common, shared)
Old French
communal (of the community)
Old English
libban/lifian (to live)
English (Modern)
communal living

Nguồn gốc của sự chia sẻ

Cụm từ “communal living” là sự kết hợp của hai từ. “Communal” có nguồn gốc từ tiếng Latinh *communis* (có nghĩa là 'chung, chia sẻ'). “Living” chỉ hành động sống. Do đó, cụm từ này miêu tả một hình thức sống nơi nhiều người (thường không cùng huyết thống) chọn chia sẻ không gian, tài nguyên, và trách nhiệm để xây dựng một cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến các cộng đồng có ý thức, nơi mọi người cùng nhau xây dựng một lối sống chia sẻ, có thể bao gồm chung không gian sống, nguồn lực và trách nhiệm. Nó khác với việc chỉ sống chung một cách ngẫu nhiên (ví dụ, bạn cùng phòng). Nhấn mạnh vào sự hợp tác và tinh thần cộng đồng.

Prepositions

in within

"in communal living" thường chỉ việc tham gia hoặc sống theo lối sống cộng đồng. Ví dụ: "She believes in communal living.". "within communal living" nhấn mạnh đến một khía cạnh cụ thể trong lối sống cộng đồng. Ví dụ: "Decision-making within communal living often involves consensus."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communal living
  • successful successful communal living
    (Lối sống tập thể thành công)
  • intentional intentional communal living
    (Lối sống cộng đồng có chủ đích)
  • affordable affordable communal living
    (Lối sống tập thể giá cả phải chăng)
Verb + communal living
  • embrace embrace communal living
    (Hưởng ứng/tiếp nhận lối sống tập thể)
  • experience experience communal living
    (Trải nghiệm lối sống cộng đồng)
  • reject reject communal living
    (Từ chối lối sống tập thể)
Noun + communal living
  • benefits benefits of communal living
    (Lợi ích của lối sống tập thể)
  • challenges challenges of communal living
    (Những thách thức của lối sống tập thể)

Idioms

  • a return to communal living

    Sự quay trở lại với lối sống tập thể

    "Due to high rent prices, many students see a return to communal living as necessary."

    (Do giá thuê nhà cao, nhiều sinh viên thấy rằng việc quay trở lại lối sống tập thể là cần thiết.)

  • experiment with communal living

    Thử nghiệm lối sống cộng đồng

    "Before buying a house, they decided to experiment with communal living to save money."

    (Trước khi mua nhà, họ quyết định thử nghiệm lối sống cộng đồng để tiết kiệm tiền.)

  • the principles of communal living

    Các nguyên tắc của lối sống tập thể

    "Respect and shared responsibility are key to the principles of communal living."

    (Tôn trọng và trách nhiệm chung là yếu tố then chốt đối với các nguyên tắc của lối sống tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communal living

noun
Lật mặt

Một lối sống mà mọi người sống chung và chia sẻ tài sản.

"Communal living offers a more sustainable and socially connected lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communal living".

Mô hình Cohousing và Cộng đồng có Chủ đích

Ở các nước phương Tây, “communal living” hiện đại thường được tổ chức dưới hình thức Cohousing. Đây là một khu dân cư tư nhân bao gồm các ngôi nhà riêng biệt nhưng có các khu vực chung lớn (như bếp, phòng ăn, hoặc khu vui chơi) để khuyến khích tương tác xã hội và chia sẻ tài nguyên giữa các gia đình không cùng huyết thống.

Lối sống tập thể trong lịch sử

Trong lịch sử, nhiều tôn giáo và nhóm triết học đã thực hành lối sống tập thể. Ví dụ điển hình là các tu viện (monasteries) hoặc các cộng đồng Kibbutz ở Israel, nơi mọi tài sản và thu nhập đều được chia sẻ gần như hoàn toàn. Điều này khác với việc ở chung phòng trọ thông thường (roommates).