(Top Banner Ad)
private residence
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Pháp luật

private residence

UK: /ˈpraɪ.vət ˈrez.ɪ.dəns/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈrez.ɪ.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

nơi ở riêng tư gia nhà riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or apartment that is occupied by one person, family, or household; a dwelling that is not accessible to the public.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc căn hộ được sử dụng bởi một người, một gia đình, hoặc một hộ gia đình; một nơi ở không được phép công chúng lui tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was apprehended at his private residence."

    "Nghi phạm đã bị bắt giữ tại nơi ở riêng của anh ta."

  • "The police obtained a warrant to search the private residence."

    "Cảnh sát đã có được lệnh khám xét nơi ở riêng."

  • "Please respect the privacy of the residents in this private residence."

    "Xin hãy tôn trọng sự riêng tư của những người cư trú trong khu dân cư riêng tư này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun resident cư dân, người cư trú
Adjective residential thuộc về nhà ở, khu dân cư
Verb reside cư trú, ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Latin
residentia
Old French
residence
English
residence

Nguồn gốc 'private residence'

Cụm từ 'private residence' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'private' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không công cộng'. Còn từ 'residence' đến từ tiếng Latin 'residentia', nghĩa là 'nơi ở, sự cư trú'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa một ngôi nhà thuộc sở hữu hoặc dành riêng cho một cá nhân hoặc gia đình, tách biệt khỏi không gian công cộng và mang tính riêng tư cao.

Usage Note

"Private residence" nhấn mạnh tính riêng tư và độc quyền của một nơi ở, khác với các tòa nhà công cộng hoặc khu vực chung. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng bảo hiểm hoặc khi cần phân biệt một nơi ở cá nhân với các loại hình bất động sản khác.

Prepositions

at in

"At" thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'He is at his private residence.' "In" được dùng để chỉ sự bao bọc, bên trong: 'She spends most of her time in her private residence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private residence
  • luxurious luxurious private residence
    (biệt thự/ngôi nhà riêng sang trọng)
  • modest modest private residence
    (ngôi nhà riêng khiêm tốn)
  • spacious spacious private residence
    (ngôi nhà riêng rộng rãi)
  • exclusive exclusive private residence
    (khu nhà riêng độc quyền)
Verb + private residence
  • own own a private residence
    (sở hữu một ngôi nhà riêng)
  • occupy occupy a private residence
    (chiếm giữ/sống trong một ngôi nhà riêng)
  • rent rent a private residence
    (thuê một ngôi nhà riêng)
  • furnish furnish a private residence
    (trang bị nội thất cho một ngôi nhà riêng)
private residence + Verb
  • boasts The private residence boasts...
    (Ngôi nhà riêng đó tự hào có...)
  • features The private residence features...
    (Ngôi nhà riêng đó có các đặc điểm...)
  • offers The private residence offers...
    (Ngôi nhà riêng đó cung cấp...)

Idioms

  • No trespassing on private residence.

    Cấm xâm phạm nhà riêng.

    "The sign clearly stated, 'No trespassing on private residence.'"

    (Tấm biển ghi rõ ràng: 'Cấm xâm phạm nhà riêng.')

  • Right to a private residence.

    Quyền về nhà riêng.

    "Everyone has a right to a private residence and peace."

    (Mọi người đều có quyền về nhà riêng và sự yên bình.)

  • Enter a private residence

    Vào nhà riêng (của người khác).

    "Police usually need a warrant to enter a private residence."

    (Cảnh sát thường cần lệnh khám xét để vào một ngôi nhà riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private residence

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc căn hộ được sử dụng bởi một người, một gia đình, hoặc một hộ gia đình; một nơi ở không được phép công chúng lui tới.

"The suspect was apprehended at his private residence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private residence".

Ngôi nhà là 'lâu đài' của mỗi người

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một ngôi nhà riêng không chỉ là nơi ở mà còn được coi là một 'lâu đài' hay pháo đài cá nhân. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự riêng tư, an ninh và quyền được bảo vệ khỏi sự can thiệp từ bên ngoài, nhấn mạnh rằng đây là không gian cá nhân được tôn trọng và bảo vệ.

Bảo vệ pháp lý cho nhà riêng

Luật pháp ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, có những quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền sở hữu và sự riêng tư trong các ngôi nhà riêng. Ví dụ, cảnh sát thường cần lệnh khám xét để vào nhà riêng trừ trường hợp khẩn cấp, và hành vi xâm nhập trái phép (trespassing) có thể bị truy tố hình sự nghiêm trọng.