(Top Banner Ad)
cooperative living
B2
noun B2 Xã hội học, Phong cách sống

cooperative living

UK: /kəʊˈɒpərətɪv ˈlɪvɪŋ/ • US: /koʊˈɑːpərətɪv ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống hợp tác cộng đồng tự quản lối sống hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle where individuals or families live together in a community, sharing resources, responsibilities, and decision-making processes.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà các cá nhân hoặc gia đình sống chung trong một cộng đồng, chia sẻ tài nguyên, trách nhiệm và quy trình ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cooperative living offers a more sustainable and community-oriented lifestyle."

    "Lối sống hợp tác mang lại một phong cách sống bền vững và hướng đến cộng đồng hơn."

  • "Many students choose cooperative living to reduce expenses and build friendships."

    "Nhiều sinh viên chọn sống kiểu hợp tác để giảm chi phí và xây dựng tình bạn."

  • "Cooperative living requires a high degree of communication and compromise."

    "Sống kiểu hợp tác đòi hỏi mức độ giao tiếp và thỏa hiệp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooperation sự hợp tác
Verb cooperate hợp tác
Adjective cooperative có tính hợp tác
Noun living cuộc sống, cách sống

Synonyms

communal living (sống tập thể)shared living (sống chung)

Antonyms

individual living (sống cá nhân)isolated living (sống cô lập)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari
English
cooperate
English
cooperative
English
living
English
cooperative living

Nguồn gốc của 'Cooperative Living'

Thuật ngữ 'cooperative living' xuất hiện như một cách để mô tả các hình thức sống tập thể, nơi mọi người cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Ý tưởng này bắt nguồn từ các phong trào xã hội và kinh tế vào thế kỷ 19, khi mọi người tìm kiếm các giải pháp thay thế cho cuộc sống đô thị đơn độc và cạnh tranh. Các cộng đồng hợp tác đầu tiên thường được xây dựng dựa trên các nguyên tắc về bình đẳng, hỗ trợ lẫn nhau và tự cung tự cấp.

Usage Note

Khác với 'communal living' ở chỗ 'cooperative living' thường nhấn mạnh vào sự tự chủ và quản lý dân chủ của các thành viên, trong khi 'communal living' có thể mang ý nghĩa sở hữu chung tuyệt đối và ít phân biệt ranh giới cá nhân hơn. Nó cũng khác với việc đơn giản chỉ là 'roommates' vì nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm lớn hơn.

Prepositions

in through within

- 'in cooperative living': chỉ môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'People thrive in cooperative living.'
- 'through cooperative living': chỉ phương tiện hoặc cách thức. Ví dụ: 'They achieved sustainability through cooperative living.'
- 'within cooperative living': chỉ phạm vi hoặc giới hạn. Ví dụ: 'Conflicts are resolved within cooperative living.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooperative living
  • successful cooperative living
    (cuộc sống hợp tác thành công)
  • sustainable cooperative living
    (cuộc sống hợp tác bền vững)
  • affordable cooperative living
    (cuộc sống hợp tác phải chăng)
Verb + cooperative living
  • promote cooperative living
    (thúc đẩy cuộc sống hợp tác)
  • engage in cooperative living
    (tham gia vào cuộc sống hợp tác)
  • benefit from cooperative living
    (hưởng lợi từ cuộc sống hợp tác)

Idioms

  • Working together towards cooperative living

    Cùng nhau làm việc hướng tới một cuộc sống hợp tác

    "By working together, we can achieve cooperative living and a better quality of life."

    (Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể đạt được cuộc sống hợp tác và chất lượng cuộc sống tốt hơn.)

  • The essence of cooperative living

    Bản chất của cuộc sống hợp tác

    "The essence of cooperative living is sharing responsibilities and resources."

    (Bản chất của cuộc sống hợp tác là chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperative living

noun
Lật mặt

Một lối sống mà các cá nhân hoặc gia đình sống chung trong một cộng đồng, chia sẻ tài nguyên, trách nhiệm và quy trình ra quyết định.

"Cooperative living offers a more sustainable and community-oriented lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative living".

Lịch sử phong trào hợp tác xã

Phong trào hợp tác xã đã có một lịch sử lâu dài ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Scandinavia và các nước châu Âu khác. Các hợp tác xã thường được thành lập để cung cấp nhà ở giá cả phải chăng, thực phẩm và các nhu yếu phẩm khác cho các thành viên của họ. Mô hình này nhấn mạnh sự dân chủ, bình đẳng và tự giúp đỡ.

Cohousing

Cohousing là một loại hình sống hợp tác được thiết kế có chủ ý để khuyến khích sự tương tác xã hội và cộng đồng. Các khu cohousing thường có không gian chung như nhà bếp chung, khu vườn và khu vui chơi. Cư dân tham gia vào việc lập kế hoạch và quản lý khu dân cư của họ.