cooperative living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle where individuals or families live together in a community, sharing resources, responsibilities, and decision-making processes.
Vietnamese Meaning
Một lối sống mà các cá nhân hoặc gia đình sống chung trong một cộng đồng, chia sẻ tài nguyên, trách nhiệm và quy trình ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cooperative living offers a more sustainable and community-oriented lifestyle."
"Lối sống hợp tác mang lại một phong cách sống bền vững và hướng đến cộng đồng hơn."
-
"Many students choose cooperative living to reduce expenses and build friendships."
"Nhiều sinh viên chọn sống kiểu hợp tác để giảm chi phí và xây dựng tình bạn."
-
"Cooperative living requires a high degree of communication and compromise."
"Sống kiểu hợp tác đòi hỏi mức độ giao tiếp và thỏa hiệp cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cooperation | sự hợp tác |
| Verb | cooperate | hợp tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác |
| Noun | living | cuộc sống, cách sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'communal living' ở chỗ 'cooperative living' thường nhấn mạnh vào sự tự chủ và quản lý dân chủ của các thành viên, trong khi 'communal living' có thể mang ý nghĩa sở hữu chung tuyệt đối và ít phân biệt ranh giới cá nhân hơn. Nó cũng khác với việc đơn giản chỉ là 'roommates' vì nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm lớn hơn.
Prepositions
- 'in cooperative living': chỉ môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'People thrive in cooperative living.'
- 'through cooperative living': chỉ phương tiện hoặc cách thức. Ví dụ: 'They achieved sustainability through cooperative living.'
- 'within cooperative living': chỉ phạm vi hoặc giới hạn. Ví dụ: 'Conflicts are resolved within cooperative living.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful cooperative living (cuộc sống hợp tác thành công)
-
sustainable cooperative living (cuộc sống hợp tác bền vững)
-
affordable cooperative living (cuộc sống hợp tác phải chăng)
-
promote cooperative living (thúc đẩy cuộc sống hợp tác)
-
engage in cooperative living (tham gia vào cuộc sống hợp tác)
-
benefit from cooperative living (hưởng lợi từ cuộc sống hợp tác)
Idioms
-
Working together towards cooperative living
Cùng nhau làm việc hướng tới một cuộc sống hợp tác
"By working together, we can achieve cooperative living and a better quality of life."
(Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể đạt được cuộc sống hợp tác và chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
-
The essence of cooperative living
Bản chất của cuộc sống hợp tác
"The essence of cooperative living is sharing responsibilities and resources."
(Bản chất của cuộc sống hợp tác là chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooperative living
nounMột lối sống mà các cá nhân hoặc gia đình sống chung trong một cộng đồng, chia sẻ tài nguyên, trách nhiệm và quy trình ra quyết định.
"Cooperative living offers a more sustainable and community-oriented lifestyle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative living".
