individual living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of living separately or independently from others.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc điều kiện sống tách biệt hoặc độc lập với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More and more young adults are opting for individual living."
"Ngày càng có nhiều thanh niên chọn cuộc sống độc thân."
-
"Individual living allows for greater personal freedom."
"Sống một mình cho phép tự do cá nhân lớn hơn."
-
"He enjoys the quietness of individual living in the countryside."
"Anh ấy thích sự yên tĩnh của cuộc sống một mình ở vùng quê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | người, cá nhân, cá thể |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng, nét độc đáo |
| Noun | living | cuộc sống, sinh kế, cách sống |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | individual | thuộc về cá nhân, riêng lẻ, cá biệt |
| Adjective | living | đang sống, thuộc về sự sống |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Verb | live | sống, cư trú |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, riêng biệt từng người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lối sống hoặc sự sắp xếp nơi ở của một cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và độc lập trong cuộc sống hàng ngày. Khác với 'shared living' (sống chung) hay 'communal living' (sống cộng đồng).
Prepositions
'in individual living' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của cuộc sống tách biệt, ví dụ: 'She finds peace in individual living.' 'for individual living' thường dùng để chỉ sự phù hợp cho lối sống độc lập: 'This apartment is perfect for individual living'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent individual living (cuộc sống cá nhân độc lập)
-
self-sufficient self-sufficient individual living (cuộc sống cá nhân tự cung tự cấp)
-
private private individual living (cuộc sống cá nhân riêng tư)
-
promote promote individual living (thúc đẩy lối sống cá nhân)
-
support support individual living (hỗ trợ cuộc sống cá nhân)
-
respect respect individual living (tôn trọng cuộc sống cá nhân)
Idioms
-
The importance of individual living
Tầm quan trọng của cuộc sống cá nhân
"The city planner emphasized the importance of individual living spaces in the new development."
(Nhà quy hoạch thành phố nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian sống cá nhân trong khu phát triển mới.)
-
Support for individual living arrangements
Hỗ trợ cho các sắp xếp cuộc sống cá nhân
"The charity provides support for individual living arrangements for the elderly."
(Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các sắp xếp cuộc sống cá nhân cho người cao tuổi.)
-
Challenges to individual living
Những thách thức đối với cuộc sống cá nhân
"Urbanization often presents challenges to individual living, such as limited space and higher costs."
(Đô thị hóa thường đặt ra những thách thức đối với cuộc sống cá nhân, như không gian hạn chế và chi phí cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual living
Cụm danh từTình trạng hoặc điều kiện sống tách biệt hoặc độc lập với những người khác.
"More and more young adults are opting for individual living."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been experiencing individual living since she moved to the city. |
Cô ấy đã trải nghiệm cuộc sống một mình kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố. |
| Phủ định | They haven't been considering individual living as a viable option for retirement. |
Họ đã không xem xét cuộc sống độc thân như một lựa chọn khả thi cho việc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Has he been advocating individual living for all young adults? |
Có phải anh ấy đã ủng hộ cuộc sống độc thân cho tất cả thanh niên trẻ tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual living".
