(Top Banner Ad)
individual living
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Kinh tế học

individual living

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống độc thân sống một mình cuộc sống cá nhân cuộc sống độc lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of living separately or independently from others.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện sống tách biệt hoặc độc lập với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more young adults are opting for individual living."

    "Ngày càng có nhiều thanh niên chọn cuộc sống độc thân."

  • "Individual living allows for greater personal freedom."

    "Sống một mình cho phép tự do cá nhân lớn hơn."

  • "He enjoys the quietness of individual living in the countryside."

    "Anh ấy thích sự yên tĩnh của cuộc sống một mình ở vùng quê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual người, cá nhân, cá thể
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng, nét độc đáo
Noun living cuộc sống, sinh kế, cách sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective individual thuộc về cá nhân, riêng lẻ, cá biệt
Adjective living đang sống, thuộc về sự sống
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Verb live sống, cư trú
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng biệt từng người

Synonyms

Antonyms

shared living (sống chung)communal living (sống cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
Late Middle English
individual

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể phân chia' hoặc 'toàn vẹn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một đơn vị không thể chia nhỏ hơn nữa. Về sau, ý nghĩa này phát triển để chỉ một người hoặc một vật thể độc đáo, tách biệt và không giống ai khác, nhấn mạnh tính riêng biệt và độc lập của mỗi cá thể trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lối sống hoặc sự sắp xếp nơi ở của một cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và độc lập trong cuộc sống hàng ngày. Khác với 'shared living' (sống chung) hay 'communal living' (sống cộng đồng).

Prepositions

in for

'in individual living' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của cuộc sống tách biệt, ví dụ: 'She finds peace in individual living.' 'for individual living' thường dùng để chỉ sự phù hợp cho lối sống độc lập: 'This apartment is perfect for individual living'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual living
  • independent independent individual living
    (cuộc sống cá nhân độc lập)
  • self-sufficient self-sufficient individual living
    (cuộc sống cá nhân tự cung tự cấp)
  • private private individual living
    (cuộc sống cá nhân riêng tư)
Verb + individual living
  • promote promote individual living
    (thúc đẩy lối sống cá nhân)
  • support support individual living
    (hỗ trợ cuộc sống cá nhân)
  • respect respect individual living
    (tôn trọng cuộc sống cá nhân)

Idioms

  • The importance of individual living

    Tầm quan trọng của cuộc sống cá nhân

    "The city planner emphasized the importance of individual living spaces in the new development."

    (Nhà quy hoạch thành phố nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian sống cá nhân trong khu phát triển mới.)

  • Support for individual living arrangements

    Hỗ trợ cho các sắp xếp cuộc sống cá nhân

    "The charity provides support for individual living arrangements for the elderly."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho các sắp xếp cuộc sống cá nhân cho người cao tuổi.)

  • Challenges to individual living

    Những thách thức đối với cuộc sống cá nhân

    "Urbanization often presents challenges to individual living, such as limited space and higher costs."

    (Đô thị hóa thường đặt ra những thách thức đối với cuộc sống cá nhân, như không gian hạn chế và chi phí cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual living

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện sống tách biệt hoặc độc lập với những người khác.

"More and more young adults are opting for individual living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been experiencing individual living since she moved to the city.
Cô ấy đã trải nghiệm cuộc sống một mình kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Phủ định
They haven't been considering individual living as a viable option for retirement.
Họ đã không xem xét cuộc sống độc thân như một lựa chọn khả thi cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Has he been advocating individual living for all young adults?
Có phải anh ấy đã ủng hộ cuộc sống độc thân cho tất cả thanh niên trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual living".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ

Ở các nước phương Tây, 'individual living' thường liên quan đến chủ nghĩa cá nhân, một giá trị văn hóa nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ và quyền tự quyết của mỗi người. Nó đối lập với chủ nghĩa tập thể, nơi lợi ích của nhóm được ưu tiên hơn.

Quyền riêng tư và không gian cá nhân

Khái niệm 'individual living' cũng gắn liền với tầm quan trọng của quyền riêng tư và không gian cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một không gian riêng và quyền quyết định cách mình sống được coi là yếu tố thiết yếu cho hạnh phúc và sự phát triển cá nhân.