(Top Banner Ad)
intentional community
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học

intentional community

UK: /ɪnˈtɛnʃənəl kəˈmjuːnɪti/ • US: /ɪnˈtɛnʃənəl kəˈmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng có chủ ý cộng đồng tự nguyện cộng đồng theo ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned residential community designed from the start to have a high degree of social cohesion and teamwork.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng dân cư được lên kế hoạch ngay từ đầu để có mức độ gắn kết xã hội và làm việc nhóm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An intentional community seeks to create a more sustainable and fulfilling way of life."

    "Một cộng đồng có chủ ý tìm cách tạo ra một lối sống bền vững và viên mãn hơn."

  • "The intentional community practices permaculture and sustainable living."

    "Cộng đồng có chủ ý thực hành nông nghiệp bền vững và lối sống bền vững."

  • "Many intentional communities prioritize consensus decision-making."

    "Nhiều cộng đồng có chủ ý ưu tiên việc ra quyết định dựa trên sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ intentional có chủ ý, có mục đích
Danh từ intention ý định, mục đích
Trạng từ intentionally một cách có chủ ý
Động từ intend có ý định, dự định
Danh từ community cộng đồng
Tính từ communal thuộc về cộng đồng, chung
Động từ commune trao đổi thân mật, giao tiếp

Synonyms

cohousing community (cộng đồng đồng cư)ecovillage (làng sinh thái)

Antonyms

conventional society (xã hội thông thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

English
intentional
English
community

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'intentional community' (cộng đồng có chủ đích) được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'intentional' (có chủ ý, có mục đích) và 'community' (cộng đồng). 'Intentional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere' (kéo dài, hướng tới) và sau đó là 'intentio' (mục đích, ý định), còn 'community' cũng từ tiếng Latin 'communitas' (sự đoàn kết, cộng đồng). Khái niệm này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các nhóm người tự nguyện sống cùng nhau dựa trên những giá trị, mục tiêu hoặc lối sống chung đã được thống nhất.

Usage Note

Khác với các cộng đồng tự phát, 'intentional community' được hình thành dựa trên một mục đích, triết lý hoặc lối sống chung. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc tạo dựng mối quan hệ và cấu trúc xã hội.

Prepositions

in within

'in' được dùng khi nói về sự tham gia hoặc là thành viên của cộng đồng đó. Ví dụ: 'She lives in an intentional community.' 'within' được dùng khi nói về một khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể diễn ra bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'Decision-making within the intentional community is often consensus-based.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intentional community
  • sustainable sustainable intentional community
    (cộng đồng có chủ đích bền vững)
  • self-sufficient self-sufficient intentional community
    (cộng đồng có chủ đích tự cung tự cấp)
  • close-knit close-knit intentional community
    (cộng đồng có chủ đích gắn bó chặt chẽ)
  • thriving thriving intentional community
    (cộng đồng có chủ đích phát triển mạnh)
  • new new intentional community
    (cộng đồng có chủ đích mới)
Verb + intentional community
  • establish establish an intentional community
    (thành lập một cộng đồng có chủ đích)
  • join join an intentional community
    (tham gia một cộng đồng có chủ đích)
  • live in live in an intentional community
    (sống trong một cộng đồng có chủ đích)
  • create create an intentional community
    (tạo ra một cộng đồng có chủ đích)
Noun Modifier / Phrase with intentional community
  • member a member of an intentional community
    (một thành viên của cộng đồng có chủ đích)
  • vision a vision for an intentional community
    (tầm nhìn cho một cộng đồng có chủ đích)
  • type a type of intentional community
    (một loại hình cộng đồng có chủ đích)

Idioms

  • to live in an intentional community

    sống trong một cộng đồng có chủ đích

    "Many people choose to live in an intentional community seeking a more connected and sustainable lifestyle."

    (Nhiều người chọn sống trong một cộng đồng có chủ đích để tìm kiếm một lối sống kết nối và bền vững hơn.)

  • to establish an intentional community

    thành lập một cộng đồng có chủ đích

    "They worked for years to establish an intentional community focused on permaculture."

    (Họ đã làm việc nhiều năm để thành lập một cộng đồng có chủ đích tập trung vào nông nghiệp vĩnh cửu.)

  • the concept of intentional community

    khái niệm cộng đồng có chủ đích

    "The concept of intentional community has gained popularity in recent decades as an alternative way of living."

    (Khái niệm cộng đồng có chủ đích đã trở nên phổ biến trong những thập kỷ gần đây như một lối sống thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentional community

noun
Lật mặt

Một cộng đồng dân cư được lên kế hoạch ngay từ đầu để có mức độ gắn kết xã hội và làm việc nhóm cao.

"An intentional community seeks to create a more sustainable and fulfilling way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had truly wanted to build an intentional community, they would have researched sustainable practices more thoroughly.
Nếu họ thực sự muốn xây dựng một cộng đồng có chủ đích, họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về các phương pháp bền vững.
Phủ định
If the leaders had not been so intentional in their planning, the new community might not have been so successful.
Nếu những người lãnh đạo không có chủ ý trong kế hoạch của họ, cộng đồng mới có lẽ đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have failed if the initial members hadn't intentionally chosen to live sustainably?
Liệu dự án có thất bại nếu các thành viên ban đầu không cố ý lựa chọn sống bền vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional community".

Đa dạng các loại hình

Cộng đồng có chủ đích bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ các làng sinh thái (ecovillages) tập trung vào bền vững môi trường, các khu nhà ở chung (cohousing) chú trọng hợp tác xã hội, cho đến các cộng đồng tôn giáo hoặc tâm linh. Mỗi loại hình đều có những nguyên tắc và mục tiêu riêng biệt, phản ánh sự đa dạng trong cách con người muốn định hình cuộc sống chung của mình.

Phong trào hiện đại

Mặc dù ý tưởng sống chung theo nhóm đã có từ lâu, phong trào cộng đồng có chủ đích hiện đại bắt đầu phát triển mạnh vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong các phong trào phản văn hóa và tìm kiếm các giải pháp thay thế cho lối sống đô thị truyền thống. Chúng thường nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ tài nguyên, tự quản lý và hỗ trợ lẫn nhau, tạo ra một môi trường sống có ý thức và cộng hưởng.