intentional community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned residential community designed from the start to have a high degree of social cohesion and teamwork.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng dân cư được lên kế hoạch ngay từ đầu để có mức độ gắn kết xã hội và làm việc nhóm cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An intentional community seeks to create a more sustainable and fulfilling way of life."
"Một cộng đồng có chủ ý tìm cách tạo ra một lối sống bền vững và viên mãn hơn."
-
"The intentional community practices permaculture and sustainable living."
"Cộng đồng có chủ ý thực hành nông nghiệp bền vững và lối sống bền vững."
-
"Many intentional communities prioritize consensus decision-making."
"Nhiều cộng đồng có chủ ý ưu tiên việc ra quyết định dựa trên sự đồng thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | intentional | có chủ ý, có mục đích |
| Danh từ | intention | ý định, mục đích |
| Trạng từ | intentionally | một cách có chủ ý |
| Động từ | intend | có ý định, dự định |
| Danh từ | community | cộng đồng |
| Tính từ | communal | thuộc về cộng đồng, chung |
| Động từ | commune | trao đổi thân mật, giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các cộng đồng tự phát, 'intentional community' được hình thành dựa trên một mục đích, triết lý hoặc lối sống chung. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc tạo dựng mối quan hệ và cấu trúc xã hội.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về sự tham gia hoặc là thành viên của cộng đồng đó. Ví dụ: 'She lives in an intentional community.' 'within' được dùng khi nói về một khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể diễn ra bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'Decision-making within the intentional community is often consensus-based.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable intentional community (cộng đồng có chủ đích bền vững)
-
self-sufficient self-sufficient intentional community (cộng đồng có chủ đích tự cung tự cấp)
-
close-knit close-knit intentional community (cộng đồng có chủ đích gắn bó chặt chẽ)
-
thriving thriving intentional community (cộng đồng có chủ đích phát triển mạnh)
-
new new intentional community (cộng đồng có chủ đích mới)
-
establish establish an intentional community (thành lập một cộng đồng có chủ đích)
-
join join an intentional community (tham gia một cộng đồng có chủ đích)
-
live in live in an intentional community (sống trong một cộng đồng có chủ đích)
-
create create an intentional community (tạo ra một cộng đồng có chủ đích)
-
member a member of an intentional community (một thành viên của cộng đồng có chủ đích)
-
vision a vision for an intentional community (tầm nhìn cho một cộng đồng có chủ đích)
-
type a type of intentional community (một loại hình cộng đồng có chủ đích)
Idioms
-
to live in an intentional community
sống trong một cộng đồng có chủ đích
"Many people choose to live in an intentional community seeking a more connected and sustainable lifestyle."
(Nhiều người chọn sống trong một cộng đồng có chủ đích để tìm kiếm một lối sống kết nối và bền vững hơn.)
-
to establish an intentional community
thành lập một cộng đồng có chủ đích
"They worked for years to establish an intentional community focused on permaculture."
(Họ đã làm việc nhiều năm để thành lập một cộng đồng có chủ đích tập trung vào nông nghiệp vĩnh cửu.)
-
the concept of intentional community
khái niệm cộng đồng có chủ đích
"The concept of intentional community has gained popularity in recent decades as an alternative way of living."
(Khái niệm cộng đồng có chủ đích đã trở nên phổ biến trong những thập kỷ gần đây như một lối sống thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intentional community
nounMột cộng đồng dân cư được lên kế hoạch ngay từ đầu để có mức độ gắn kết xã hội và làm việc nhóm cao.
"An intentional community seeks to create a more sustainable and fulfilling way of life."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had truly wanted to build an intentional community, they would have researched sustainable practices more thoroughly. |
Nếu họ thực sự muốn xây dựng một cộng đồng có chủ đích, họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về các phương pháp bền vững. |
| Phủ định | If the leaders had not been so intentional in their planning, the new community might not have been so successful. |
Nếu những người lãnh đạo không có chủ ý trong kế hoạch của họ, cộng đồng mới có lẽ đã không thành công đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have failed if the initial members hadn't intentionally chosen to live sustainably? |
Liệu dự án có thất bại nếu các thành viên ban đầu không cố ý lựa chọn sống bền vững? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional community".
