shared housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A housing arrangement where multiple people live in the same dwelling, typically sharing common areas such as the kitchen and living room.
Vietnamese Meaning
Một hình thức nhà ở mà nhiều người sống chung trong cùng một căn hộ hoặc nhà, thường chia sẻ các khu vực sinh hoạt chung như bếp và phòng khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shared housing can be a more affordable option for students."
"Nhà ở chung có thể là một lựa chọn hợp lý hơn cho sinh viên."
-
"Many young professionals choose shared housing to save money on rent."
"Nhiều người trẻ mới đi làm chọn nhà ở chung để tiết kiệm tiền thuê nhà."
-
"Shared housing arrangements often require clear communication between roommates."
"Việc ở chung thường đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng giữa những người ở cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, dùng chung |
| Noun | share | phần, cổ phần, sự chia sẻ |
| Noun | sharer | người chia sẻ, người dùng chung |
| Adjective | shareable | có thể chia sẻ được |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, việc dùng chung |
| Noun | house | nhà, ngôi nhà |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, chứa chấp |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở |
| Noun | housemate | bạn cùng nhà |
| Noun | household | hộ gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'shared housing' đề cập đến sự sắp xếp nơi nhiều người thuê hoặc sở hữu cùng một không gian sống. Nó thường phổ biến với sinh viên, người trẻ mới đi làm hoặc những người muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Nó khác với 'group home' vì 'shared housing' thường đề cập đến những người có mối quan hệ xã hội lỏng lẻo hoặc không có mối quan hệ trước đó, trong khi 'group home' thường là nơi ở cho những người có nhu cầu đặc biệt hoặc có mối quan hệ gắn bó.
Prepositions
Khi nói về việc sống trong một hình thức shared housing cụ thể, ta dùng 'in' (e.g., 'I live in shared housing'). Khi đề cập đến địa điểm hoặc một địa chỉ cụ thể, ta dùng 'at' (e.g., 'The shared housing is located at 123 Main Street').
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable shared housing (nhà ở chung giá cả phải chăng)
-
communal communal shared housing (nhà ở chung theo cộng đồng)
-
student student shared housing (nhà ở chung dành cho sinh viên)
-
low-cost low-cost shared housing (nhà ở chung chi phí thấp)
-
live in live in shared housing (sống trong nhà ở chung)
-
seek seek shared housing (tìm kiếm nhà ở chung)
-
offer offer shared housing (cung cấp nhà ở chung)
-
provide provide shared housing (cung cấp nhà ở chung)
-
concept of the concept of shared housing (khái niệm nhà ở chung)
-
benefits of the benefits of shared housing (lợi ích của nhà ở chung)
-
challenges of the challenges of shared housing (những thách thức của nhà ở chung)
Idioms
-
live in shared housing
Sống trong nhà ở chung (với người khác)
"Many students choose to live in shared housing to save money."
(Nhiều sinh viên chọn sống trong nhà ở chung để tiết kiệm tiền.)
-
opt for shared housing
Lựa chọn hình thức nhà ở chung
"Given the high rent prices, more young professionals are opting for shared housing."
(Với giá thuê nhà cao, ngày càng nhiều người trẻ đi làm lựa chọn hình thức nhà ở chung.)
-
the trend of shared housing
Xu hướng nhà ở chung
"The trend of shared housing is growing, especially in urban areas."
(Xu hướng nhà ở chung đang phát triển, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared housing
nounMột hình thức nhà ở mà nhiều người sống chung trong cùng một căn hộ hoặc nhà, thường chia sẻ các khu vực sinh hoạt chung như bếp và phòng khách.
"Shared housing can be a more affordable option for students."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to save money, you will consider shared housing. |
Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, bạn sẽ cân nhắc việc ở nhà chung. |
| Phủ định | If you don't like living with others, you won't enjoy shared housing. |
Nếu bạn không thích sống với người khác, bạn sẽ không thích ở nhà chung. |
| Nghi vấn | Will you have more social interaction if you choose shared housing? |
Bạn sẽ có nhiều tương tác xã hội hơn nếu bạn chọn ở nhà chung chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared housing".
