(Top Banner Ad)
shared housing
B1
noun B1 Xã hội học, Bất động sản

shared housing

UK: /ʃeəd ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ʃerd ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở chung sống ghép ở chung phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A housing arrangement where multiple people live in the same dwelling, typically sharing common areas such as the kitchen and living room.

Vietnamese Meaning

Một hình thức nhà ở mà nhiều người sống chung trong cùng một căn hộ hoặc nhà, thường chia sẻ các khu vực sinh hoạt chung như bếp và phòng khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shared housing can be a more affordable option for students."

    "Nhà ở chung có thể là một lựa chọn hợp lý hơn cho sinh viên."

  • "Many young professionals choose shared housing to save money on rent."

    "Nhiều người trẻ mới đi làm chọn nhà ở chung để tiết kiệm tiền thuê nhà."

  • "Shared housing arrangements often require clear communication between roommates."

    "Việc ở chung thường đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng giữa những người ở cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharer người chia sẻ, người dùng chung
Adjective shareable có thể chia sẻ được
Noun sharing sự chia sẻ, việc dùng chung
Noun house nhà, ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun housemate bạn cùng nhà
Noun household hộ gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
Middle English
share
Old English
hūs
Modern English
shared housing

Nguồn gốc của 'shared housing'

Cụm từ 'shared housing' là một từ ghép mô tả trực tiếp, không có lịch sử etymology phức tạp như một từ đơn lẻ. Từ 'share' (chia sẻ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skarō' có nghĩa là 'một phần, một suất', liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'phân chia'. Từ 'housing' (nhà ở) xuất phát từ 'house' (ngôi nhà) trong tiếng Anh cổ 'hūs', kết hợp với hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc kết quả. Khi ghép lại, 'shared housing' mô tả một cách rõ ràng một hình thức nhà ở được sử dụng chung bởi nhiều người.

Usage Note

Thuật ngữ 'shared housing' đề cập đến sự sắp xếp nơi nhiều người thuê hoặc sở hữu cùng một không gian sống. Nó thường phổ biến với sinh viên, người trẻ mới đi làm hoặc những người muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Nó khác với 'group home' vì 'shared housing' thường đề cập đến những người có mối quan hệ xã hội lỏng lẻo hoặc không có mối quan hệ trước đó, trong khi 'group home' thường là nơi ở cho những người có nhu cầu đặc biệt hoặc có mối quan hệ gắn bó.

Prepositions

in at

Khi nói về việc sống trong một hình thức shared housing cụ thể, ta dùng 'in' (e.g., 'I live in shared housing'). Khi đề cập đến địa điểm hoặc một địa chỉ cụ thể, ta dùng 'at' (e.g., 'The shared housing is located at 123 Main Street').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared housing
  • affordable affordable shared housing
    (nhà ở chung giá cả phải chăng)
  • communal communal shared housing
    (nhà ở chung theo cộng đồng)
  • student student shared housing
    (nhà ở chung dành cho sinh viên)
  • low-cost low-cost shared housing
    (nhà ở chung chi phí thấp)
Verb + shared housing
  • live in live in shared housing
    (sống trong nhà ở chung)
  • seek seek shared housing
    (tìm kiếm nhà ở chung)
  • offer offer shared housing
    (cung cấp nhà ở chung)
  • provide provide shared housing
    (cung cấp nhà ở chung)
Noun + shared housing
  • concept of the concept of shared housing
    (khái niệm nhà ở chung)
  • benefits of the benefits of shared housing
    (lợi ích của nhà ở chung)
  • challenges of the challenges of shared housing
    (những thách thức của nhà ở chung)

Idioms

  • live in shared housing

    Sống trong nhà ở chung (với người khác)

    "Many students choose to live in shared housing to save money."

    (Nhiều sinh viên chọn sống trong nhà ở chung để tiết kiệm tiền.)

  • opt for shared housing

    Lựa chọn hình thức nhà ở chung

    "Given the high rent prices, more young professionals are opting for shared housing."

    (Với giá thuê nhà cao, ngày càng nhiều người trẻ đi làm lựa chọn hình thức nhà ở chung.)

  • the trend of shared housing

    Xu hướng nhà ở chung

    "The trend of shared housing is growing, especially in urban areas."

    (Xu hướng nhà ở chung đang phát triển, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared housing

noun
Lật mặt

Một hình thức nhà ở mà nhiều người sống chung trong cùng một căn hộ hoặc nhà, thường chia sẻ các khu vực sinh hoạt chung như bếp và phòng khách.

"Shared housing can be a more affordable option for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to save money, you will consider shared housing.
Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, bạn sẽ cân nhắc việc ở nhà chung.
Phủ định
If you don't like living with others, you won't enjoy shared housing.
Nếu bạn không thích sống với người khác, bạn sẽ không thích ở nhà chung.
Nghi vấn
Will you have more social interaction if you choose shared housing?
Bạn sẽ có nhiều tương tác xã hội hơn nếu bạn chọn ở nhà chung chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared housing".

Giải pháp cho cuộc sống hiện đại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'shared housing' (nhà ở chung) là một hình thức cư trú phổ biến, đặc biệt với sinh viên, người trẻ mới đi làm và những người độc thân. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính khi giá thuê nhà cao, đồng thời mang lại cơ hội giao lưu, kết nối xã hội và chia sẻ kinh nghiệm sống. Các hình thức phổ biến bao gồm thuê chung căn hộ (flatmates/housemates), ký túc xá hoặc các không gian co-living.

Hơn cả việc chia sẻ không gian

Ngoài lợi ích kinh tế, 'shared housing' còn thúc đẩy một ý thức cộng đồng, tạo điều kiện cho các cá nhân xây dựng mối quan hệ mới và học hỏi từ những người có hoàn cảnh, văn hóa khác nhau. Nó cũng là một giải pháp cho những người muốn có sự linh hoạt trong cuộc sống hoặc đang trong quá trình chuyển đổi (ví dụ: chuyển đến một thành phố mới, sau khi ly hôn, hoặc người cao tuổi muốn có bạn đồng hành).