(Top Banner Ad)
communicable disease
B2
danh từ B2 Y học

communicable disease

UK: /kəˈmjuːnɪkəbəl dɪˈziːz/ • US: /kəˈmjuːnɪkəbəl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh truyền nhiễm bệnh lây nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease transmissible (as from person to person) by direct contact with an affected individual or their bodily discharges, or by indirect means (as through vectors)

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm có thể lây truyền (ví dụ: từ người sang người) bằng cách tiếp xúc trực tiếp với một cá nhân bị bệnh hoặc dịch tiết cơ thể của họ, hoặc bằng các phương tiện gián tiếp (ví dụ: qua vật trung gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Measles is a highly communicable disease."

    "Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm rất dễ lây lan."

  • "Public health officials are working to control the spread of communicable diseases."

    "Các quan chức y tế công cộng đang làm việc để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

  • "Vaccination is an effective way to prevent many communicable diseases."

    "Tiêm chủng là một cách hiệu quả để ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Truyền đạt, giao tiếp
Noun communication Sự truyền đạt, sự giao tiếp
Adjective communicative Mang tính giao tiếp, dễ truyền đạt
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share)
Old French
desaise (lack of ease/comfort)
English (17th Century)
communicable disease (combined scientific usage)

Nguồn gốc 'Truyền Nhiễm'

Từ 'communicable' (có thể truyền đạt) xuất phát từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm chung'. Trong y học, điều này ám chỉ việc mầm bệnh được 'chia sẻ' từ người này sang người khác. Bản thân từ 'disease' (bệnh tật) có nghĩa gốc là 'thiếu sự dễ chịu' (lack of ease) trong tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Cụm từ 'communicable disease' nhấn mạnh khả năng lây lan của bệnh từ người hoặc động vật sang người khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng để chỉ các bệnh có thể gây ra dịch bệnh hoặc đại dịch. Cần phân biệt với 'non-communicable disease' (bệnh không lây nhiễm) như tim mạch, ung thư, tiểu đường.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc loại bệnh (ví dụ: A communicable disease of bacterial origin). ‘For’ được dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của các biện pháp phòng ngừa (ví dụ: Measures to prevent communicable diseases).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communicable disease
  • Highly Highly communicable disease
    (Bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan rất cao)
  • Serious Serious communicable disease
    (Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm/nghiêm trọng)
  • Preventable Preventable communicable disease
    (Bệnh truyền nhiễm có thể phòng ngừa được)
Verb + communicable disease (Action on the disease)
  • Contract Contract a communicable disease
    (Mắc/Nhiễm bệnh truyền nhiễm)
  • Control Control the spread of communicable diseases
    (Kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm)
  • Report Report a communicable disease outbreak
    (Báo cáo về ổ dịch bệnh truyền nhiễm)
Noun + communicable disease (Field/Type)
  • Emerging Emerging communicable diseases
    (Các bệnh truyền nhiễm mới nổi)
  • Non- Non-communicable diseases (NCDs)
    (Các bệnh không lây nhiễm (NCDs - thường được dùng để đối lập))

Idioms

  • Infectious disease control

    Công tác kiểm soát bệnh truyền nhiễm (Là một thuật ngữ cố định trong Y tế công cộng)

    "The government ramped up infectious disease control measures during the winter."

    (Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm trong suốt mùa đông.)

  • Disease surveillance program

    Chương trình giám sát dịch bệnh

    "Effective communicable disease surveillance programs are crucial for early detection."

    (Các chương trình giám sát bệnh truyền nhiễm hiệu quả là rất quan trọng để phát hiện sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicable disease

danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm có thể lây truyền (ví dụ: từ người sang người) bằng cách tiếp xúc trực tiếp với một cá nhân bị bệnh hoặc dịch tiết cơ thể của họ, hoặc bằng các phương tiện gián tiếp (ví dụ: qua vật trung gian).

"Measles is a highly communicable disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicable disease".

Sự ra đời của Kiểm dịch (Quarantine)

Khái niệm cách ly và kiểm dịch (quarantine) ra đời từ thời Trung Cổ, đặc biệt là trong đại dịch Cái Chết Đen. Từ 'quarantine' xuất phát từ tiếng Ý, nghĩa là 'bốn mươi ngày' (quaranta giorni), chỉ thời gian các con tàu bị buộc phải neo đậu bên ngoài cảng Venice trước khi thủy thủ đoàn được phép cập bến, nhằm ngăn chặn bệnh dịch hạch lây lan.

Tác động lên Xã hội và Văn hóa

Các bệnh truyền nhiễm không chỉ là vấn đề y tế mà còn định hình các chuẩn mực xã hội. Lịch sử đã chứng kiến nhiều dịch bệnh (như bệnh đậu mùa, AIDS, và COVID-19) dẫn đến sự thay đổi lớn trong hành vi giao tiếp, du lịch, và sự phát triển của hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu.