(Top Banner Ad)
information transfer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Khoa học

information transfer

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tải thông tin chuyển giao thông tin truyền dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying facts, data, or knowledge from one entity or location to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền tải thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức từ một thực thể hoặc địa điểm này sang thực thể hoặc địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful information transfer is crucial for the project's completion."

    "Việc truyền tải thông tin thành công là rất quan trọng để hoàn thành dự án."

  • "The information transfer was achieved through a secure network."

    "Việc truyền tải thông tin được thực hiện thông qua một mạng lưới an toàn."

  • "Effective information transfer is key to successful collaboration."

    "Truyền tải thông tin hiệu quả là chìa khóa để hợp tác thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin (thường trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc điều tra)
Noun misinformation thông tin sai lệch
Verb transfer chuyển, chuyển giao, dời
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transferee người được chuyển giao, người nhận chuyển nhượng
Noun transference sự chuyển giao, sự di chuyển (thường trong ngữ cảnh tâm lý học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
English
information
Latin
transferre
Old French
transferer
English
transfer

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang nghĩa 'một khái niệm, ý tưởng' hoặc 'hành động hình thành, tạo hình'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra một hình thức hoặc hình dáng, nhưng sau đó phát triển để chỉ hành động truyền đạt kiến thức hoặc dữ liệu, giống như việc 'định hình' tâm trí của ai đó bằng kiến thức.

Nguồn gốc của 'Transfer'

Từ 'transfer' xuất phát từ tiếng Latin 'transferre', ghép từ 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, vác). Nghĩa đen là 'mang qua' hoặc 'vận chuyển từ nơi này sang nơi khác'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, dù là chuyển vật lý hay chuyển giao khái niệm, dữ liệu.

Sự kết hợp 'Information Transfer'

Cụm từ 'information transfer' (chuyển giao thông tin) là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai từ có nguồn gốc sâu xa để mô tả hành động thiết yếu của việc truyền tải dữ liệu, kiến thức hoặc tin tức từ một nguồn đến một điểm đích, thường mang tính kỹ thuật hoặc học thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông, khoa học máy tính, kỹ thuật, và nghiên cứu thông tin. Nó nhấn mạnh sự chuyển động và chia sẻ thông tin, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của thông tin. So với 'information exchange', 'information transfer' có thể mang tính chất một chiều hoặc có mục đích rõ ràng hơn (ví dụ, chuyển dữ liệu từ máy chủ này sang máy chủ khác).

Prepositions

of between

‘of’ thường được sử dụng để chỉ loại thông tin được chuyển (ví dụ: 'the information transfer of personal data'). 'between' được sử dụng khi mô tả sự chuyển giao thông tin giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: 'information transfer between departments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information transfer
  • efficient efficient information transfer
    (chuyển giao thông tin hiệu quả)
  • seamless seamless information transfer
    (chuyển giao thông tin liền mạch)
  • secure secure information transfer
    (chuyển giao thông tin an toàn)
  • rapid rapid information transfer
    (chuyển giao thông tin nhanh chóng)
Verb + information transfer
  • facilitate facilitate information transfer
    (tạo điều kiện cho việc chuyển giao thông tin)
  • ensure ensure information transfer
    (đảm bảo chuyển giao thông tin)
  • manage manage information transfer
    (quản lý việc chuyển giao thông tin)
  • optimize optimize information transfer
    (tối ưu hóa việc chuyển giao thông tin)

Idioms

  • smooth information transfer

    quá trình chuyển giao thông tin diễn ra trôi chảy, không gặp trở ngại

    "The new system aims to achieve smooth information transfer between all departments."

    (Hệ thống mới nhằm mục đích đạt được sự chuyển giao thông tin trôi chảy giữa tất cả các phòng ban.)

  • bottleneck in information transfer

    điểm nghẽn, cản trở hoặc làm chậm quá trình chuyển giao thông tin

    "Lack of standardization can create a bottleneck in information transfer."

    (Thiếu tiêu chuẩn hóa có thể tạo ra một điểm nghẽn trong việc chuyển giao thông tin.)

  • critical for information transfer

    cực kỳ quan trọng đối với việc chuyển giao thông tin

    "Accurate documentation is critical for information transfer in complex projects."

    (Tài liệu chính xác là cực kỳ quan trọng đối với việc chuyển giao thông tin trong các dự án phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền tải thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức từ một thực thể hoặc địa điểm này sang thực thể hoặc địa điểm khác.

"The successful information transfer is crucial for the project's completion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When information transfer is instantaneous, communication is highly efficient.
Khi sự truyền tải thông tin là tức thời, giao tiếp trở nên rất hiệu quả.
Phủ định
If information transfer is delayed, decisions are not made quickly.
Nếu việc truyền tải thông tin bị trì hoãn, các quyết định không được đưa ra một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If information transfer occurs, does the message always reach the intended recipient?
Nếu việc truyền tải thông tin xảy ra, thông điệp có luôn đến được người nhận dự định không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have been focusing on information transfer to improve data security.
Các nhà nghiên cứu đã và đang tập trung vào việc chuyển giao thông tin để cải thiện bảo mật dữ liệu.
Phủ định
The government hasn't been prioritizing information transfer in rural areas.
Chính phủ đã không ưu tiên việc chuyển giao thông tin ở các khu vực nông thôn.
Nghi vấn
Has the company been implementing new protocols for information transfer recently?
Công ty có đang triển khai các giao thức mới cho việc chuyển giao thông tin gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information transfer".

Cách mạng Kỹ thuật số và Chuyển giao Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, việc chuyển giao thông tin đã biến đổi mạnh mẽ. Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội cho phép thông tin được truyền đi gần như ngay lập tức và đến mọi nơi trên thế giới, định hình cách chúng ta giao tiếp, học hỏi và làm việc. Khả năng truy cập và chia sẻ thông tin nhanh chóng là nền tảng của xã hội hiện đại.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kinh tế Tri thức

Chuyển giao thông tin là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu khoa học và kinh tế tri thức. Việc chia sẻ dữ liệu nghiên cứu, kết quả thử nghiệm và các phát hiện mới giữa các nhà khoa học và tổ chức trên toàn cầu là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ. Trong các ngành công nghiệp dựa trên tri thức, khả năng chuyển giao và xử lý thông tin hiệu quả là chìa khóa thành công.