(Top Banner Ad)
community welfare
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Chính sách công

community welfare

UK: /kəˈmjuːnəti ˈwɛlˌfeər/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈwɛlˌfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

an sinh xã hội cộng đồng phúc lợi cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The well-being of a community, including its social, economic, and health conditions; efforts to improve these conditions.

Vietnamese Meaning

Sự an sinh của một cộng đồng, bao gồm các điều kiện xã hội, kinh tế và sức khỏe; các nỗ lực để cải thiện những điều kiện này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to improving community welfare through various social programs."

    "Chính phủ cam kết cải thiện an sinh xã hội thông qua nhiều chương trình xã hội khác nhau."

  • "The local council invests heavily in community welfare projects."

    "Hội đồng địa phương đầu tư mạnh vào các dự án an sinh xã hội."

  • "Community welfare is a key indicator of a society's progress."

    "An sinh xã hội là một chỉ số quan trọng về sự tiến bộ của một xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well-being Sự khỏe mạnh, hạnh phúc (An sinh cá nhân)
Noun social welfare Phúc lợi xã hội (Phạm vi rộng hơn, thường do nhà nước cung cấp)
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun welfare state Nhà nước phúc lợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared)
Middle English
communitie
English
community
Middle English
wel fare (doing well)
English
community welfare

Nguồn gốc 'Chia sẻ' và 'Tốt đẹp'

Cụm từ này được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Community' (cộng đồng) xuất phát từ tiếng Latinh 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. 'Welfare' (phúc lợi) bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'wel fare', mô tả trạng thái 'làm tốt' hoặc 'có một hành trình tốt đẹp'. Do đó, 'community welfare' có nghĩa là 'trạng thái tốt đẹp chung được chia sẻ bởi mọi người trong một tập thể'.

Usage Note

Cụm từ 'community welfare' nhấn mạnh đến trách nhiệm chung của xã hội trong việc đảm bảo một cuộc sống tốt đẹp cho mọi thành viên, đặc biệt là những người yếu thế. Nó bao gồm các chương trình và chính sách hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và các hoạt động tình nguyện.

Prepositions

in of

'Community welfare in [location]' (an sinh xã hội tại [địa điểm]) ám chỉ các chương trình, dịch vụ và điều kiện an sinh cụ thể tại một địa điểm nhất định. 'Community welfare of [group]' (an sinh xã hội của [nhóm]) đề cập đến việc tập trung vào sự an sinh của một nhóm cụ thể trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + community welfare (Hành động)
  • Promote Promote community welfare
    (Thúc đẩy phúc lợi cộng đồng)
  • Ensure Ensure community welfare
    (Đảm bảo an sinh cộng đồng)
  • Improve Improve community welfare
    (Cải thiện đời sống/phúc lợi cộng đồng)
Adjective + community welfare (Mức độ/Tính chất)
  • Essential Essential for community welfare
    (Thiết yếu đối với an sinh cộng đồng)
  • Sustainable Sustainable community welfare
    (Phúc lợi cộng đồng bền vững)
  • Comprehensive Comprehensive community welfare programs
    (Các chương trình phúc lợi cộng đồng toàn diện)
Noun + community welfare (Khái niệm/Hệ thống)
  • Program A program for community welfare
    (Một chương trình vì phúc lợi cộng đồng)
  • Investment Investment in community welfare
    (Đầu tư vào phúc lợi cộng đồng)

Idioms

  • Prioritizing community welfare

    Ưu tiên phúc lợi cộng đồng lên hàng đầu

    "The council decided on prioritizing community welfare over short-term profits."

    (Hội đồng quyết định ưu tiên phúc lợi cộng đồng hơn lợi nhuận ngắn hạn.)

  • A commitment to community welfare

    Một cam kết đối với an sinh cộng đồng

    "Their foundation shows a firm commitment to community welfare initiatives."

    (Quỹ của họ thể hiện một cam kết vững chắc đối với các sáng kiến phúc lợi cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community welfare

Noun Phrase
Lật mặt

Sự an sinh của một cộng đồng, bao gồm các điều kiện xã hội, kinh tế và sức khỏe; các nỗ lực để cải thiện những điều kiện này.

"The government is committed to improving community welfare through various social programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community welfare".

Mạng lưới An toàn Xã hội (Social Safety Net)

Tại các nước phương Tây, khái niệm phúc lợi cộng đồng thường được xây dựng xung quanh “Mạng lưới An toàn Xã hội”. Đây là hệ thống các chương trình trợ giúp (như trợ cấp y tế, lương hưu, bảo hiểm thất nghiệp) nhằm đảm bảo rằng các thành viên dễ bị tổn thương nhất của cộng đồng không bị rơi vào cảnh khốn cùng.

Vai trò của Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-profits)

Ở Mỹ và Châu Âu, phúc lợi cộng đồng không chỉ là trách nhiệm của chính phủ. Các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) và các quỹ từ thiện đóng vai trò vô cùng quan trọng, thường lấp đầy những khoảng trống mà dịch vụ công không đáp ứng được, dựa trên tinh thần tự nguyện và sự tham gia của công dân.