(Top Banner Ad)
working from home
B1
cụm động từ B1 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

working from home

UK: /ˈwɜːkɪŋ frɒm həʊm/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ frʌm hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tại nhà làm việc từ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of doing one's work duties from one's own home, especially by using computer and telecommunications technology.

Vietnamese Meaning

Thực hiện công việc tại nhà riêng, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy tính và công nghệ viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now allow employees to work from home."

    "Nhiều công ty hiện nay cho phép nhân viên làm việc tại nhà."

  • "Since the pandemic, working from home has become more common."

    "Kể từ đại dịch, làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work Làm việc, lao động
Noun home Nhà, mái ấm
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun Phrase remote work Công việc từ xa
Noun telecommuting Sự làm việc từ xa (sử dụng viễn thông)
Verb telecommute Làm việc từ xa (qua viễn thông)
Noun Phrase home office Văn phòng tại nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
telecommuting / remote work
English (2000s)
work from home
English (2020s)
working from home (widespread adoption)

Nguồn gốc của 'Working from Home'

Cụm từ 'working from home' mô tả hoạt động làm việc tại nhà, đã trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của Internet, máy tính cá nhân và công nghệ viễn thông. Khái niệm 'telecommuting' (làm việc từ xa) xuất hiện từ những năm 1970, nhưng chỉ đến đầu thế kỷ 21, và đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, 'working from home' mới trở thành một xu hướng làm việc chủ đạo toàn cầu, thể hiện sự thay đổi lớn trong cách thức tổ chức lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hình thức làm việc mà nhân viên không cần phải đến văn phòng, mà có thể hoàn thành công việc ở nhà. Nó thường liên quan đến sự linh hoạt và sử dụng công nghệ để duy trì kết nối với công ty và đồng nghiệp. Khác với các cụm từ như 'telecommuting' nhấn mạnh vào việc sử dụng viễn thông để thay thế cho việc di chuyển đến văn phòng, 'working from home' đơn giản chỉ vị trí làm việc là ở nhà.

Prepositions

from

Giới từ 'from' biểu thị vị trí xuất phát hoặc nguồn gốc của hành động, ở đây là 'home' (nhà). Nó cho biết công việc được thực hiện 'từ' nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working from home
  • flexible flexible working from home arrangements
    (sự sắp xếp làm việc tại nhà linh hoạt)
  • effective effective working from home strategies
    (các chiến lược làm việc tại nhà hiệu quả)
  • challenging challenging working from home environment
    (môi trường làm việc tại nhà đầy thử thách)
Verb + working from home
  • start start working from home
    (bắt đầu làm việc tại nhà)
  • continue continue working from home
    (tiếp tục làm việc tại nhà)
  • adapt to adapt to working from home
    (thích nghi với việc làm việc tại nhà)
Noun + working from home
  • benefits of benefits of working from home
    (những lợi ích của việc làm việc tại nhà)
  • challenges of challenges of working from home
    (những thách thức của việc làm việc tại nhà)
  • trend of the trend of working from home
    (xu hướng làm việc tại nhà)

Idioms

  • the new normal of working from home

    Thói quen/chuẩn mực mới của việc làm việc tại nhà (ám chỉ việc làm việc tại nhà đã trở thành một phần bình thường của cuộc sống)

    "For many, the new normal of working from home means more flexibility but also new challenges."

    (Đối với nhiều người, chuẩn mực mới của việc làm việc tại nhà có nghĩa là linh hoạt hơn nhưng cũng đi kèm với những thách thức mới.)

  • make working from home work (for you)

    Làm cho việc làm việc tại nhà hiệu quả (phù hợp với bản thân)

    "You need to set clear boundaries to make working from home work for you."

    (Bạn cần đặt ra ranh giới rõ ràng để việc làm việc tại nhà trở nên hiệu quả đối với bạn.)

  • embrace working from home

    Đón nhận/tận dụng việc làm việc tại nhà (với thái độ tích cực)

    "Many companies are now choosing to embrace working from home permanently."

    (Nhiều công ty hiện đang lựa chọn đón nhận việc làm việc tại nhà một cách lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working from home

cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện công việc tại nhà riêng, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy tính và công nghệ viễn thông.

"Many companies now allow employees to work from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many employees are working from home these days.
Nhiều nhân viên đang làm việc tại nhà những ngày này.
Phủ định
Only after the internet connection was stable did the employee begin working from home productively.
Chỉ sau khi kết nối internet ổn định, nhân viên mới bắt đầu làm việc tại nhà một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Should you prefer working from home, please inform your manager.
Nếu bạn thích làm việc tại nhà hơn, vui lòng thông báo cho quản lý của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working from home".

Sự thay đổi trong văn hóa làm việc

Việc làm việc tại nhà đã và đang thay đổi đáng kể văn hóa làm việc truyền thống, vốn lấy văn phòng làm trung tâm. Nó thúc đẩy sự linh hoạt, trao quyền cho nhân viên và thường được liên kết với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về sự gắn kết nhóm và ranh giới giữa công việc - cuộc sống cá nhân.

Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 là một chất xúc tác mạnh mẽ, buộc hàng triệu người trên toàn thế giới phải chuyển sang làm việc tại nhà. Điều này không chỉ đẩy nhanh việc áp dụng công nghệ mà còn thay đổi nhận thức về năng suất và khả năng làm việc từ xa, biến 'working from home' từ một lựa chọn thành một yếu tố thiết yếu trong nhiều ngành nghề.