compact building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely and neatly packed together; small compared to other things of the same kind.
Vietnamese Meaning
Được xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city planners are promoting compact building designs to conserve land."
"Các nhà quy hoạch thành phố đang khuyến khích các thiết kế xây dựng nhỏ gọn để bảo tồn đất đai."
-
"The architect designed a compact building that maximizes natural light."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà nhỏ gọn, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."
-
"Compact buildings are becoming increasingly popular in densely populated urban areas."
"Các tòa nhà nhỏ gọn ngày càng trở nên phổ biến ở các khu đô thị đông dân cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compactness | Sự nhỏ gọn, tính cô đọng |
| Adverb | compactly | Một cách nhỏ gọn, cô đọng |
| Verb | compact | Nén chặt, làm cho nhỏ gọn |
| Noun | builder | Thợ xây, người xây dựng |
| Verb | rebuild | Tái xây dựng, xây lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'compact building', 'compact' nhấn mạnh đến việc tòa nhà được thiết kế để tối ưu hóa không gian, có thể là theo chiều dọc hoặc chiều ngang, và thường có diện tích nhỏ hơn so với các tòa nhà khác có chức năng tương tự. Khác với 'small building' chỉ đơn thuần là tòa nhà nhỏ, 'compact building' còn ngụ ý về sự hiệu quả và thông minh trong thiết kế. Ví dụ, một 'compact building' có thể chứa nhiều căn hộ hơn trên cùng một diện tích so với một tòa nhà thông thường.
Nghĩa này không liên quan đến cụm từ 'compact building'. Nghĩa này chỉ hữu dụng khi 'compact' được sử dụng như một danh từ độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly efficient highly efficient compact building (tòa nhà nhỏ gọn có hiệu suất cao)
-
sustainable sustainable compact building (tòa nhà nhỏ gọn bền vững)
-
modern modern compact building (tòa nhà nhỏ gọn hiện đại)
-
design design a compact building (thiết kế một tòa nhà nhỏ gọn)
-
construct construct a compact building (xây dựng một tòa nhà nhỏ gọn)
-
site site the compact building (định vị trí tòa nhà nhỏ gọn)
Idioms
-
Compact building footprint
Diện tích xây dựng (dấu chân) nhỏ gọn
"The architects minimized the compact building footprint to save green space."
(Các kiến trúc sư đã giảm thiểu diện tích xây dựng nhỏ gọn để tiết kiệm không gian xanh.)
-
Compact building design principles
Các nguyên tắc thiết kế nhà nhỏ gọn
"We must adhere to compact building design principles for this urban project."
(Chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc thiết kế nhà nhỏ gọn cho dự án đô thị này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compact building
Tính từĐược xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.
"The city planners are promoting compact building designs to conserve land."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city planners approved a compact building design for the new library. |
Các nhà quy hoạch thành phố đã phê duyệt một thiết kế tòa nhà nhỏ gọn cho thư viện mới. |
| Phủ định | Why isn't the new office a compact building? |
Tại sao văn phòng mới không phải là một tòa nhà nhỏ gọn? |
| Nghi vấn | What makes this building so compact? |
Điều gì làm cho tòa nhà này trở nên nhỏ gọn như vậy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city planners have been making the building designs more compact. |
Các nhà quy hoạch thành phố đã và đang làm cho các thiết kế tòa nhà trở nên nhỏ gọn hơn. |
| Phủ định | They haven't been considering compact building solutions for this project. |
Họ đã không xem xét các giải pháp xây dựng nhỏ gọn cho dự án này. |
| Nghi vấn | Has the architect been focusing on making the building more compact? |
Kiến trúc sư có đang tập trung vào việc làm cho tòa nhà trở nên nhỏ gọn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact building".
