(Top Banner Ad)
compact building
B2
Tính từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

compact building

UK: /ˈkɒm.pækt/ • US: /ˈkɑːm.pækt/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà nhỏ gọn công trình xây dựng nhỏ gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely and neatly packed together; small compared to other things of the same kind.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city planners are promoting compact building designs to conserve land."

    "Các nhà quy hoạch thành phố đang khuyến khích các thiết kế xây dựng nhỏ gọn để bảo tồn đất đai."

  • "The architect designed a compact building that maximizes natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà nhỏ gọn, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "Compact buildings are becoming increasingly popular in densely populated urban areas."

    "Các tòa nhà nhỏ gọn ngày càng trở nên phổ biến ở các khu đô thị đông dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compactness Sự nhỏ gọn, tính cô đọng
Adverb compactly Một cách nhỏ gọn, cô đọng
Verb compact Nén chặt, làm cho nhỏ gọn
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Verb rebuild Tái xây dựng, xây lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

sustainable architecture (kiến trúc bền vững)urban planning (quy hoạch đô thị)

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compactus
Old French
compact
Middle English
compact

Nguồn gốc của sự Cô đọng

Từ 'compact' (nhỏ gọn) xuất phát từ động từ Latin *compingere*, nghĩa là 'ghép nối lại với nhau' hoặc 'bó chặt lại'. Hình thức quá khứ phân từ của nó là *compactus*, mô tả trạng thái của thứ gì đó đã được nén chặt và liên kết chặ̣t chẽ. Khi được dùng với 'building' (tòa nhà), nó nhấn mạnh ý nghĩa về cấu trúc được thiết kế hiệu quả, tận dụng tối đa không gian.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'compact building', 'compact' nhấn mạnh đến việc tòa nhà được thiết kế để tối ưu hóa không gian, có thể là theo chiều dọc hoặc chiều ngang, và thường có diện tích nhỏ hơn so với các tòa nhà khác có chức năng tương tự. Khác với 'small building' chỉ đơn thuần là tòa nhà nhỏ, 'compact building' còn ngụ ý về sự hiệu quả và thông minh trong thiết kế. Ví dụ, một 'compact building' có thể chứa nhiều căn hộ hơn trên cùng một diện tích so với một tòa nhà thông thường.
Nghĩa này không liên quan đến cụm từ 'compact building'. Nghĩa này chỉ hữu dụng khi 'compact' được sử dụng như một danh từ độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact building
  • highly efficient highly efficient compact building
    (tòa nhà nhỏ gọn có hiệu suất cao)
  • sustainable sustainable compact building
    (tòa nhà nhỏ gọn bền vững)
  • modern modern compact building
    (tòa nhà nhỏ gọn hiện đại)
Verb + compact building
  • design design a compact building
    (thiết kế một tòa nhà nhỏ gọn)
  • construct construct a compact building
    (xây dựng một tòa nhà nhỏ gọn)
  • site site the compact building
    (định vị trí tòa nhà nhỏ gọn)

Idioms

  • Compact building footprint

    Diện tích xây dựng (dấu chân) nhỏ gọn

    "The architects minimized the compact building footprint to save green space."

    (Các kiến trúc sư đã giảm thiểu diện tích xây dựng nhỏ gọn để tiết kiệm không gian xanh.)

  • Compact building design principles

    Các nguyên tắc thiết kế nhà nhỏ gọn

    "We must adhere to compact building design principles for this urban project."

    (Chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc thiết kế nhà nhỏ gọn cho dự án đô thị này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact building

Tính từ
Lật mặt

Được xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.

"The city planners are promoting compact building designs to conserve land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners approved a compact building design for the new library.
Các nhà quy hoạch thành phố đã phê duyệt một thiết kế tòa nhà nhỏ gọn cho thư viện mới.
Phủ định
Why isn't the new office a compact building?
Tại sao văn phòng mới không phải là một tòa nhà nhỏ gọn?
Nghi vấn
What makes this building so compact?
Điều gì làm cho tòa nhà này trở nên nhỏ gọn như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners have been making the building designs more compact.
Các nhà quy hoạch thành phố đã và đang làm cho các thiết kế tòa nhà trở nên nhỏ gọn hơn.
Phủ định
They haven't been considering compact building solutions for this project.
Họ đã không xem xét các giải pháp xây dựng nhỏ gọn cho dự án này.
Nghi vấn
Has the architect been focusing on making the building more compact?
Kiến trúc sư có đang tập trung vào việc làm cho tòa nhà trở nên nhỏ gọn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact building".

Xu hướng Đô thị hóa và Tăng trưởng Thông minh

Khái niệm 'compact building' rất quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại, đặc biệt là trong phong trào 'Smart Growth' (Tăng trưởng Thông minh). Xây dựng các tòa nhà nhỏ gọn, mật độ cao giúp bảo tồn đất nông nghiệp và giảm sự mở rộng đô thị (urban sprawl), thúc đẩy các khu dân cư có thể đi bộ và sử dụng giao thông công cộng hiệu quả hơn.

Hiệu quả Năng lượng và Bền vững

Các tòa nhà nhỏ gọn thường có tỷ lệ bao che/diện tích sàn thấp hơn (surface area to volume ratio), giúp giảm thiểu việc thất thoát nhiệt và yêu cầu năng lượng để sưởi ấm hoặc làm mát. Điều này khiến 'compact building' trở thành giải pháp ưa chuộng trong kiến trúc bền vững, giúp giảm lượng khí thải carbon tổng thể của công trình.