(Top Banner Ad)
space-saving
B2
Adjective B2 Thiết kế, Nội thất, Kỹ thuật

space-saving

UK: /ˈspeɪsˌseɪvɪŋ/ • US: /ˈspeɪsˌseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm không gian gọn nhẹ tối ưu hóa không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to use as little space as possible.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để sử dụng ít không gian nhất có thể; tiết kiệm không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need some space-saving furniture for the apartment."

    "Chúng ta cần một vài món đồ nội thất tiết kiệm không gian cho căn hộ."

  • "A space-saving design can make a small room feel bigger."

    "Một thiết kế tiết kiệm không gian có thể làm cho một căn phòng nhỏ cảm thấy rộng hơn."

  • "They sell a range of space-saving storage solutions."

    "Họ bán một loạt các giải pháp lưu trữ tiết kiệm không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, chỗ trống
Verb save tiết kiệm, giữ lại, cứu
Noun saving sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm
Noun saver người tiết kiệm, vật giúp tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Nội thất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
saving
English
space-saving

Nguồn gốc từ 'space-saving'

'Space-saving' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'space' (không gian) và 'saving' (tiết kiệm, giữ gìn). Từ 'space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (khoảng cách, khu vực), trong khi 'saving' đến từ động từ 'save' (cứu, giữ, tiết kiệm), có gốc từ tiếng Latin 'salvare'. Khi kết hợp lại, 'space-saving' mang nghĩa đen là 'tiết kiệm không gian', mô tả những đồ vật hoặc thiết kế giúp tận dụng tối đa không gian có sẵn, đặc biệt quan trọng trong các môi trường sống hạn chế.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật dụng, thiết kế hoặc giải pháp giúp tối ưu hóa không gian. Khác với 'compact' (gọn nhẹ) thường chỉ kích thước nhỏ, 'space-saving' nhấn mạnh vào khả năng tiết kiệm không gian sử dụng. Ví dụ, một chiếc giường gấp là 'space-saving' vì nó có thể được cất đi khi không sử dụng, dù kích thước khi mở ra có thể không nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

space-saving + Noun
  • furniture space-saving furniture
    (nội thất tiết kiệm không gian)
  • design space-saving design
    (thiết kế tiết kiệm không gian)
  • solutions space-saving solutions
    (các giải pháp tiết kiệm không gian)
  • storage space-saving storage
    (lưu trữ tiết kiệm không gian)
  • device space-saving device
    (thiết bị tiết kiệm không gian)
  • technology space-saving technology
    (công nghệ tiết kiệm không gian)

Idioms

  • for space-saving purposes

    với mục đích tiết kiệm không gian

    "We chose a foldable table for space-saving purposes in our small apartment."

    (Chúng tôi đã chọn một chiếc bàn gấp với mục đích tiết kiệm không gian trong căn hộ nhỏ của mình.)

  • space-saving features

    các tính năng tiết kiệm không gian

    "Many modern appliances come with space-saving features."

    (Nhiều thiết bị gia dụng hiện đại có các tính năng tiết kiệm không gian.)

  • maximize space with space-saving items

    tối đa hóa không gian bằng các vật dụng tiết kiệm không gian

    "You can maximize space with space-saving items if you live in a tiny house."

    (Bạn có thể tối đa hóa không gian bằng các vật dụng tiết kiệm không gian nếu bạn sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space-saving

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để sử dụng ít không gian nhất có thể; tiết kiệm không gian.

"We need some space-saving furniture for the apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they move into their new apartment, they will have purchased several space-saving furniture items.
Vào thời điểm họ chuyển đến căn hộ mới, họ sẽ mua một vài món đồ nội thất tiết kiệm không gian.
Phủ định
By next year, the company won't have developed a completely space-saving solution for small kitchens.
Đến năm sau, công ty sẽ không phát triển một giải pháp hoàn toàn tiết kiệm không gian cho các nhà bếp nhỏ.
Nghi vấn
Will she have found a space-saving design for her closet by the end of the week?
Liệu cô ấy có tìm được một thiết kế tiết kiệm không gian cho tủ quần áo của mình vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-saving".

Lối sống tối giản và không gian đô thị

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt ở các thành phố lớn nơi giá nhà đất cao và không gian sống hạn chế, xu hướng 'space-saving' (tiết kiệm không gian) trở nên rất phổ biến. Nó gắn liền với lối sống tối giản (minimalism) và phong trào nhà nhỏ (tiny house movement), khuyến khích việc sử dụng đồ đạc đa năng, thiết kế thông minh và sắp xếp gọn gàng để tối ưu hóa không gian sống, tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng hơn.

Đồ nội thất đa năng

Khái niệm 'space-saving' được thể hiện rõ nét trong thiết kế đồ nội thất đa năng. Ví dụ, giường có ngăn kéo chứa đồ bên dưới, bàn ăn có thể gấp gọn vào tường, hoặc ghế sofa có thể biến thành giường. Những sản phẩm này phản ánh nhu cầu thực tế về sự tiện lợi và hiệu quả trong việc quản lý không gian, đồng thời thể hiện sự sáng tạo trong thiết kế để đáp ứng phong cách sống hiện đại, nơi mỗi mét vuông đều có giá trị.