complementary opposites
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two things that seem like opposites but actually need each other to exist or be complete. They are not mutually exclusive but rather interdependent.
Vietnamese Meaning
Hai yếu tố có vẻ trái ngược nhau nhưng thực tế lại cần có nhau để tồn tại hoặc hoàn thiện. Chúng không loại trừ lẫn nhau mà phụ thuộc lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of yin and yang represents complementary opposites in Chinese philosophy."
"Khái niệm âm và dương đại diện cho những mặt đối lập bổ sung cho nhau trong triết học Trung Quốc."
-
"Light and darkness are complementary opposites that define our perception of the world."
"Ánh sáng và bóng tối là những mặt đối lập bổ sung cho nhau, định hình nhận thức của chúng ta về thế giới."
-
"Order and chaos, while seemingly contradictory, can be seen as complementary opposites driving innovation."
"Trật tự và hỗn loạn, tuy có vẻ mâu thuẫn, nhưng có thể được xem là những mặt đối lập bổ sung thúc đẩy sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complement | phần bù, sự bổ sung |
| Verb | complement | bổ sung, làm đầy đủ |
| Adjective | complementary | bù trừ, bổ sung cho nhau |
| Noun | opposite | điều ngược lại, người đối diện |
| Adjective | opposite | đối diện, trái ngược |
| Adverb | oppositely | một cách trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học, và nghệ thuật để mô tả sự cân bằng và hài hòa giữa các yếu tố đối lập. Ví dụ, 'âm' và 'dương' trong triết học phương Đông là những mặt đối lập bổ sung cho nhau, tạo nên sự cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic complementary opposites (những cặp đối lập bổ trợ cổ điển)
-
perfect perfect complementary opposites (những cặp đối lập bổ trợ hoàn hảo)
-
inherent inherent complementary opposites (những cặp đối lập bổ trợ vốn có)
-
explore explore complementary opposites (khám phá những cặp đối lập bổ trợ)
-
understand understand complementary opposites (hiểu những cặp đối lập bổ trợ)
-
represent represent complementary opposites (đại diện cho các cặp đối lập bổ trợ)
Idioms
-
Opposites attract
Những người trái ngược nhau thì thu hút nhau.
"They say opposites attract, and it's true in their case."
(Người ta nói những người trái ngược nhau thì thu hút nhau, và điều đó đúng trong trường hợp của họ.)
-
Two sides of the same coin
Hai mặt của một vấn đề.
"Success and failure are often two sides of the same coin."
(Thành công và thất bại thường là hai mặt của một vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complementary opposites
Danh từHai yếu tố có vẻ trái ngược nhau nhưng thực tế lại cần có nhau để tồn tại hoặc hoàn thiện. Chúng không loại trừ lẫn nhau mà phụ thuộc lẫn nhau.
"The concept of yin and yang represents complementary opposites in Chinese philosophy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementary opposites".
