(Top Banner Ad)
complementary opposites
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

complementary opposites

UK: /ˌkɒmplɪˈmentəri ˈɒpəzɪts/ • US: /ˌkɑmplɪˈmentəri ˈɑpəzɪts/

Nghĩa tiếng Việt

những mặt đối lập bổ sung các yếu tố đối lập nhưng bổ trợ lẫn nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two things that seem like opposites but actually need each other to exist or be complete. They are not mutually exclusive but rather interdependent.

Vietnamese Meaning

Hai yếu tố có vẻ trái ngược nhau nhưng thực tế lại cần có nhau để tồn tại hoặc hoàn thiện. Chúng không loại trừ lẫn nhau mà phụ thuộc lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of yin and yang represents complementary opposites in Chinese philosophy."

    "Khái niệm âm và dương đại diện cho những mặt đối lập bổ sung cho nhau trong triết học Trung Quốc."

  • "Light and darkness are complementary opposites that define our perception of the world."

    "Ánh sáng và bóng tối là những mặt đối lập bổ sung cho nhau, định hình nhận thức của chúng ta về thế giới."

  • "Order and chaos, while seemingly contradictory, can be seen as complementary opposites driving innovation."

    "Trật tự và hỗn loạn, tuy có vẻ mâu thuẫn, nhưng có thể được xem là những mặt đối lập bổ sung thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complement phần bù, sự bổ sung
Verb complement bổ sung, làm đầy đủ
Adjective complementary bù trừ, bổ sung cho nhau
Noun opposite điều ngược lại, người đối diện
Adjective opposite đối diện, trái ngược
Adverb oppositely một cách trái ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complementum (that which fills up, completes)
English
complement
English
opposite

Nguồn gốc 'Complement'

Từ 'complement' xuất phát từ tiếng Latin 'complementum', có nghĩa là 'cái gì đó lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng là một thứ gì đó bổ sung để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.

Nguồn gốc 'Opposite'

Từ 'opposite' cũng từ tiếng Latin 'oppositus', nghĩa là 'đặt đối diện'. Nó thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học, và nghệ thuật để mô tả sự cân bằng và hài hòa giữa các yếu tố đối lập. Ví dụ, 'âm' và 'dương' trong triết học phương Đông là những mặt đối lập bổ sung cho nhau, tạo nên sự cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complementary opposites
  • classic classic complementary opposites
    (những cặp đối lập bổ trợ cổ điển)
  • perfect perfect complementary opposites
    (những cặp đối lập bổ trợ hoàn hảo)
  • inherent inherent complementary opposites
    (những cặp đối lập bổ trợ vốn có)
Verb + complementary opposites
  • explore explore complementary opposites
    (khám phá những cặp đối lập bổ trợ)
  • understand understand complementary opposites
    (hiểu những cặp đối lập bổ trợ)
  • represent represent complementary opposites
    (đại diện cho các cặp đối lập bổ trợ)

Idioms

  • Opposites attract

    Những người trái ngược nhau thì thu hút nhau.

    "They say opposites attract, and it's true in their case."

    (Người ta nói những người trái ngược nhau thì thu hút nhau, và điều đó đúng trong trường hợp của họ.)

  • Two sides of the same coin

    Hai mặt của một vấn đề.

    "Success and failure are often two sides of the same coin."

    (Thành công và thất bại thường là hai mặt của một vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementary opposites

Danh từ
Lật mặt

Hai yếu tố có vẻ trái ngược nhau nhưng thực tế lại cần có nhau để tồn tại hoặc hoàn thiện. Chúng không loại trừ lẫn nhau mà phụ thuộc lẫn nhau.

"The concept of yin and yang represents complementary opposites in Chinese philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementary opposites".

Âm Dương (Yin and Yang)

Trong triết học phương Đông, đặc biệt là Đạo giáo, khái niệm Âm và Dương đại diện cho các lực lượng đối lập nhưng bổ sung cho nhau. Ví dụ: ánh sáng và bóng tối, nam và nữ. Chúng không xung đột mà tạo ra sự cân bằng và hài hòa.

Quan điểm biện chứng

Nhiều triết gia phương Tây cũng xem xét các ý tưởng đối lập và sự căng thẳng giữa chúng như một cách để đạt được chân lý. Sự đối lập được giải quyết thông qua biện chứng, dẫn đến một kết quả mới hoặc hiểu biết sâu sắc hơn.