(Top Banner Ad)
identical elements
B2
noun phrase B2 Toán học, Khoa học, Thống kê, Lập trình

identical elements

UK: /aɪˈdɛntɪkəl ˈelɪmənts/ • US: /aɪˈdɛntɪkəl ˈɛləmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các thành phần giống hệt nhau các yếu tố đồng nhất các phần tử tương đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Components or parts that are exactly the same in every aspect.

Vietnamese Meaning

Các thành phần hoặc bộ phận hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment required the use of identical elements to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu sử dụng các thành phần giống hệt nhau để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The company ensured that all products contained identical elements for quality control."

    "Công ty đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều chứa các thành phần giống hệt nhau để kiểm soát chất lượng."

  • "In the array, the identical elements are grouped together."

    "Trong mảng, các phần tử giống hệt nhau được nhóm lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj identical giống hệt, y hệt
N identity sự giống hệt; bản sắc
Adv identically một cách giống hệt
V identify nhận dạng, xác định
N element yếu tố, thành phần
Adj elemental thuộc về yếu tố cơ bản; nguyên tố

Synonyms

indistinguishable components (các thành phần không thể phân biệt)duplicate parts (các bộ phận trùng lặp)

Antonyms

distinct elements (các thành phần khác biệt)dissimilar components (các thành phần không giống nhau)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*i-dhem*
Latin
idem
Late Latin
identicus
English
identical

Nguồn gốc của 'identical' và 'elements'

Từ 'identical' (giống hệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'identicus', mang nghĩa 'cái đó, cái giống nhau', phát triển từ gốc 'idem' trong tiếng Latin cổ. 'Elements' (yếu tố, thành phần) lại đến từ tiếng Latin 'elementum', chỉ những nguyên tắc cơ bản hoặc thành phần cấu tạo. Khi kết hợp, 'identical elements' mô tả những bộ phận hoặc thành phần hoàn toàn giống nhau, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc toán học để nhấn mạnh tính đồng nhất tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nơi sự chính xác và đồng nhất là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng các thành phần được xem xét không chỉ tương tự mà còn không thể phân biệt được với nhau. Khác với 'similar elements' (các thành phần tương tự) vốn cho phép một số khác biệt nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + identical elements
  • contain contain identical elements
    (chứa các yếu tố giống hệt nhau)
  • compare compare identical elements
    (so sánh các yếu tố giống hệt nhau)
  • extract extract identical elements
    (trích xuất các yếu tố giống hệt nhau)
Tính từ + identical elements
  • two two identical elements
    (hai yếu tố giống hệt nhau)
  • nearly nearly identical elements
    (các yếu tố gần như giống hệt nhau)
  • repeated repeated identical elements
    (các yếu tố giống hệt nhau được lặp lại)

Idioms

  • made up of identical elements

    được tạo thành từ các yếu tố giống hệt nhau

    "The system is made up of identical elements, allowing for easy replacement."

    (Hệ thống được tạo thành từ các yếu tố giống hệt nhau, cho phép dễ dàng thay thế.)

  • composed of identical elements

    bao gồm các yếu tố giống hệt nhau

    "Despite their differences, both models are composed of identical elements at their core."

    (Mặc dù có sự khác biệt, cả hai mô hình đều bao gồm các yếu tố giống hệt nhau ở lõi của chúng.)

  • consisting of identical elements

    gồm các yếu tố đồng nhất

    "The design challenge was to create a complex structure consisting of identical elements."

    (Thử thách thiết kế là tạo ra một cấu trúc phức tạp gồm các yếu tố đồng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identical elements

noun phrase
Lật mặt

Các thành phần hoặc bộ phận hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.

"The experiment required the use of identical elements to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That all the elements are identical is a key factor in the experiment's success.
Việc tất cả các yếu tố giống hệt nhau là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
Whether the elements are identical is not clear from the initial data.
Liệu các yếu tố có giống hệt nhau hay không vẫn chưa rõ từ dữ liệu ban đầu.
Nghi vấn
Why the elements aren't identical is a mystery to the researchers.
Tại sao các yếu tố không giống hệt nhau là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The identical elements in the experiment are being carefully controlled.
Các yếu tố giống hệt nhau trong thí nghiệm đang được kiểm soát cẩn thận.
Phủ định
These identical elements were not considered in the initial analysis.
Những yếu tố giống hệt nhau này đã không được xem xét trong phân tích ban đầu.
Nghi vấn
Will identical elements be used to verify the result?
Liệu các yếu tố giống hệt nhau có được sử dụng để xác minh kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identical elements".

Sản xuất hàng loạt và Tiêu chuẩn hóa

Trong kỷ nguyên công nghiệp, đặc biệt ở phương Tây, ý tưởng về 'các yếu tố giống hệt nhau' (identical elements) đã trở thành nền tảng của sản xuất hàng loạt. Việc chế tạo các bộ phận giống hệt nhau cho phép sản phẩm được lắp ráp nhanh chóng và dễ dàng thay thế, định hình ngành công nghiệp hiện đại và giảm chi phí sản xuất. Khái niệm này đã cách mạng hóa cách chúng ta sản xuất mọi thứ, từ ô tô đến đồ điện tử.

Anh/chị em sinh đôi cùng trứng và Bản sắc cá nhân

Trong tự nhiên, anh/chị em sinh đôi cùng trứng là một ví dụ nổi bật về 'các yếu tố giống hệt nhau' ở con người. Họ chia sẻ chung một bộ gen, nhưng lại phát triển thành những cá thể với bản sắc và tính cách riêng biệt. Điều này đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về ảnh hưởng của di truyền (nature) và môi trường (nurture) đối với sự hình thành con người, cũng như ý nghĩa của sự đồng nhất và khác biệt trong xã hội.