identical elements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Components or parts that are exactly the same in every aspect.
Vietnamese Meaning
Các thành phần hoặc bộ phận hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment required the use of identical elements to ensure accurate results."
"Thí nghiệm yêu cầu sử dụng các thành phần giống hệt nhau để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"The company ensured that all products contained identical elements for quality control."
"Công ty đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều chứa các thành phần giống hệt nhau để kiểm soát chất lượng."
-
"In the array, the identical elements are grouped together."
"Trong mảng, các phần tử giống hệt nhau được nhóm lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nơi sự chính xác và đồng nhất là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng các thành phần được xem xét không chỉ tương tự mà còn không thể phân biệt được với nhau. Khác với 'similar elements' (các thành phần tương tự) vốn cho phép một số khác biệt nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contain contain identical elements (chứa các yếu tố giống hệt nhau)
-
compare compare identical elements (so sánh các yếu tố giống hệt nhau)
-
extract extract identical elements (trích xuất các yếu tố giống hệt nhau)
-
two two identical elements (hai yếu tố giống hệt nhau)
-
nearly nearly identical elements (các yếu tố gần như giống hệt nhau)
-
repeated repeated identical elements (các yếu tố giống hệt nhau được lặp lại)
Idioms
-
made up of identical elements
được tạo thành từ các yếu tố giống hệt nhau
"The system is made up of identical elements, allowing for easy replacement."
(Hệ thống được tạo thành từ các yếu tố giống hệt nhau, cho phép dễ dàng thay thế.)
-
composed of identical elements
bao gồm các yếu tố giống hệt nhau
"Despite their differences, both models are composed of identical elements at their core."
(Mặc dù có sự khác biệt, cả hai mô hình đều bao gồm các yếu tố giống hệt nhau ở lõi của chúng.)
-
consisting of identical elements
gồm các yếu tố đồng nhất
"The design challenge was to create a complex structure consisting of identical elements."
(Thử thách thiết kế là tạo ra một cấu trúc phức tạp gồm các yếu tố đồng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identical elements
noun phraseCác thành phần hoặc bộ phận hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
"The experiment required the use of identical elements to ensure accurate results."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That all the elements are identical is a key factor in the experiment's success. |
Việc tất cả các yếu tố giống hệt nhau là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của thí nghiệm. |
| Phủ định | Whether the elements are identical is not clear from the initial data. |
Liệu các yếu tố có giống hệt nhau hay không vẫn chưa rõ từ dữ liệu ban đầu. |
| Nghi vấn | Why the elements aren't identical is a mystery to the researchers. |
Tại sao các yếu tố không giống hệt nhau là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The identical elements in the experiment are being carefully controlled. |
Các yếu tố giống hệt nhau trong thí nghiệm đang được kiểm soát cẩn thận. |
| Phủ định | These identical elements were not considered in the initial analysis. |
Những yếu tố giống hệt nhau này đã không được xem xét trong phân tích ban đầu. |
| Nghi vấn | Will identical elements be used to verify the result? |
Liệu các yếu tố giống hệt nhau có được sử dụng để xác minh kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identical elements".
