complete information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing all the necessary or appropriate parts.
Vietnamese Meaning
Chứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need complete information before we can make a decision."
"Chúng ta cần thông tin đầy đủ trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"For a complete information package, please visit our website."
"Để có một gói thông tin đầy đủ, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi."
-
"We strive to provide complete information to our customers."
"Chúng tôi cố gắng cung cấp thông tin đầy đủ cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm cho đầy đủ |
| Noun | completion | sự hoàn thành, sự làm xong |
| Adverb | completely | hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
| Noun | completeness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, hữu ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là cho cảnh sát, nhà báo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'complete' đi với 'information', nó nhấn mạnh rằng thông tin được cung cấp không thiếu bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Điều này khác với 'full information', có thể chỉ đơn giản là rất nhiều thông tin, hoặc 'thorough information', nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chi tiết trong việc thu thập và trình bày thông tin. 'Comprehensive information' có thể sử dụng thay thế cho 'complete information' mang ý nghĩa bao quát, toàn diện.
Thông tin (information) ở đây mang ý nghĩa là một tập hợp các dữ kiện, số liệu, kiến thức về một vấn đề nào đó. 'Complete information' do đó nhấn mạnh sự đầy đủ về các dữ kiện cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide complete information (cung cấp thông tin đầy đủ)
-
have complete information (có thông tin đầy đủ)
-
gather complete information (thu thập thông tin đầy đủ)
-
require complete information (yêu cầu thông tin đầy đủ)
-
obtain complete information (có được, thu được thông tin đầy đủ)
-
lack of complete information (sự thiếu hụt thông tin đầy đủ)
-
provision of complete information (việc cung cấp thông tin đầy đủ)
-
disclosure of complete information (việc tiết lộ thông tin đầy đủ)
Idioms
-
to get the full story
biết toàn bộ câu chuyện, hiểu rõ đầu đuôi sự việc.
"Before you judge him, you should talk to his friends to get the full story."
(Trước khi phán xét anh ấy, bạn nên nói chuyện với bạn bè của anh ấy để biết toàn bộ câu chuyện.)
-
to see the whole picture
nhìn thấy toàn cảnh, hiểu được toàn bộ tình hình thay vì chỉ một phần nhỏ.
"We can't make a decision yet. We need more data to see the whole picture."
(Chúng ta chưa thể đưa ra quyết định được. Chúng ta cần thêm dữ liệu để nhìn thấy toàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete information
adjectiveChứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.
"We need complete information before we can make a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete information".
