(Top Banner Ad)
complete information
B2
adjective B2 General

complete information

UK: /kəmˈpliːt/ • US: /kəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đầy đủ thông tin hoàn chỉnh thông tin toàn bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing all the necessary or appropriate parts.

Vietnamese Meaning

Chứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need complete information before we can make a decision."

    "Chúng ta cần thông tin đầy đủ trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "For a complete information package, please visit our website."

    "Để có một gói thông tin đầy đủ, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi."

  • "We strive to provide complete information to our customers."

    "Chúng tôi cố gắng cung cấp thông tin đầy đủ cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
Noun completeness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, hữu ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là cho cảnh sát, nhà báo)

Synonyms

full information (thông tin đầy đủ)comprehensive information (thông tin toàn diện)detailed information (thông tin chi tiết)

Antonyms

incomplete information (thông tin không đầy đủ)partial information (thông tin một phần)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up') + informare ('to give form to')
Old French
complet + informacion
Middle English
complete + informacioun
Modern English
complete information

Gốc gác của 'Complete'

Từ 'complete' (hoàn chỉnh, đầy đủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn đang đổ đầy nước vào một chiếc ly. Khi ly đã đầy, nó đã 'complete'. Tương tự, thông tin đầy đủ là thông tin không còn thiếu sót gì cả.

Gốc gác của 'Information'

Từ 'information' (thông tin) đến từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình' hoặc 'tạo ra hình dạng cho tâm trí'. Vì vậy, thông tin là thứ giúp chúng ta hình thành ý tưởng và sự hiểu biết về thế giới xung quanh.

Usage Note

Khi 'complete' đi với 'information', nó nhấn mạnh rằng thông tin được cung cấp không thiếu bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Điều này khác với 'full information', có thể chỉ đơn giản là rất nhiều thông tin, hoặc 'thorough information', nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và chi tiết trong việc thu thập và trình bày thông tin. 'Comprehensive information' có thể sử dụng thay thế cho 'complete information' mang ý nghĩa bao quát, toàn diện.
Thông tin (information) ở đây mang ý nghĩa là một tập hợp các dữ kiện, số liệu, kiến thức về một vấn đề nào đó. 'Complete information' do đó nhấn mạnh sự đầy đủ về các dữ kiện cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete information
  • provide complete information
    (cung cấp thông tin đầy đủ)
  • have complete information
    (có thông tin đầy đủ)
  • gather complete information
    (thu thập thông tin đầy đủ)
  • require complete information
    (yêu cầu thông tin đầy đủ)
  • obtain complete information
    (có được, thu được thông tin đầy đủ)
Noun + of complete information
  • lack of complete information
    (sự thiếu hụt thông tin đầy đủ)
  • provision of complete information
    (việc cung cấp thông tin đầy đủ)
  • disclosure of complete information
    (việc tiết lộ thông tin đầy đủ)

Idioms

  • to get the full story

    biết toàn bộ câu chuyện, hiểu rõ đầu đuôi sự việc.

    "Before you judge him, you should talk to his friends to get the full story."

    (Trước khi phán xét anh ấy, bạn nên nói chuyện với bạn bè của anh ấy để biết toàn bộ câu chuyện.)

  • to see the whole picture

    nhìn thấy toàn cảnh, hiểu được toàn bộ tình hình thay vì chỉ một phần nhỏ.

    "We can't make a decision yet. We need more data to see the whole picture."

    (Chúng ta chưa thể đưa ra quyết định được. Chúng ta cần thêm dữ liệu để nhìn thấy toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete information

adjective
Lật mặt

Chứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.

"We need complete information before we can make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete information".

Sự Chấp Thuận Dựa Trên Thông Tin Đầy Đủ (Informed Consent)

Trong y học và nghiên cứu ở các nước phương Tây, 'informed consent' là một nguyên tắc pháp lý và đạo đức cốt lõi. Nguyên tắc này yêu cầu bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu phải cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về lợi ích, rủi ro, và các lựa chọn thay thế cho một phương pháp điều trị hoặc một cuộc nghiên cứu. Bệnh nhân hay người tham gia chỉ đưa ra quyết định sau khi đã có 'complete information'.

Nguyên Tắc Công Khai Toàn Bộ (Full Disclosure)

Trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật phương Tây, 'full disclosure' là nghĩa vụ phải tiết lộ tất cả thông tin quan trọng. Ví dụ, một công ty bán cổ phiếu phải công khai mọi thông tin tài chính để nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Việc che giấu thông tin có thể bị coi là gian lận. Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và thông tin đầy đủ.