complete program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having all the necessary or appropriate parts; whole; finished.
Vietnamese Meaning
Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a complete program, including all the features you need."
"Đây là một chương trình hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các tính năng bạn cần."
-
"We offer a complete program of training courses."
"Chúng tôi cung cấp một chương trình đầy đủ các khóa đào tạo."
-
"Before running the complete program, it's best to test smaller modules."
"Trước khi chạy toàn bộ chương trình, tốt nhất là kiểm tra các mô-đun nhỏ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm xong |
| Adjective | complete | hoàn chỉnh, đầy đủ |
| Adverb | completely | hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | program | chương trình |
| Verb | program | lập trình |
| Noun | programmer | lập trình viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'complete' là tính từ, nó nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót của một vật hoặc một quá trình. Nó có thể được sử dụng để mô tả một chương trình phần mềm đã được phát triển đầy đủ, hoặc một kế hoạch chi tiết, không có điểm nào bị bỏ qua. So với 'finished', 'complete' nhấn mạnh sự trọn vẹn hơn là chỉ đơn thuần là kết thúc.
Khi 'program' là danh từ, nó thường đề cập đến một phần mềm máy tính hoặc một kế hoạch có hệ thống. Trong cụm 'complete program', nó thường chỉ một phần mềm đã hoàn thiện, không còn lỗi hoặc tính năng nào chưa được triển khai. Cần phân biệt với 'incomplete program' (chương trình chưa hoàn chỉnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful complete program (chương trình hoàn chỉnh thành công)
-
thorough complete program (chương trình hoàn chỉnh kỹ lưỡng)
-
detailed complete program (chương trình hoàn chỉnh chi tiết)
-
develop complete program (phát triển một chương trình hoàn chỉnh)
-
implement complete program (triển khai một chương trình hoàn chỉnh)
-
run complete program (chạy một chương trình hoàn chỉnh)
Idioms
-
complete program from A to Z
một chương trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối
"They need a complete program from A to Z to improve their skills."
(Họ cần một chương trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối để cải thiện kỹ năng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete program
adjectiveĐầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.
"This is a complete program, including all the features you need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete program".
