(Top Banner Ad)
complete program
B1
adjective B1 General / Technology

complete program

UK: /kəmˈpliːt ˈprəʊɡræm/ • US: /kəmˈpliːt ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình hoàn chỉnh chương trình đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary or appropriate parts; whole; finished.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a complete program, including all the features you need."

    "Đây là một chương trình hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các tính năng bạn cần."

  • "We offer a complete program of training courses."

    "Chúng tôi cung cấp một chương trình đầy đủ các khóa đào tạo."

  • "Before running the complete program, it's best to test smaller modules."

    "Trước khi chạy toàn bộ chương trình, tốt nhất là kiểm tra các mô-đun nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ
Noun program chương trình
Verb program lập trình
Noun programmer lập trình viên

Synonyms

full program (chương trình đầy đủ)thorough program (chương trình kỹ lưỡng)

Antonyms

incomplete program (chương trình chưa hoàn chỉnh)partial program (chương trình một phần)

Related Words

Subject Area

General / Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Old French
complir
English
complete
English
program

Nguồn gốc của 'complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng là một thứ gì đó 'complete' đã được làm cho đầy đủ, không thiếu sót gì. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'trọn vẹn' hay 'hoàn chỉnh'.

Nguồn gốc của 'program'

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'thông báo công khai'. Nó dần dần phát triển để chỉ một kế hoạch hoặc lịch trình, và cuối cùng, một tập hợp các chỉ thị cho máy tính. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'chương trình'.

Usage Note

Khi 'complete' là tính từ, nó nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót của một vật hoặc một quá trình. Nó có thể được sử dụng để mô tả một chương trình phần mềm đã được phát triển đầy đủ, hoặc một kế hoạch chi tiết, không có điểm nào bị bỏ qua. So với 'finished', 'complete' nhấn mạnh sự trọn vẹn hơn là chỉ đơn thuần là kết thúc.
Khi 'program' là danh từ, nó thường đề cập đến một phần mềm máy tính hoặc một kế hoạch có hệ thống. Trong cụm 'complete program', nó thường chỉ một phần mềm đã hoàn thiện, không còn lỗi hoặc tính năng nào chưa được triển khai. Cần phân biệt với 'incomplete program' (chương trình chưa hoàn chỉnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete program
  • successful complete program
    (chương trình hoàn chỉnh thành công)
  • thorough complete program
    (chương trình hoàn chỉnh kỹ lưỡng)
  • detailed complete program
    (chương trình hoàn chỉnh chi tiết)
Verb + complete program
  • develop complete program
    (phát triển một chương trình hoàn chỉnh)
  • implement complete program
    (triển khai một chương trình hoàn chỉnh)
  • run complete program
    (chạy một chương trình hoàn chỉnh)

Idioms

  • complete program from A to Z

    một chương trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối

    "They need a complete program from A to Z to improve their skills."

    (Họ cần một chương trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối để cải thiện kỹ năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete program

adjective
Lật mặt

Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.

"This is a complete program, including all the features you need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete program".

Tư duy hệ thống

Khái niệm 'complete program' liên quan đến tư duy hệ thống, một cách tiếp cận giải quyết vấn đề bằng cách xem xét toàn bộ bức tranh, tất cả các yếu tố và mối quan hệ giữa chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong khoa học máy tính và kỹ thuật.