(Top Banner Ad)
completed plan
B1
tính từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

completed plan

UK: /kəmˈpliːtɪd plæn/ • US: /kəmˈpliːtɪd plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch đã hoàn thành bản kế hoạch đã hoàn thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finished; brought to an end.

Vietnamese Meaning

Đã hoàn thành; kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completed plan was submitted to the manager."

    "Kế hoạch đã hoàn thành đã được nộp cho người quản lý."

  • "The completed plan was presented to the board of directors."

    "Kế hoạch đã hoàn thành được trình bày trước hội đồng quản trị."

  • "After months of work, we finally have a completed plan."

    "Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng chúng ta cũng có một kế hoạch hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adjective incomplete chưa hoàn thành, dang dở
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch; sổ tay kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch

Synonyms

finalized plan (kế hoạch đã được hoàn thiện)finished plan (kế hoạch đã kết thúc)

Antonyms

incomplete plan (kế hoạch chưa hoàn thành)draft plan (kế hoạch nháp)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up) + planum (flat surface)
Old French
complet (complete) + plan (ground plan)
Middle English / Modern English
complete + plan

Hoàn Thành: Lấp Đầy Sự Thiếu Sót

Từ 'complete' (hoàn thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complere', nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc bình còn trống và bạn đổ đầy nước vào. Khi chiếc bình đầy, nó đã được 'hoàn thành'. Tương tự, một kế hoạch được hoàn thành là khi tất cả các phần còn thiếu đã được thực hiện và lấp đầy.

Kế Hoạch: Từ Mặt Phẳng Đến Sơ Đồ Hành Động

Từ 'plan' (kế hoạch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'planum', có nghĩa là 'mặt đất bằng phẳng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bản vẽ mặt bằng của một tòa nhà. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sơ đồ hoặc chuỗi các bước được vạch ra trước để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Ở đây, 'completed' là tính từ phân từ (past participle) bổ nghĩa cho danh từ 'plan', chỉ ra rằng kế hoạch đã được hoàn thiện, tất cả các bước và giai đoạn đã được thực hiện xong. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của kế hoạch. Cần phân biệt với các tính từ như 'finished' hoặc 'done' đôi khi có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Trong cụm 'completed plan', 'plan' chỉ một tài liệu hoặc phác thảo chi tiết các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể bao gồm các nguồn lực cần thiết, thời gian biểu, và các chỉ số đánh giá hiệu quả. 'Plan' thường mang tính chiến lược và có cấu trúc rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completed plan
  • submit a completed plan
    (nộp một kế hoạch đã hoàn chỉnh)
  • review the completed plan
    (xem xét/đánh giá kế hoạch đã hoàn thành)
  • implement the completed plan
    (triển khai/thực thi kế hoạch đã hoàn thành)
  • present the completed plan
    (trình bày kế hoạch đã hoàn chỉnh)
Adjective + completed plan
  • a newly completed plan
    (một kế hoạch vừa mới hoàn thành)
  • a successfully completed plan
    (một kế hoạch đã hoàn thành thành công)
  • the final completed plan
    (bản kế hoạch hoàn chỉnh cuối cùng)

Idioms

  • a done deal

    chuyện đã rồi, đã ngã ngũ, một kế hoạch đã được chốt hạ

    "After weeks of negotiation, the merger is finally a done deal."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, việc sáp nhập cuối cùng cũng đã ngã ngũ.)

  • The best-laid plans of mice and men often go awry.

    Kế hoạch dù được chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu cũng có thể đổ bể (ý nói 'người tính không bằng trời tính').

    "We had a perfect schedule for the trip, but a flight cancellation showed us that the best-laid plans of mice and men often go awry."

    (Chúng tôi đã có một lịch trình hoàn hảo cho chuyến đi, nhưng việc chuyến bay bị hủy đã cho chúng tôi thấy rằng người tính không bằng trời tính.)

  • It's all part of the plan.

    Mọi thứ đều nằm trong kế hoạch cả.

    "Don't worry about the small delay. It's all part of the plan to ensure everything is perfect."

    (Đừng lo về sự chậm trễ nhỏ này. Tất cả đều nằm trong kế hoạch để đảm bảo mọi thứ thật hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completed plan

tính từ
Lật mặt

Đã hoàn thành; kết thúc.

"The completed plan was submitted to the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed plan".

Mục Tiêu SMART: Công Thức Cho Một Kế Hoạch Thành Công

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, một 'kế hoạch hoàn chỉnh' không chỉ là một ý tưởng, mà thường phải tuân theo các nguyên tắc cụ thể để đảm bảo tính khả thi. Phương pháp đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) rất phổ biến. Nó giúp biến một kế hoạch chung chung thành một lộ trình hành động rõ ràng, có thể đo lường và có khả năng hoàn thành cao.

Kế Hoạch 5 Năm: Tầm Nhìn Dài Hạn

Khái niệm 'Kế hoạch 5 năm' (Five-Year Plan) ban đầu gắn liền với kế hoạch kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa, nhưng ngày nay nó đã được sử dụng rộng rãi trong các tập đoàn và chính phủ phương Tây. Thuật ngữ này ám chỉ một chiến lược dài hạn, toàn diện và có cấu trúc, cho thấy tầm quan trọng của việc lập kế hoạch có tầm nhìn và theo đuổi cho đến khi hoàn thành.