complex feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of many different and connected parts.
Vietnamese Meaning
Phức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human brain is an incredibly complex organ."
"Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."
-
"This smartphone has many complex features."
"Điện thoại thông minh này có nhiều tính năng phức tạp."
-
"The new algorithm includes several complex features designed to improve performance."
"Thuật toán mới bao gồm một số tính năng phức tạp được thiết kế để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | feature | Nêu bật, có nét đặc trưng |
| Noun | feature | Đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complex' chỉ tính chất phức tạp, rắc rối, không đơn giản, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để giải quyết. Nó khác với 'complicated' (khó hiểu do nhiều chi tiết) và 'intricate' (phức tạp về mặt thiết kế hoặc cấu trúc).
Từ 'feature' nhấn mạnh vào một phần, một khía cạnh cụ thể của một đối tượng, sản phẩm hoặc hệ thống. Nó có thể là một đặc điểm nổi bật, một chức năng, hoặc một thành phần cấu thành. Khác với 'characteristic' (đặc điểm chung) và 'trait' (đặc điểm cá nhân).
Prepositions
‘Complex in’ dùng để chỉ sự phức tạp về mặt bản chất hoặc cấu trúc bên trong. Ví dụ: “The process is complex in its execution”. ‘Complex for’ dùng để chỉ sự phức tạp đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: “The problem is complex for beginners”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key complex feature (Đặc điểm phức tạp chủ chốt)
-
essential essential complex feature (Đặc điểm phức tạp thiết yếu)
-
important important complex feature (Đặc điểm phức tạp quan trọng)
-
analyze analyze a complex feature (Phân tích một đặc điểm phức tạp)
-
implement implement a complex feature (Triển khai một đặc điểm phức tạp)
-
design design a complex feature (Thiết kế một đặc điểm phức tạp)
Idioms
-
Part and parcel of a complex feature
Một phần không thể thiếu của một đặc điểm phức tạp.
"Security is part and parcel of any complex feature involving user data."
(Bảo mật là một phần không thể thiếu của bất kỳ đặc điểm phức tạp nào liên quan đến dữ liệu người dùng.)
-
Iron out the complex features
Giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến các đặc điểm.
"We need to iron out the complex features before launching the product."
(Chúng ta cần giải quyết các vấn đề phức tạp trước khi ra mắt sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex feature
Tính từPhức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.
"The human brain is an incredibly complex organ."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had understood the complex features of the system, the project would be on schedule now. |
Nếu các kỹ sư đã hiểu các tính năng phức tạp của hệ thống, dự án đã đúng tiến độ bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on adding a complex feature at the last minute, we wouldn't be facing these compatibility issues now. |
Nếu cô ấy không khăng khăng thêm một tính năng phức tạp vào phút cuối, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những vấn đề tương thích này bây giờ. |
| Nghi vấn | If the developers had anticipated this complex feature, would they be struggling to implement it now? |
Nếu các nhà phát triển đã lường trước được tính năng phức tạp này, liệu họ có đang phải vật lộn để triển khai nó bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the software is released, it will have incorporated many complex features. |
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, nó sẽ tích hợp nhiều tính năng phức tạp. |
| Phủ định | The new phone won't have included that complex feature even by next year. |
Điện thoại mới sẽ không có tính năng phức tạp đó ngay cả vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the updated version have addressed all the complex features' bugs by the deadline? |
Liệu phiên bản cập nhật có giải quyết tất cả các lỗi của các tính năng phức tạp trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex feature".
