(Top Banner Ad)
complex feature
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Toán học, Kỹ thuật)

complex feature

UK: /ˈkɒm.pleks ˈfiː.tʃər/ • US: /ˈkɑːm.pleks ˈfiː.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng phức tạp đặc điểm phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of many different and connected parts.

Vietnamese Meaning

Phức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain is an incredibly complex organ."

    "Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."

  • "This smartphone has many complex features."

    "Điện thoại thông minh này có nhiều tính năng phức tạp."

  • "The new algorithm includes several complex features designed to improve performance."

    "Thuật toán mới bao gồm một số tính năng phức tạp được thiết kế để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb feature Nêu bật, có nét đặc trưng
Noun feature Đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Toán học, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
feature

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Nó ám chỉ sự kết hợp của nhiều phần khác nhau tạo nên một tổng thể duy nhất và phức tạp.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'feture', có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'dạng vẻ'. Nó dùng để chỉ một đặc điểm hoặc khía cạnh nổi bật của một vật thể hoặc ý tưởng.

Usage Note

Từ 'complex' chỉ tính chất phức tạp, rắc rối, không đơn giản, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để giải quyết. Nó khác với 'complicated' (khó hiểu do nhiều chi tiết) và 'intricate' (phức tạp về mặt thiết kế hoặc cấu trúc).
Từ 'feature' nhấn mạnh vào một phần, một khía cạnh cụ thể của một đối tượng, sản phẩm hoặc hệ thống. Nó có thể là một đặc điểm nổi bật, một chức năng, hoặc một thành phần cấu thành. Khác với 'characteristic' (đặc điểm chung) và 'trait' (đặc điểm cá nhân).

Prepositions

in for

‘Complex in’ dùng để chỉ sự phức tạp về mặt bản chất hoặc cấu trúc bên trong. Ví dụ: “The process is complex in its execution”. ‘Complex for’ dùng để chỉ sự phức tạp đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: “The problem is complex for beginners”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex feature
  • key key complex feature
    (Đặc điểm phức tạp chủ chốt)
  • essential essential complex feature
    (Đặc điểm phức tạp thiết yếu)
  • important important complex feature
    (Đặc điểm phức tạp quan trọng)
Verb + complex feature
  • analyze analyze a complex feature
    (Phân tích một đặc điểm phức tạp)
  • implement implement a complex feature
    (Triển khai một đặc điểm phức tạp)
  • design design a complex feature
    (Thiết kế một đặc điểm phức tạp)

Idioms

  • Part and parcel of a complex feature

    Một phần không thể thiếu của một đặc điểm phức tạp.

    "Security is part and parcel of any complex feature involving user data."

    (Bảo mật là một phần không thể thiếu của bất kỳ đặc điểm phức tạp nào liên quan đến dữ liệu người dùng.)

  • Iron out the complex features

    Giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến các đặc điểm.

    "We need to iron out the complex features before launching the product."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề phức tạp trước khi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex feature

Tính từ
Lật mặt

Phức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

"The human brain is an incredibly complex organ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had understood the complex features of the system, the project would be on schedule now.
Nếu các kỹ sư đã hiểu các tính năng phức tạp của hệ thống, dự án đã đúng tiến độ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't insisted on adding a complex feature at the last minute, we wouldn't be facing these compatibility issues now.
Nếu cô ấy không khăng khăng thêm một tính năng phức tạp vào phút cuối, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những vấn đề tương thích này bây giờ.
Nghi vấn
If the developers had anticipated this complex feature, would they be struggling to implement it now?
Nếu các nhà phát triển đã lường trước được tính năng phức tạp này, liệu họ có đang phải vật lộn để triển khai nó bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the software is released, it will have incorporated many complex features.
Vào thời điểm phần mềm được phát hành, nó sẽ tích hợp nhiều tính năng phức tạp.
Phủ định
The new phone won't have included that complex feature even by next year.
Điện thoại mới sẽ không có tính năng phức tạp đó ngay cả vào năm tới.
Nghi vấn
Will the updated version have addressed all the complex features' bugs by the deadline?
Liệu phiên bản cập nhật có giải quyết tất cả các lỗi của các tính năng phức tạp trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex feature".

Tính phức tạp trong khoa học và kỹ thuật

Trong khoa học và kỹ thuật, việc hiểu và quản lý các 'đặc điểm phức tạp' là rất quan trọng. Các hệ thống phức tạp thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau và khả năng tích hợp chúng một cách hiệu quả.

Phân tích tính năng phức tạp trong phần mềm

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, việc phân tích và thiết kế các 'đặc điểm phức tạp' là một quá trình quan trọng để đảm bảo tính ổn định, bảo mật và hiệu suất của ứng dụng.