(Top Banner Ad)
complex path
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

complex path

UK: /ˈkɒm.pleks pɑːθ/ • US: /ˈkɑːm.pleks pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường phức tạp lộ trình phức tạp đường đi phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or course that is intricate, convoluted, or difficult to navigate.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường hoặc lộ trình phức tạp, rắc rối hoặc khó điều hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to navigate a complex path of regulatory approvals."

    "Công ty đã phải vượt qua một con đường phức tạp gồm các phê duyệt theo quy định."

  • "The project followed a complex path to completion."

    "Dự án đã đi theo một con đường phức tạp để hoàn thành."

  • "Researchers are trying to unravel the complex path of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng làm sáng tỏ con đường phức tạp của căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp
Noun complexity sự phức tạp
Noun path con đường, lối đi
Adjective pathless không có đường đi, không lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
path

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' xuất phát từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại, kết hợp lại'. Nó gợi ý một cái gì đó được tạo thành từ nhiều phần khác nhau được liên kết chặt chẽ với nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như một 'mạng lưới' phức tạp.

Nguồn gốc của 'Path'

Từ 'path' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'con đường', 'lối đi'. Nó chỉ ra một tuyến đường cụ thể hoặc một cách để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'lộ trình' hoặc 'hướng đi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, hệ thống hoặc mạng lưới có nhiều bước và yếu tố liên quan. 'Complex' ở đây nhấn mạnh vào tính chất không đơn giản, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiến thức để hiểu và vượt qua. 'Path' có thể là đường đi vật lý (ví dụ: trong một mê cung) hoặc đường đi trừu tượng (ví dụ: con đường sự nghiệp, quy trình giải quyết vấn đề).

Prepositions

through along

'through' thường được sử dụng để chỉ việc đi qua một con đường phức tạp: 'navigating through a complex path'. 'along' thường được dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường phức tạp: 'walking along a complex path'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex path
  • intricate intricate complex path
    (con đường phức tạp và rắc rối)
  • convoluted convoluted complex path
    (con đường vòng vèo và phức tạp)
Verb + complex path
  • navigate navigate a complex path
    (vượt qua một con đường phức tạp)
  • follow follow a complex path
    (đi theo một con đường phức tạp)

Idioms

  • down a complex path

    đi theo một hướng phức tạp, thường là trong giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu

    "The company went down a complex path to resolve the legal issues."

    (Công ty đã đi theo một hướng phức tạp để giải quyết các vấn đề pháp lý.)

  • lead someone down a complex path

    dẫn ai đó vào một tình huống hoặc quá trình phức tạp và khó khăn

    "The misleading information led the investigators down a complex path."

    (Thông tin sai lệch đã dẫn các nhà điều tra đi vào một con đường phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex path

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường hoặc lộ trình phức tạp, rắc rối hoặc khó điều hướng.

"The company had to navigate a complex path of regulatory approvals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex path".

Tư duy phức tạp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giải quyết vấn đề thông qua các 'complex path' được coi trọng. Nó thể hiện khả năng phân tích, sáng tạo và kiên trì để vượt qua những thách thức khó khăn. Điều này thường được nhấn mạnh trong giáo dục và công việc.

Hệ thống phân cấp

Trong một số tổ chức, 'complex path' có thể ám chỉ đến các quy trình phức tạp và hệ thống phân cấp chặt chẽ. Điều này có thể tạo ra những trở ngại cho việc đưa ra quyết định và thực hiện các dự án, nhưng cũng có thể đảm bảo tính chính xác và kiểm soát.