complex path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or course that is intricate, convoluted, or difficult to navigate.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường hoặc lộ trình phức tạp, rắc rối hoặc khó điều hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to navigate a complex path of regulatory approvals."
"Công ty đã phải vượt qua một con đường phức tạp gồm các phê duyệt theo quy định."
-
"The project followed a complex path to completion."
"Dự án đã đi theo một con đường phức tạp để hoàn thành."
-
"Researchers are trying to unravel the complex path of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng làm sáng tỏ con đường phức tạp của căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp |
| Noun | complexity | sự phức tạp |
| Noun | path | con đường, lối đi |
| Adjective | pathless | không có đường đi, không lối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, hệ thống hoặc mạng lưới có nhiều bước và yếu tố liên quan. 'Complex' ở đây nhấn mạnh vào tính chất không đơn giản, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiến thức để hiểu và vượt qua. 'Path' có thể là đường đi vật lý (ví dụ: trong một mê cung) hoặc đường đi trừu tượng (ví dụ: con đường sự nghiệp, quy trình giải quyết vấn đề).
Prepositions
'through' thường được sử dụng để chỉ việc đi qua một con đường phức tạp: 'navigating through a complex path'. 'along' thường được dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường phức tạp: 'walking along a complex path'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate complex path (con đường phức tạp và rắc rối)
-
convoluted convoluted complex path (con đường vòng vèo và phức tạp)
-
navigate navigate a complex path (vượt qua một con đường phức tạp)
-
follow follow a complex path (đi theo một con đường phức tạp)
Idioms
-
down a complex path
đi theo một hướng phức tạp, thường là trong giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu
"The company went down a complex path to resolve the legal issues."
(Công ty đã đi theo một hướng phức tạp để giải quyết các vấn đề pháp lý.)
-
lead someone down a complex path
dẫn ai đó vào một tình huống hoặc quá trình phức tạp và khó khăn
"The misleading information led the investigators down a complex path."
(Thông tin sai lệch đã dẫn các nhà điều tra đi vào một con đường phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex path
Cụm danh từMột tuyến đường hoặc lộ trình phức tạp, rắc rối hoặc khó điều hướng.
"The company had to navigate a complex path of regulatory approvals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex path".
