straightforward route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Direct and clear; easy to understand or accomplish.
Vietnamese Meaning
Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was straightforward about his intentions."
"Anh ấy rất thẳng thắn về ý định của mình."
-
"Taking the highway is the most straightforward route to the airport."
"Đi đường cao tốc là con đường đơn giản nhất đến sân bay."
-
"We chose the most straightforward route to solve the problem."
"Chúng tôi đã chọn con đường đơn giản nhất để giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | đơn giản, dễ hiểu, trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | straightforwardness | sự đơn giản, tính thẳng thắn, sự trực tính |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | định tuyến, dẫn đường, gửi theo đường |
| Verb | reroute | đổi tuyến đường, định tuyến lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh sự đơn giản, không phức tạp, không gây nhầm lẫn. Nó thường được dùng để miêu tả cách tiếp cận, kế hoạch, hoặc chỉ dẫn. Khác với 'simple' (đơn giản chung chung), 'straightforward' mang ý nghĩa dễ hiểu và đi thẳng vào vấn đề.
Prepositions
'straightforward about' dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực về điều gì đó. 'straightforward in' thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận, phong cách làm việc trực tiếp, rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a straightforward route (tìm một con đường/lộ trình đơn giản/dễ hiểu)
-
take take a straightforward route (đi theo một lộ trình trực tiếp/thẳng thắn)
-
follow follow a straightforward route (tuân theo một lộ trình đơn giản/trực tiếp)
-
choose choose a straightforward route (chọn một con đường/lộ trình dễ đi/đơn giản)
-
most the most straightforward route (lộ trình đơn giản và trực tiếp nhất)
-
only the only straightforward route (lộ trình đơn giản duy nhất)
-
clearest the clearest straightforward route (lộ trình đơn giản và rõ ràng nhất)
Idioms
-
take the straightforward route
Chọn cách làm đơn giản, trực tiếp nhất; không đi đường vòng hay phức tạp hóa vấn đề (thường dùng ẩn dụ cho cách giải quyết)
"When faced with a difficult decision, she always preferred to take the straightforward route."
(Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, cô ấy luôn thích chọn cách đơn giản nhất.)
-
on a straightforward route to something
Đang trên đà đạt được mục tiêu một cách trực tiếp, không gặp trở ngại lớn (diễn tả tiến độ)
"After several delays, the software development is now on a straightforward route to launch."
(Sau vài lần trì hoãn, việc phát triển phần mềm hiện đang trên đà ra mắt một cách suôn sẻ.)
-
a straightforward route to success/solution
Một con đường/cách thức trực tiếp và đơn giản để đạt được thành công hoặc tìm ra giải pháp (thường ngụ ý rằng con đường này hiếm khi tồn tại)
"There is rarely a straightforward route to success; it often involves hard work and detours."
(Hiếm khi có một con đường thẳng tới thành công; nó thường đòi hỏi làm việc chăm chỉ và đi đường vòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward route
Tính từ (Adjective)Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
"He was straightforward about his intentions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward route".
