(Top Banner Ad)
straightforward route
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

straightforward route

UK: /ˌstreɪtˈfɔːdwəd ruːt/ • US: /ˌstreɪtˈfɔrwərd ˈrut/

Nghĩa tiếng Việt

con đường đơn giản lộ trình dễ dàng tuyến đường trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Direct and clear; easy to understand or accomplish.

Vietnamese Meaning

Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was straightforward about his intentions."

    "Anh ấy rất thẳng thắn về ý định của mình."

  • "Taking the highway is the most straightforward route to the airport."

    "Đi đường cao tốc là con đường đơn giản nhất đến sân bay."

  • "We chose the most straightforward route to solve the problem."

    "Chúng tôi đã chọn con đường đơn giản nhất để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward đơn giản, dễ hiểu, trực tiếp, thẳng thắn
Noun straightforwardness sự đơn giản, tính thẳng thắn, sự trực tính
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, dẫn đường, gửi theo đường
Verb reroute đổi tuyến đường, định tuyến lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Old English
foreweard
Modern English
straightforward

Nguồn gốc của 'straightforward'

'Straightforward' là một tính từ ghép được hình thành khá muộn trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 18). Nó kết hợp 'straight' (thẳng, không cong, không uốn khúc) từ tiếng Anh cổ 'stræht' (quá khứ phân từ của 'streccan' - kéo dài) và 'forward' (tiến về phía trước) từ tiếng Anh cổ 'foreweard'. Ý nghĩa của nó phản ánh sự trực tiếp, không phức tạp hay vòng vo, đi thẳng về phía trước.

Nguồn gốc của 'route'

Danh từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lộ trình'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta (via)', nghĩa đen là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường được khai quang', ám chỉ một lối đi được tạo ra bằng cách 'phá vỡ' hoặc 'dọn dẹp' địa hình.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' nhấn mạnh sự đơn giản, không phức tạp, không gây nhầm lẫn. Nó thường được dùng để miêu tả cách tiếp cận, kế hoạch, hoặc chỉ dẫn. Khác với 'simple' (đơn giản chung chung), 'straightforward' mang ý nghĩa dễ hiểu và đi thẳng vào vấn đề.

Prepositions

about in

'straightforward about' dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực về điều gì đó. 'straightforward in' thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận, phong cách làm việc trực tiếp, rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straightforward route
  • find find a straightforward route
    (tìm một con đường/lộ trình đơn giản/dễ hiểu)
  • take take a straightforward route
    (đi theo một lộ trình trực tiếp/thẳng thắn)
  • follow follow a straightforward route
    (tuân theo một lộ trình đơn giản/trực tiếp)
  • choose choose a straightforward route
    (chọn một con đường/lộ trình dễ đi/đơn giản)
Adjective + straightforward route
  • most the most straightforward route
    (lộ trình đơn giản và trực tiếp nhất)
  • only the only straightforward route
    (lộ trình đơn giản duy nhất)
  • clearest the clearest straightforward route
    (lộ trình đơn giản và rõ ràng nhất)

Idioms

  • take the straightforward route

    Chọn cách làm đơn giản, trực tiếp nhất; không đi đường vòng hay phức tạp hóa vấn đề (thường dùng ẩn dụ cho cách giải quyết)

    "When faced with a difficult decision, she always preferred to take the straightforward route."

    (Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, cô ấy luôn thích chọn cách đơn giản nhất.)

  • on a straightforward route to something

    Đang trên đà đạt được mục tiêu một cách trực tiếp, không gặp trở ngại lớn (diễn tả tiến độ)

    "After several delays, the software development is now on a straightforward route to launch."

    (Sau vài lần trì hoãn, việc phát triển phần mềm hiện đang trên đà ra mắt một cách suôn sẻ.)

  • a straightforward route to success/solution

    Một con đường/cách thức trực tiếp và đơn giản để đạt được thành công hoặc tìm ra giải pháp (thường ngụ ý rằng con đường này hiếm khi tồn tại)

    "There is rarely a straightforward route to success; it often involves hard work and detours."

    (Hiếm khi có một con đường thẳng tới thành công; nó thường đòi hỏi làm việc chăm chỉ và đi đường vòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward route

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Trực tiếp và rõ ràng; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

"He was straightforward about his intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward route".

Giá trị của sự trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn ('straightforward communication') thường được đánh giá cao. Việc tìm kiếm một 'straightforward route' (lộ trình đơn giản) không chỉ áp dụng cho đường đi mà còn cho cách giải quyết vấn đề, thể hiện sự ưu tiên cho hiệu quả và rõ ràng, tránh sự phức tạp hoặc vòng vo. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng giao tiếp gián tiếp hơn.

Tư duy giải quyết vấn đề hiệu quả

Khái niệm 'straightforward route' phản ánh một tư duy trong giải quyết vấn đề ở phương Tây, nơi người ta thường tìm cách tiếp cận đơn giản nhất, ít rắc rối nhất để đạt được mục tiêu. Điều này liên quan đến nguyên tắc 'Occam's Razor' – chọn lời giải thích đơn giản nhất cho một hiện tượng – nhấn mạnh rằng sự phức tạp không phải lúc nào cũng tốt và đôi khi con đường trực tiếp nhất là tốt nhất.