intricate route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very complicated or detailed.
Vietnamese Meaning
Rất phức tạp, rắc rối, chi tiết và khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricate route through the mountains required careful planning."
"Tuyến đường phức tạp xuyên qua những ngọn núi đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."
-
"The hikers chose an intricate route that led them through a hidden valley."
"Những người đi bộ đường dài đã chọn một tuyến đường phức tạp dẫn họ qua một thung lũng ẩn."
-
"The company used an intricate route optimization algorithm to improve delivery times."
"Công ty đã sử dụng một thuật toán tối ưu hóa tuyến đường phức tạp để cải thiện thời gian giao hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intricate | phức tạp, rắc rối |
| Adverb | intricately | một cách phức tạp/rắc rối |
| Noun | intricacy | sự phức tạp, sự rắc rối |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | chỉ đường, điều hướng, định tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Intricate" thường dùng để mô tả những thứ có nhiều chi tiết nhỏ và liên kết với nhau một cách phức tạp. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết để hiểu hoặc giải quyết. So với "complex", "intricate" thường mang ý nghĩa phức tạp hơn về mặt thiết kế hoặc cấu trúc, trong khi "complex" có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực rộng hơn.
"Route" chỉ một con đường cụ thể, có thể là đường bộ, đường hàng không, đường thủy, hoặc thậm chí là đường truyền dữ liệu. Nó thường liên quan đến việc di chuyển hoặc vận chuyển từ điểm A đến điểm B. Nó có thể là một con đường đã được xác định trước hoặc một con đường được lựa chọn trong quá trình di chuyển. Khác với "path", "route" thường có mục đích thực tế hơn, ví dụ, một tuyến xe buýt hoặc đường đi trên bản đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow an intricate route (đi theo một tuyến đường phức tạp)
-
navigate navigate an intricate route (điều hướng/dẫn đường qua một tuyến đường phức tạp)
-
plan plan an intricate route (lập kế hoạch một tuyến đường phức tạp)
-
take take an intricate route (chọn/đi một tuyến đường phức tạp)
-
along travel along an intricate route (đi lại dọc theo một tuyến đường phức tạp)
-
through find your way through an intricate route (tìm đường đi qua một tuyến đường phức tạp)
Idioms
-
take an intricate route to success
đi một con đường phức tạp/khó khăn để đạt được thành công (thay vì một con đường thẳng, dễ dàng hơn)
"Many entrepreneurs find themselves taking an intricate route to success, facing numerous challenges along the way."
(Nhiều doanh nhân thấy mình đi một con đường phức tạp để đạt được thành công, đối mặt với vô số thử thách trên đường.)
-
navigate the intricate route of bureaucracy
điều hướng/xoay sở qua những thủ tục hành chính phức tạp
"Dealing with permits can mean navigating the intricate route of bureaucracy for months."
(Việc giải quyết các giấy phép có thể có nghĩa là phải xoay sở qua những thủ tục hành chính phức tạp trong nhiều tháng.)
-
the intricate route of discovery
con đường khám phá đầy phức tạp/gian nan
"The scientific process often involves following the intricate route of discovery, with many dead ends and breakthroughs."
(Quá trình khoa học thường liên quan đến việc đi theo con đường khám phá đầy phức tạp, với nhiều ngõ cụt và đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intricate route
tính từ (adjective)Rất phức tạp, rắc rối, chi tiết và khó hiểu.
"The intricate route through the mountains required careful planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate route".
