(Top Banner Ad)
intricate route
C1
tính từ (adjective) C1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Điều hướng

intricate route

UK: /ˈɪntrɪkət/ /ruːt/ • US: /ˈɪntrɪkət/ /rut/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường phức tạp lộ trình rắc rối đường đi quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very complicated or detailed.

Vietnamese Meaning

Rất phức tạp, rắc rối, chi tiết và khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate route through the mountains required careful planning."

    "Tuyến đường phức tạp xuyên qua những ngọn núi đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận."

  • "The hikers chose an intricate route that led them through a hidden valley."

    "Những người đi bộ đường dài đã chọn một tuyến đường phức tạp dẫn họ qua một thung lũng ẩn."

  • "The company used an intricate route optimization algorithm to improve delivery times."

    "Công ty đã sử dụng một thuật toán tối ưu hóa tuyến đường phức tạp để cải thiện thời gian giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intricate phức tạp, rắc rối
Adverb intricately một cách phức tạp/rắc rối
Noun intricacy sự phức tạp, sự rắc rối
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route chỉ đường, điều hướng, định tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Latin
intricatus
English
intricate
Latin
rupta via
Old French
route
English
route

Nguồn gốc của 'Intricate'

Từ 'intricate' xuất phát từ động từ 'intricare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm rối rắm, làm vướng víu' hoặc 'gây khó hiểu'. 'Intricatus' là dạng quá khứ phân từ, mô tả thứ đã bị 'làm rối'. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'phức tạp, rắc rối' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ cụm 'rupta via' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường được mở ra'. Nó ám chỉ một con đường được tạo ra bằng cách 'phá vỡ' hoặc 'mở lối' xuyên qua địa hình. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'route' với nghĩa 'đường đi, lối đi' và được tiếng Anh tiếp nhận vào đầu thế kỷ 17.

Usage Note

"Intricate" thường dùng để mô tả những thứ có nhiều chi tiết nhỏ và liên kết với nhau một cách phức tạp. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết để hiểu hoặc giải quyết. So với "complex", "intricate" thường mang ý nghĩa phức tạp hơn về mặt thiết kế hoặc cấu trúc, trong khi "complex" có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực rộng hơn.
"Route" chỉ một con đường cụ thể, có thể là đường bộ, đường hàng không, đường thủy, hoặc thậm chí là đường truyền dữ liệu. Nó thường liên quan đến việc di chuyển hoặc vận chuyển từ điểm A đến điểm B. Nó có thể là một con đường đã được xác định trước hoặc một con đường được lựa chọn trong quá trình di chuyển. Khác với "path", "route" thường có mục đích thực tế hơn, ví dụ, một tuyến xe buýt hoặc đường đi trên bản đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intricate route
  • follow follow an intricate route
    (đi theo một tuyến đường phức tạp)
  • navigate navigate an intricate route
    (điều hướng/dẫn đường qua một tuyến đường phức tạp)
  • plan plan an intricate route
    (lập kế hoạch một tuyến đường phức tạp)
  • take take an intricate route
    (chọn/đi một tuyến đường phức tạp)
Prepositional Phrase
  • along travel along an intricate route
    (đi lại dọc theo một tuyến đường phức tạp)
  • through find your way through an intricate route
    (tìm đường đi qua một tuyến đường phức tạp)

Idioms

  • take an intricate route to success

    đi một con đường phức tạp/khó khăn để đạt được thành công (thay vì một con đường thẳng, dễ dàng hơn)

    "Many entrepreneurs find themselves taking an intricate route to success, facing numerous challenges along the way."

    (Nhiều doanh nhân thấy mình đi một con đường phức tạp để đạt được thành công, đối mặt với vô số thử thách trên đường.)

  • navigate the intricate route of bureaucracy

    điều hướng/xoay sở qua những thủ tục hành chính phức tạp

    "Dealing with permits can mean navigating the intricate route of bureaucracy for months."

    (Việc giải quyết các giấy phép có thể có nghĩa là phải xoay sở qua những thủ tục hành chính phức tạp trong nhiều tháng.)

  • the intricate route of discovery

    con đường khám phá đầy phức tạp/gian nan

    "The scientific process often involves following the intricate route of discovery, with many dead ends and breakthroughs."

    (Quá trình khoa học thường liên quan đến việc đi theo con đường khám phá đầy phức tạp, với nhiều ngõ cụt và đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate route

tính từ (adjective)
Lật mặt

Rất phức tạp, rắc rối, chi tiết và khó hiểu.

"The intricate route through the mountains required careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate route".

Mê cung và Con đường phức tạp trong lịch sử

Ý tưởng về 'tuyến đường phức tạp' có thể được tìm thấy trong các mê cung và mê cung đá cổ xưa, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa từ Hy Lạp cổ đại đến các nền văn minh bản địa. Chúng không chỉ là các cấu trúc giải trí mà còn mang ý nghĩa tâm linh hoặc nghi lễ, tượng trưng cho hành trình tìm kiếm, thử thách hoặc sự chuyển đổi. Ví dụ nổi tiếng nhất là Mê cung Minos trong thần thoại Hy Lạp.

Con đường đời và sự phức tạp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cuộc đời thường được ví như một 'con đường' hoặc 'hành trình'. Khi nói về 'intricate route', người ta có thể ngụ ý về một giai đoạn hoặc một khía cạnh của cuộc đời đầy rẫy những lựa chọn khó khăn, những khúc quanh bất ngờ, và những thử thách phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược để vượt qua, giống như một con đường gập ghềnh với nhiều ngã rẽ.