convoluted course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely complex and difficult to follow.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ phức tạp và khó theo dõi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course was so convoluted that many students dropped out."
"Khóa học phức tạp đến mức nhiều sinh viên đã bỏ học."
-
"The plot of the movie was so convoluted that I couldn't follow it."
"Cốt truyện của bộ phim phức tạp đến mức tôi không thể theo dõi được."
-
"He gave a convoluted explanation that only confused us further."
"Anh ấy đưa ra một lời giải thích phức tạp chỉ làm chúng tôi thêm bối rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convolute | làm xoắn, làm cuộn lại |
| Noun | convolution | sự xoắn, sự cuộn, khúc cuộn |
| Verb | course | chảy (như nước), di chuyển nhanh, hướng theo |
| Noun | recourse | sự viện đến, sự nhờ cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "convoluted" mô tả một cái gì đó (ví dụ: lập luận, câu chuyện, thủ tục, khóa học) rất phức tạp, rối rắm và khó hiểu. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự phức tạp không cần thiết hoặc gây khó khăn cho người khác. Không nên nhầm lẫn với 'complex' đơn thuần, vì 'convoluted' nhấn mạnh sự rắc rối và khó hiểu hơn.
Trong cụm "convoluted course", "course" mang nghĩa là một chương trình học. "Convoluted" bổ nghĩa cho "course", nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối và khó hiểu của chương trình học đó.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường mô tả cái gì đó bị làm cho phức tạp bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The explanation was convoluted with jargon.' Khi đi với 'by', nó thường diễn tả cách một hành động được thực hiện một cách phức tạp. Ví dụ: 'The process was convoluted by bureaucratic procedures.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long convoluted course (một lộ trình quanh co dài)
-
difficult a difficult convoluted course (một lộ trình quanh co khó khăn)
-
complex a complex convoluted course (một lộ trình phức tạp và quanh co)
-
follow follow a convoluted course (đi theo một lộ trình quanh co)
-
take take a convoluted course (chọn một lộ trình quanh co)
-
trace trace a convoluted course (dò theo một lộ trình quanh co)
-
through through a convoluted course (qua một lộ trình quanh co)
Idioms
-
a convoluted course of events
một chuỗi sự kiện rắc rối, phức tạp
"The detective tried to piece together the convoluted course of events that led to the crime."
(Thám tử cố gắng ghép nối chuỗi sự kiện rắc rối đã dẫn đến vụ án.)
-
the convoluted course of justice
quá trình pháp lý quanh co, phức tạp
"Many feel frustrated by the convoluted course of justice in certain high-profile cases."
(Nhiều người cảm thấy thất vọng bởi quá trình pháp lý quanh co trong một số vụ án nổi bật.)
-
embark on a convoluted course
bắt đầu một lộ trình quanh co/khó khăn
"The negotiations embarked on a particularly convoluted course, with many detours and setbacks."
(Cuộc đàm phán bắt đầu một lộ trình đặc biệt quanh co, với nhiều ngã rẽ và trở ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convoluted course
Tính từ (adjective)Cực kỳ phức tạp và khó theo dõi.
"The course was so convoluted that many students dropped out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convoluted course".
