(Top Banner Ad)
convoluted course
C1
Tính từ (adjective) C1 Giáo dục/Chung

convoluted course

UK: /ˈkɒnvəˌluːtɪd kɔːs/ • US: /ˈkɑːnvəˌluːtɪd kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học phức tạp khóa học rối rắm khóa học lòng vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely complex and difficult to follow.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ phức tạp và khó theo dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course was so convoluted that many students dropped out."

    "Khóa học phức tạp đến mức nhiều sinh viên đã bỏ học."

  • "The plot of the movie was so convoluted that I couldn't follow it."

    "Cốt truyện của bộ phim phức tạp đến mức tôi không thể theo dõi được."

  • "He gave a convoluted explanation that only confused us further."

    "Anh ấy đưa ra một lời giải thích phức tạp chỉ làm chúng tôi thêm bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convolute làm xoắn, làm cuộn lại
Noun convolution sự xoắn, sự cuộn, khúc cuộn
Verb course chảy (như nước), di chuyển nhanh, hướng theo
Noun recourse sự viện đến, sự nhờ cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convolvere
Latin
convolutus
English
convoluted
Latin
cursus
Old French
cours
English
course

Convoluted: Cuộn Tròn Và Rắc Rối

Từ 'convoluted' có gốc Latin từ 'convolvere', nghĩa là 'cuộn lại với nhau'. Điều này giúp ta hình dung một thứ gì đó bị xoắn vặn, uốn khúc, không thẳng thớm, từ đó dẫn đến nghĩa 'phức tạp', 'khó hiểu' như hiện nay.

Course: Con Đường Và Hướng Đi

Từ 'course' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus', có nghĩa là 'sự chạy' hoặc 'con đường'. Ban đầu, nó chỉ một hành trình hoặc hướng đi. Ngày nay, nghĩa này vẫn được giữ, ám chỉ một lộ trình, dòng chảy hoặc chuỗi sự kiện.

Usage Note

Tính từ "convoluted" mô tả một cái gì đó (ví dụ: lập luận, câu chuyện, thủ tục, khóa học) rất phức tạp, rối rắm và khó hiểu. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự phức tạp không cần thiết hoặc gây khó khăn cho người khác. Không nên nhầm lẫn với 'complex' đơn thuần, vì 'convoluted' nhấn mạnh sự rắc rối và khó hiểu hơn.
Trong cụm "convoluted course", "course" mang nghĩa là một chương trình học. "Convoluted" bổ nghĩa cho "course", nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối và khó hiểu của chương trình học đó.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', nó thường mô tả cái gì đó bị làm cho phức tạp bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The explanation was convoluted with jargon.' Khi đi với 'by', nó thường diễn tả cách một hành động được thực hiện một cách phức tạp. Ví dụ: 'The process was convoluted by bureaucratic procedures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convoluted course
  • long a long convoluted course
    (một lộ trình quanh co dài)
  • difficult a difficult convoluted course
    (một lộ trình quanh co khó khăn)
  • complex a complex convoluted course
    (một lộ trình phức tạp và quanh co)
Verb + convoluted course
  • follow follow a convoluted course
    (đi theo một lộ trình quanh co)
  • take take a convoluted course
    (chọn một lộ trình quanh co)
  • trace trace a convoluted course
    (dò theo một lộ trình quanh co)
Prepositional Phrase + convoluted course
  • through through a convoluted course
    (qua một lộ trình quanh co)

Idioms

  • a convoluted course of events

    một chuỗi sự kiện rắc rối, phức tạp

    "The detective tried to piece together the convoluted course of events that led to the crime."

    (Thám tử cố gắng ghép nối chuỗi sự kiện rắc rối đã dẫn đến vụ án.)

  • the convoluted course of justice

    quá trình pháp lý quanh co, phức tạp

    "Many feel frustrated by the convoluted course of justice in certain high-profile cases."

    (Nhiều người cảm thấy thất vọng bởi quá trình pháp lý quanh co trong một số vụ án nổi bật.)

  • embark on a convoluted course

    bắt đầu một lộ trình quanh co/khó khăn

    "The negotiations embarked on a particularly convoluted course, with many detours and setbacks."

    (Cuộc đàm phán bắt đầu một lộ trình đặc biệt quanh co, với nhiều ngã rẽ và trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convoluted course

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Cực kỳ phức tạp và khó theo dõi.

"The course was so convoluted that many students dropped out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convoluted course".

Hệ thống Quan liêu (Bureaucracy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'convoluted course' thường được dùng để mô tả sự phức tạp, rườm rà của các quy trình hành chính, pháp lý trong hệ thống quan liêu. Nó ám chỉ một hành trình đầy giấy tờ, thủ tục và các bước không cần thiết.

Lối kể chuyện Phức tạp (Complex Narratives)

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các cốt truyện 'convoluted' (phức tạp, quanh co) thường được sử dụng để tạo sự kịch tính và bất ngờ. Người xem hoặc đọc phải theo dõi một 'convoluted course' của các sự kiện để khám phá ra bí mật hoặc kết cục.