simple path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straightforward and uncomplicated route or course of action.
Vietnamese Meaning
Một con đường, lộ trình hoặc cách thức hành động đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The simple path to success is hard work and dedication."
"Con đường đơn giản dẫn đến thành công là làm việc chăm chỉ và cống hiến."
-
"We chose the simple path to solve the problem."
"Chúng tôi đã chọn con đường đơn giản để giải quyết vấn đề."
-
"Sometimes, the simple path is the best path."
"Đôi khi, con đường đơn giản là con đường tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Adverb | simply | Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần |
| Noun | simplicity | Sự đơn giản, tính đơn giản |
| Verb | simplify | Đơn giản hóa |
| Noun | path | Con đường, lối đi, đường mòn |
| Noun | pathway | Lối đi nhỏ, con đường nhỏ (thường hẹp hơn 'path') |
| Adjective | pathless | Không có đường đi, hoang vắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'simple path' thường được dùng để mô tả cách giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, tránh những bước đi rườm rà. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ thực hiện. So sánh với 'complex path' (con đường phức tạp), 'difficult path' (con đường khó khăn).
Prepositions
'to' và 'towards' được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu hướng tới. 'for' được dùng để chỉ mục đích của con đường đơn giản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a simple path (đi theo/tuân theo một con đường/lối đi đơn giản)
-
take take a simple path (chọn/đi theo một con đường/cách đơn giản)
-
find find a simple path (tìm ra một con đường/giải pháp đơn giản)
-
choose choose a simple path (lựa chọn một con đường/phương pháp đơn giản)
-
provide provide a simple path (cung cấp một con đường/lộ trình đơn giản)
-
short a short, simple path (một con đường ngắn, đơn giản)
-
clear a clear, simple path (một con đường rõ ràng, đơn giản)
-
direct a direct, simple path (một con đường trực tiếp, đơn giản)
-
logical a logical, simple path (một con đường hợp lý, đơn giản)
Idioms
-
Take the simple path
Chọn con đường dễ dàng/ít phức tạp nhất (thường ngụ ý tránh né khó khăn hoặc thử thách, hoặc chọn giải pháp tối thiểu)
"Instead of confronting the issue head-on, he decided to take the simple path and ignore it."
(Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, anh ấy quyết định chọn con đường đơn giản là phớt lờ nó.)
-
Follow a simple path (to something)
Đi theo một lộ trình/phương pháp đơn giản để đạt được mục tiêu nào đó (ví dụ: thành công, hiểu biết)
"Many successful entrepreneurs advocate for finding a simple path to problem-solving."
(Nhiều doanh nhân thành công ủng hộ việc tìm ra một con đường đơn giản để giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple path
Danh từ (kết hợp với tính từ 'simple')Một con đường, lộ trình hoặc cách thức hành động đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp.
"The simple path to success is hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hiker had chosen a simple path, he would have reached the summit much earlier. |
Nếu người đi bộ đường dài đã chọn một con đường đơn giản, anh ta đã có thể lên đến đỉnh sớm hơn nhiều. |
| Phủ định | If we hadn't assumed the simple path was the best, we might have discovered a more scenic route. |
Nếu chúng ta không cho rằng con đường đơn giản là tốt nhất, chúng ta có lẽ đã khám phá ra một tuyến đường đẹp hơn. |
| Nghi vấn | Would we have arrived on time if we had chosen the simple path? |
Liệu chúng ta có đến đúng giờ nếu chúng ta đã chọn con đường đơn giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple path".
