(Top Banner Ad)
simple path
A2
Danh từ (kết hợp với tính từ 'simple') A2 Tổng quát/Toán học/Khoa học máy tính

simple path

UK: /ˈsɪmpəl pɑːθ/ • US: /ˈsɪmpəl pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường đơn giản lộ trình đơn giản cách thức đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straightforward and uncomplicated route or course of action.

Vietnamese Meaning

Một con đường, lộ trình hoặc cách thức hành động đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simple path to success is hard work and dedication."

    "Con đường đơn giản dẫn đến thành công là làm việc chăm chỉ và cống hiến."

  • "We chose the simple path to solve the problem."

    "Chúng tôi đã chọn con đường đơn giản để giải quyết vấn đề."

  • "Sometimes, the simple path is the best path."

    "Đôi khi, con đường đơn giản là con đường tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Adverb simply Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity Sự đơn giản, tính đơn giản
Verb simplify Đơn giản hóa
Noun path Con đường, lối đi, đường mòn
Noun pathway Lối đi nhỏ, con đường nhỏ (thường hẹp hơn 'path')
Adjective pathless Không có đường đi, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

complex route (lộ trình phức tạp)complicated process (quy trình phức tạp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Toán học/Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Proto-Germanic
*paþaz*
Old English
pæþ

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có gốc từ tiếng Latin 'simplex', nghĩa là 'một nếp' hoặc 'không gấp đôi', đối lập với 'duplex' (gấp đôi, phức tạp). Nó thể hiện ý nghĩa ban đầu về sự đơn nhất, không phức tạp và dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'Path'

Từ 'path' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pæþ', dùng để chỉ một con đường mòn, lối đi hoặc vết chân do người hoặc động vật tạo ra. Gốc từ này cũng tồn tại trong nhiều ngôn ngữ German cổ khác.

Sự kết hợp 'Simple Path'

'Simple path' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mô tả một con đường, một lộ trình, hoặc một phương pháp không phức tạp, dễ hiểu, dễ đi theo hoặc dễ thực hiện. Nó thường ám chỉ một cách giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu một cách thẳng thắn và ít rắc rối nhất.

Usage Note

Cụm từ 'simple path' thường được dùng để mô tả cách giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, tránh những bước đi rườm rà. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ thực hiện. So sánh với 'complex path' (con đường phức tạp), 'difficult path' (con đường khó khăn).

Prepositions

to towards for

'to' và 'towards' được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu hướng tới. 'for' được dùng để chỉ mục đích của con đường đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple path
  • follow follow a simple path
    (đi theo/tuân theo một con đường/lối đi đơn giản)
  • take take a simple path
    (chọn/đi theo một con đường/cách đơn giản)
  • find find a simple path
    (tìm ra một con đường/giải pháp đơn giản)
  • choose choose a simple path
    (lựa chọn một con đường/phương pháp đơn giản)
  • provide provide a simple path
    (cung cấp một con đường/lộ trình đơn giản)
Adjective + simple path
  • short a short, simple path
    (một con đường ngắn, đơn giản)
  • clear a clear, simple path
    (một con đường rõ ràng, đơn giản)
  • direct a direct, simple path
    (một con đường trực tiếp, đơn giản)
  • logical a logical, simple path
    (một con đường hợp lý, đơn giản)

Idioms

  • Take the simple path

    Chọn con đường dễ dàng/ít phức tạp nhất (thường ngụ ý tránh né khó khăn hoặc thử thách, hoặc chọn giải pháp tối thiểu)

    "Instead of confronting the issue head-on, he decided to take the simple path and ignore it."

    (Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, anh ấy quyết định chọn con đường đơn giản là phớt lờ nó.)

  • Follow a simple path (to something)

    Đi theo một lộ trình/phương pháp đơn giản để đạt được mục tiêu nào đó (ví dụ: thành công, hiểu biết)

    "Many successful entrepreneurs advocate for finding a simple path to problem-solving."

    (Nhiều doanh nhân thành công ủng hộ việc tìm ra một con đường đơn giản để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple path

Danh từ (kết hợp với tính từ 'simple')
Lật mặt

Một con đường, lộ trình hoặc cách thức hành động đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp.

"The simple path to success is hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hiker had chosen a simple path, he would have reached the summit much earlier.
Nếu người đi bộ đường dài đã chọn một con đường đơn giản, anh ta đã có thể lên đến đỉnh sớm hơn nhiều.
Phủ định
If we hadn't assumed the simple path was the best, we might have discovered a more scenic route.
Nếu chúng ta không cho rằng con đường đơn giản là tốt nhất, chúng ta có lẽ đã khám phá ra một tuyến đường đẹp hơn.
Nghi vấn
Would we have arrived on time if we had chosen the simple path?
Liệu chúng ta có đến đúng giờ nếu chúng ta đã chọn con đường đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple path".

Giá trị của sự đơn giản và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'simple path' thường được đánh giá cao vì nó liên kết với sự hiệu quả, rõ ràng và giảm thiểu lãng phí. Triết lý 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) và chủ nghĩa tối giản phản ánh mong muốn tìm kiếm những giải pháp hoặc lối sống không phức tạp, đi thẳng vào vấn đề.

Ẩn dụ con đường trong cuộc sống

Con đường (path) là một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các lựa chọn, định hướng và hành trình trong cuộc đời. 'Simple path' có thể biểu thị một lựa chọn dễ dàng hơn, một cách tiếp cận ít trở ngại hoặc một giải pháp thẳng thắn cho các vấn đề cá nhân hoặc chuyên môn, đôi khi ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc tránh né khó khăn.