(Top Banner Ad)
maze
B1
danh từ B1 Tổng quát

maze

UK: /meɪz/ • US: /meɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mê cung mê đạo tình huống phức tạp, rối rắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a network of paths and hedges designed as a puzzle through which one has to find a way

Vietnamese Meaning

mê cung, mê đạo; một mạng lưới các con đường và hàng rào được thiết kế như một câu đố mà người ta phải tìm đường đi qua

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedge maze was so intricate that we got lost for hours."

    "Mê cung hàng rào phức tạp đến nỗi chúng tôi bị lạc hàng giờ."

  • "He navigated the maze with surprising ease."

    "Anh ấy vượt qua mê cung một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên."

  • "The tax system is a maze of regulations."

    "Hệ thống thuế là một mê cung các quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maze Mê cung; sự bối rối, tình trạng phức tạp
Verb amaze Làm kinh ngạc, làm sững sờ, gây sửng sốt
Adjective amazing Tuyệt vời, đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Noun amazement Sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mase
Old English
amasian

Nguồn gốc từ 'maze' và 'amaze'

Từ 'maze' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ 'mase' (danh từ) mang nghĩa 'tình trạng bối rối' hoặc 'sự bối rối'. Điều thú vị là nó có liên hệ chặt chẽ với từ tiếng Anh Cổ 'amasian', mang nghĩa 'làm kinh ngạc' hoặc 'làm bối rối'. Chính vì mối liên hệ này, khi bạn bị lạc trong một mê cung, bạn có thể cảm thấy 'amazed' (kinh ngạc/bối rối) bởi sự phức tạp và khó khăn của nó!

Usage Note

Từ 'maze' thường được dùng để chỉ một cấu trúc phức tạp và rối rắm, gây khó khăn cho việc tìm đường đi. Nó có thể là một mê cung thực sự (ví dụ: trong công viên giải trí) hoặc mang tính ẩn dụ (ví dụ: một tình huống phức tạp, một hệ thống thông tin rối rắm).

Prepositions

in through

'in a maze': ở trong một mê cung (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). 'through a maze': xuyên qua một mê cung, vượt qua một mê cung (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nhấn mạnh quá trình tìm đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maze
  • complex a complex maze
    (một mê cung phức tạp)
  • intricate an intricate maze
    (một mê cung rắc rối, cầu kỳ)
  • confusing a confusing maze
    (một mê cung khó hiểu, gây bối rối)
  • human-sized a human-sized maze
    (một mê cung kích thước người thật)
  • hedge a hedge maze
    (một mê cung hàng rào cây)
  • corn a corn maze
    (một mê cung ngô)
Verb + maze
  • navigate navigate a maze
    (đi qua/tìm đường trong mê cung)
  • get lost in get lost in a maze
    (bị lạc trong mê cung)
  • build build a maze
    (xây dựng mê cung)
  • wander through wander through a maze
    (đi lang thang qua mê cung)
Noun + of + maze (figurative usage)
  • a maze of a maze of streets
    (một mê cung đường phố (nhiều đường rối rắm, khó tìm đường))
  • a maze of a maze of regulations
    (một mê cung quy định (nhiều quy định phức tạp, khó hiểu))
  • a maze of a maze of wires
    (một mê cung dây điện (nhiều dây điện rối rắm, lộn xộn))

Idioms

  • a maze of something

    Một tình trạng hoặc cấu trúc rất phức tạp, khó hiểu hoặc khó định hướng.

    "The old city was a maze of narrow streets."

    (Thành phố cổ là một mê cung đường phố hẹp.)

  • get lost in the maze

    Bị lạc trong một tình huống phức tạp, khó hiểu; mất phương hướng.

    "I always get lost in the maze of bureaucracy."

    (Tôi luôn bị lạc trong mê cung của bộ máy quan liêu.)

  • navigate the maze

    Vượt qua hoặc xử lý một tình huống phức tạp, đầy thách thức một cách thành công.

    "She had to navigate the maze of legal procedures to get her inheritance."

    (Cô ấy đã phải vượt qua mê cung các thủ tục pháp lý để nhận thừa kế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maze

danh từ
Lật mặt

mê cung, mê đạo; một mạng lưới các con đường và hàng rào được thiết kế như một câu đố mà người ta phải tìm đường đi qua

"The hedge maze was so intricate that we got lost for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys mazing his friends with complex riddles.
Anh ấy thích làm bạn bè lạc lối bằng những câu đố phức tạp.
Phủ định
I don't mind getting lost in a maze.
Tôi không ngại bị lạc trong mê cung.
Nghi vấn
Is getting through the maze your biggest challenge?
Vượt qua mê cung có phải là thử thách lớn nhất của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intricate maze challenged the explorers.
Mê cung phức tạp đã thách thức các nhà thám hiểm.
Phủ định
She didn't want to maze through the crowded streets.
Cô ấy không muốn đi lạc trong những con phố đông đúc.
Nghi vấn
Did the architect maze the corridors intentionally?
Kiến trúc sư có cố ý tạo ra những hành lang như mê cung không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken a map, I wouldn't be in this maze now.
Nếu tôi đã mang theo bản đồ, tôi sẽ không bị lạc trong mê cung này bây giờ.
Phủ định
If she hadn't enjoyed solving puzzles, she wouldn't be trying to maze her way out now.
Nếu cô ấy không thích giải các câu đố, cô ấy sẽ không cố gắng tìm đường ra khỏi mê cung bây giờ.
Nghi vấn
If they had followed the instructions, would they be lost in the maze right now?
Nếu họ đã làm theo hướng dẫn, liệu họ có bị lạc trong mê cung ngay bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect was mazing the garden with hedges, creating a complex labyrinth for visitors.
Kiến trúc sư đang mê cung hóa khu vườn bằng hàng rào, tạo ra một mê cung phức tạp cho khách tham quan.
Phủ định
The children were not mazing around the park; they were actually following a marked path.
Những đứa trẻ không đi lạc trong công viên; chúng thực sự đang đi theo một con đường được đánh dấu.
Nghi vấn
Were they mazing through the cornfield, trying to find the exit?
Có phải họ đang lạc lối trong cánh đồng ngô, cố gắng tìm lối ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maze".

Mê cung Minotaur trong Thần thoại Hy Lạp

Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về mê cung đến từ thần thoại Hy Lạp, đó là mê cung (Labyrinth) của vua Minos ở đảo Crete. Mê cung này được kiến trúc sư tài ba Daedalus thiết kế để giam giữ Minotaur, một quái vật nửa người nửa bò. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự phức tạp, thử thách và cuộc hành trình tìm kiếm lối thoát.

Mê cung trong giải trí hiện đại

Ngày nay, mê cung không chỉ tồn tại trong các câu chuyện mà còn là một hình thức giải trí và trò chơi trí tuệ phổ biến. Có các mê cung bằng hàng rào cây (hedge mazes) tại các khu vườn lớn, mê cung ngô (corn mazes) khổng lồ tại các trang trại vào mùa thu, và thậm chí cả mê cung gương (mirror mazes) tại các khu vui chơi. Chúng thách thức khả năng định hướng, giải quyết vấn đề và mang lại niềm vui cho người chơi.