(Top Banner Ad)
complex situation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

complex situation

UK: /ˈkɒmpleks sɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈkɑːmpleks sɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống phức tạp hoàn cảnh phức tạp tình thế phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is difficult to understand or deal with because it has many parts or aspects.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó hiểu hoặc giải quyết vì nó có nhiều phần hoặc khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a complex situation with declining sales and increasing competition."

    "Công ty đang đối mặt với một tình huống phức tạp với doanh số giảm và sự cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "The political situation is becoming increasingly complex."

    "Tình hình chính trị đang ngày càng trở nên phức tạp."

  • "Dealing with this complex situation requires careful planning."

    "Việc giải quyết tình huống phức tạp này đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp
Noun situation Tình huống
Adjective situational Thuộc về tình huống

Synonyms

complicated situation (tình huống phức tạp)intricate situation (tình huống rắc rối)convoluted situation (tình huống rối ren)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
situation

Nguồn gốc từ 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Ban đầu, nó ám chỉ sự phức tạp về cấu trúc hoặc thành phần, giống như việc nhiều sợi chỉ được bện vào nhau để tạo thành một sợi dây phức tạp.

Nguồn gốc từ 'Situation'

Từ 'situation' xuất phát từ tiếng Latinh 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Nó dần phát triển để chỉ một tập hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể.

Usage Note

"Complex" ở đây nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và phân tích để hiểu và giải quyết. Nó không chỉ đơn thuần là khó khăn mà còn có nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau. Khác với "difficult situation" chỉ đơn thuần nói về độ khó.

Prepositions

in of with

"in a complex situation": trong một tình huống phức tạp (về mặt chung). "complex of situations": một tập hợp các tình huống phức tạp liên quan đến nhau. "complex situation with [factor]": tình huống phức tạp với [yếu tố gì đó] ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex situation
  • delicate complex situation
    (tình huống phức tạp và tế nhị)
  • difficult complex situation
    (tình huống phức tạp và khó khăn)
  • intricate complex situation
    (tình huống phức tạp và rắc rối)
Verb + complex situation
  • manage complex situation
    (giải quyết tình huống phức tạp)
  • navigate complex situation
    (điều hướng một tình huống phức tạp)
  • resolve complex situation
    (giải quyết một tình huống phức tạp)
Preposition + complex situation
  • in a complex situation
    (trong một tình huống phức tạp)
  • facing a complex situation
    (đối mặt với một tình huống phức tạp)

Idioms

  • It's a complex situation.

    Đây là một tình huống phức tạp.

    "The company's financial problems are such that it's a complex situation."

    (Các vấn đề tài chính của công ty đến mức đây là một tình huống phức tạp.)

  • Born into a complex situation

    Sinh ra trong một tình huống phức tạp

    "He was born into a complex family situation."

    (Anh ấy sinh ra trong một tình huống gia đình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống khó hiểu hoặc giải quyết vì nó có nhiều phần hoặc khía cạnh.

"The company is facing a complex situation with declining sales and increasing competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations will likely lead to a complex situation if we don't compromise.
Các cuộc đàm phán có thể sẽ dẫn đến một tình huống phức tạp nếu chúng ta không thỏa hiệp.
Phủ định
I am not going to get involved in that complex situation; it's too risky.
Tôi sẽ không tham gia vào tình huống phức tạp đó; nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Will the new regulations create a more complex situation for small businesses?
Liệu các quy định mới có tạo ra một tình huống phức tạp hơn cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex situation".

Giải quyết vấn đề phức tạp

Trong văn hóa phương Tây, việc đối diện và giải quyết các tình huống phức tạp thường được coi là một kỹ năng quan trọng. Các phương pháp phân tích, tư duy phản biện và làm việc nhóm thường được sử dụng để tìm ra giải pháp hiệu quả.

Sự phức tạp trong xã hội hiện đại

Xã hội hiện đại ngày càng trở nên phức tạp do sự phát triển của công nghệ, toàn cầu hóa và sự đa dạng văn hóa. Khả năng thích ứng và giải quyết các vấn đề phát sinh từ sự phức tạp này là rất quan trọng.