complex situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that is difficult to understand or deal with because it has many parts or aspects.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khó hiểu hoặc giải quyết vì nó có nhiều phần hoặc khía cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing a complex situation with declining sales and increasing competition."
"Công ty đang đối mặt với một tình huống phức tạp với doanh số giảm và sự cạnh tranh ngày càng tăng."
-
"The political situation is becoming increasingly complex."
"Tình hình chính trị đang ngày càng trở nên phức tạp."
-
"Dealing with this complex situation requires careful planning."
"Việc giải quyết tình huống phức tạp này đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | complicate | Làm phức tạp |
| Noun | situation | Tình huống |
| Adjective | situational | Thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Complex" ở đây nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và phân tích để hiểu và giải quyết. Nó không chỉ đơn thuần là khó khăn mà còn có nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau. Khác với "difficult situation" chỉ đơn thuần nói về độ khó.
Prepositions
"in a complex situation": trong một tình huống phức tạp (về mặt chung). "complex of situations": một tập hợp các tình huống phức tạp liên quan đến nhau. "complex situation with [factor]": tình huống phức tạp với [yếu tố gì đó] ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate complex situation (tình huống phức tạp và tế nhị)
-
difficult complex situation (tình huống phức tạp và khó khăn)
-
intricate complex situation (tình huống phức tạp và rắc rối)
-
manage complex situation (giải quyết tình huống phức tạp)
-
navigate complex situation (điều hướng một tình huống phức tạp)
-
resolve complex situation (giải quyết một tình huống phức tạp)
-
in a complex situation (trong một tình huống phức tạp)
-
facing a complex situation (đối mặt với một tình huống phức tạp)
Idioms
-
It's a complex situation.
Đây là một tình huống phức tạp.
"The company's financial problems are such that it's a complex situation."
(Các vấn đề tài chính của công ty đến mức đây là một tình huống phức tạp.)
-
Born into a complex situation
Sinh ra trong một tình huống phức tạp
"He was born into a complex family situation."
(Anh ấy sinh ra trong một tình huống gia đình phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex situation
Tính từ + Danh từMột tình huống khó hiểu hoặc giải quyết vì nó có nhiều phần hoặc khía cạnh.
"The company is facing a complex situation with declining sales and increasing competition."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations will likely lead to a complex situation if we don't compromise. |
Các cuộc đàm phán có thể sẽ dẫn đến một tình huống phức tạp nếu chúng ta không thỏa hiệp. |
| Phủ định | I am not going to get involved in that complex situation; it's too risky. |
Tôi sẽ không tham gia vào tình huống phức tạp đó; nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Will the new regulations create a more complex situation for small businesses? |
Liệu các quy định mới có tạo ra một tình huống phức tạp hơn cho các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex situation".
