(Top Banner Ad)
straightforward situation
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung

straightforward situation

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống đơn giản tình huống dễ giải quyết tình huống không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and easy to understand; without complications or difficulties.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ hiểu; không có phức tạp hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were straightforward and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."

  • "It was a straightforward situation, so we resolved it quickly."

    "Đó là một tình huống đơn giản, vì vậy chúng tôi đã giải quyết nó một cách nhanh chóng."

  • "We need a straightforward solution to this problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp đơn giản cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp
Adverb forward về phía trước
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, đơn giản
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, sự đơn giản, sự rõ ràng
Verb situate đặt, để vào vị trí
Adjective situated nằm ở vị trí, được đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan
Old English
streht
Old English
foreweard
English (17th c.)
straightforward

Nguồn gốc của 'straightforward situation'

Cụm từ 'straightforward situation' được tạo thành từ tính từ 'straightforward' và danh từ 'situation'. 'Straightforward' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp 'straight' (thẳng, trực tiếp, từ gốc 'streccan' nghĩa là 'kéo thẳng') và 'forward' (về phía trước). Ban đầu, nó có nghĩa đen là di chuyển theo một đường thẳng, không quanh co. Dần dần, nghĩa bóng phát triển để chỉ sự đơn giản, rõ ràng, không phức tạp và cả sự trung thực, thẳng thắn. Từ 'situation' (tình huống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm). Khi kết hợp lại, 'straightforward situation' mô tả một tình huống dễ hiểu, dễ giải quyết, không rắc rối hay phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả những tình huống, vấn đề, hoặc người mà không có sự mơ hồ, lừa dối hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ dàng xử lý. Khác với 'simple', 'straightforward' nhấn mạnh sự trực tiếp và không vòng vo, còn 'simple' chỉ đơn thuần nói về sự không phức tạp.
Danh từ 'situation' đề cập đến một tập hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Nó có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập. Trong cụm từ 'straightforward situation', nó mang ý nghĩa một hoàn cảnh đơn giản, dễ hiểu và dễ giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward situation
  • a simple a simple straightforward situation
    (một tình huống đơn giản dễ hiểu)
  • a clear a clear straightforward situation
    (một tình huống rõ ràng, không mơ hồ)
  • an uncomplicated an uncomplicated straightforward situation
    (một tình huống không phức tạp)
  • an easy an easy straightforward situation
    (một tình huống dễ dàng)
Verb + straightforward situation
  • to handle to handle a straightforward situation
    (xử lý một tình huống đơn giản)
  • to deal with to deal with a straightforward situation
    (giải quyết một tình huống đơn giản)
  • to explain to explain a straightforward situation
    (giải thích một tình huống đơn giản)
  • to face to face a straightforward situation
    (đối mặt với một tình huống đơn giản)

Idioms

  • It's a very straightforward situation.

    Đây là một tình huống rất đơn giản/rõ ràng.

    "Don't overthink it, it's a very straightforward situation."

    (Đừng nghĩ quá nhiều về nó, đây là một tình huống rất đơn giản.)

  • To make a straightforward situation complicated.

    Làm cho một tình huống đơn giản trở nên phức tạp.

    "He has a tendency to make a straightforward situation complicated."

    (Anh ấy có xu hướng làm cho một tình huống đơn giản trở nên phức tạp.)

  • The most straightforward situation imaginable.

    Tình huống đơn giản nhất có thể tưởng tượng được.

    "Solving this puzzle is the most straightforward situation imaginable."

    (Giải câu đố này là tình huống đơn giản nhất có thể tưởng tượng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward situation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đơn giản và dễ hiểu; không có phức tạp hoặc khó khăn.

"The instructions were straightforward and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward situation".

Giá trị của sự rõ ràng và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá cao một 'straightforward situation' phản ánh sự coi trọng tính trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp và giải quyết vấn đề. Người ta thường mong muốn mọi thứ được trình bày một cách đơn giản, dễ hiểu để tránh hiểu lầm và tiết kiệm thời gian. Điều này có thể đối lập với một số nền văn hóa khác, nơi giao tiếp gián tiếp hoặc phức tạp hơn có thể được ưu tiên để duy trì sự hài hòa hoặc tôn trọng.

Hiệu quả và thực tế

Khái niệm về một 'straightforward situation' rất phù hợp với các giá trị về hiệu quả và thực tế trong văn hóa phương Tây. Mọi người thường thích các giải pháp hoặc cuộc thảo luận rõ ràng, súc tích và dễ nắm bắt, tránh những sự phức tạp hoặc mơ hồ không cần thiết. Điều này thể hiện một cách tiếp cận 'không rườm rà' (no-nonsense) đối với công việc và cuộc sống.