(Top Banner Ad)
complex to operate
B2
Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to' B2 Công nghệ, Kỹ thuật

complex to operate

UK: /ˈkɒmˌplɛks tu ˈɒpəˌreɪt/ • US: /ˈkɑmˌplɛks tu ˈɑpəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khó vận hành phức tạp khi vận hành khó sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or intricate to use or manage.

Vietnamese Meaning

Phức tạp, khó sử dụng hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is too complex to operate without proper training."

    "Phần mềm này quá phức tạp để vận hành mà không có đào tạo bài bản."

  • "The machine was complex to operate, requiring a detailed instruction manual."

    "Cỗ máy phức tạp để vận hành, đòi hỏi một cuốn sách hướng dẫn chi tiết."

  • "The new accounting system is complex to operate, leading to many errors."

    "Hệ thống kế toán mới phức tạp để vận hành, dẫn đến nhiều sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp, độ rắc rối
Adverb complexly Một cách phức tạp, rắc rối
Verb operate Vận hành, hoạt động, thực hiện
Noun operation Sự vận hành, quy trình, ca phẫu thuật
Noun operator Người vận hành, nhà khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
Old French
complexe
English
complex

Nguồn Gốc Của Sự Phức Tạp

Từ 'complex' (phức tạp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'đan vào nhau' hoặc 'bện lại'. Tưởng tượng nhiều sợi dây bị rối vào nhau, rất khó để gỡ ra. Đó chính là ý nghĩa ban đầu, sau này được dùng để mô tả những hệ thống, vấn đề khó hiểu, rối rắm, và khó vận hành.

Hành Động Vận Hành

Từ 'operate' (vận hành) có gốc từ tiếng Latin 'operari', nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện một nhiệm vụ'. Khi chúng ta nói 'complex to operate', chúng ta đang mô tả một thứ gì đó đòi hỏi nhiều công sức và sự chú ý để hoàn thành công việc của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình mà đòi hỏi kiến thức chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt để có thể sử dụng một cách hiệu quả. 'Complex' ở đây nhấn mạnh vào sự phức tạp về cấu trúc hoặc chức năng, khiến cho việc 'operate' (vận hành) trở nên khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complex to operate (Mức độ)
  • extremely extremely complex to operate
    (cực kỳ phức tạp để vận hành)
  • unnecessarily unnecessarily complex to operate
    (phức tạp một cách không cần thiết để vận hành)
  • notoriously notoriously complex to operate
    (nổi tiếng là khó/phức tạp để vận hành)
Verb + complex to operate (Đánh giá)
  • find find the system complex to operate
    (nhận thấy hệ thống đó phức tạp để vận hành)
  • consider consider the device complex to operate
    (coi thiết bị đó là phức tạp để vận hành)

Idioms

  • Inherently complex to operate

    Về bản chất đã phức tạp để vận hành

    "Advanced research equipment is often inherently complex to operate."

    (Các thiết bị nghiên cứu tiên tiến thường về bản chất đã phức tạp để vận hành.)

  • Too complex to operate efficiently

    Quá phức tạp nên không thể vận hành hiệu quả

    "They redesigned the interface because it was too complex to operate efficiently."

    (Họ thiết kế lại giao diện vì nó quá phức tạp để vận hành một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex to operate

Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Phức tạp, khó sử dụng hoặc vận hành.

"This software is too complex to operate without proper training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine had been less complex to operate, he would be using it now.
Nếu cái máy ít phức tạp để vận hành hơn, anh ấy đã đang sử dụng nó bây giờ.
Phủ định
If they hadn't made the system so complex to operate, we wouldn't have had these issues.
Nếu họ không làm cho hệ thống phức tạp đến vậy để vận hành, chúng ta đã không gặp những vấn đề này.
Nghi vấn
If the equipment were easier to operate, would she have finished the project by now?
Nếu thiết bị dễ vận hành hơn, liệu cô ấy đã hoàn thành dự án vào lúc này chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine had operated in a complex way before the engineer simplified the process.
Cái máy đã vận hành một cách phức tạp trước khi kỹ sư đơn giản hóa quy trình.
Phủ định
The new software hadn't operated smoothly because it was too complex.
Phần mềm mới đã không hoạt động trơn tru vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Had the system operated with such complexity prior to the update?
Hệ thống đã từng vận hành phức tạp như vậy trước khi cập nhật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex to operate".

Nguyên Tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Đây là một nguyên tắc thiết kế phổ biến trong kỹ thuật và phần mềm phương Tây. Nó đối lập trực tiếp với 'complex to operate'. KISS đề cao việc giữ cho mọi thiết kế càng đơn giản càng tốt, vì sự phức tạp làm tăng nguy cơ lỗi và khó khăn cho người dùng. Đây là triết lý được áp dụng từ NASA đến các công ty công nghệ.

Trải Nghiệm Người Dùng (UX)

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, việc một sản phẩm bị đánh giá là 'complex to operate' là một thất bại lớn. Sự tập trung vào Trải nghiệm Người dùng (User Experience - UX) nhấn mạnh rằng sản phẩm phải trực quan và dễ sử dụng. Một sản phẩm phức tạp thường bị đào thải trên thị trường cạnh tranh.