complicated to operate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phức tạp, khó hiểu hoặc khó xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were too complicated to operate the machine."
"Hướng dẫn quá phức tạp để vận hành cái máy."
-
"This software is too complicated to operate for beginners."
"Phần mềm này quá phức tạp để người mới bắt đầu vận hành."
-
"The remote control is complicated to operate; I always press the wrong button."
"Cái điều khiển từ xa này khó vận hành quá; tôi luôn bấm nhầm nút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complication | Sự phức tạp; biến chứng (y học) |
| Verb | complicate | Làm cho phức tạp, làm rối thêm |
| Noun | operation | Sự vận hành, sự hoạt động; ca phẫu thuật |
| Noun | operator | Người điều khiển, người vận hành |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, sẵn sàng để vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Complicated thường dùng để chỉ những thứ có nhiều bộ phận hoặc bước liên quan, khiến cho việc hiểu hoặc sử dụng trở nên khó khăn. Khác với 'complex' (phức tạp) ở chỗ 'complicated' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc xử lý, còn 'complex' chỉ sự phức tạp về cấu trúc.
Trong cụm này, 'operate' mang nghĩa chủ động thực hiện các thao tác để một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động. Nó khác với 'use' (sử dụng) ở chỗ 'operate' nhấn mạnh vào việc điều khiển và quản lý các chức năng.
Prepositions
'Complicated by' thường được dùng để chỉ ra yếu tố gây thêm phức tạp. 'Complicated with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một vấn đề phức tạp đi kèm với những vấn đề khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessarily unnecessarily complicated to operate (Quá phức tạp một cách không cần thiết để vận hành)
-
overly overly complicated to operate (Quá rắc rối, vượt mức cần thiết để vận hành)
-
surprisingly surprisingly complicated to operate (Phức tạp một cách đáng ngạc nhiên khi vận hành)
-
The new software The new software is complicated to operate. (Phần mềm mới này phức tạp để sử dụng/vận hành.)
-
The medical device The medical device is complicated to operate. (Thiết bị y tế này khó vận hành.)
-
The process The process seems complicated to operate. (Quy trình này có vẻ rắc rối để thực hiện/tiến hành.)
Idioms
-
A steep learning curve because it is complicated to operate.
Cần một quá trình học hỏi khó khăn vì nó phức tạp để vận hành (nhấn mạnh sự khó khăn ban đầu).
"This industrial mixer has a steep learning curve because it is complicated to operate."
(Chiếc máy trộn công nghiệp này có một đường cong học tập dốc (rất khó làm quen) vì nó phức tạp để vận hành.)
-
Too complicated to operate efficiently.
Quá phức tạp nên không thể vận hành một cách hiệu quả.
"We scrapped the old reactor, it was simply too complicated to operate efficiently."
(Chúng tôi đã loại bỏ lò phản ứng cũ, nó đơn giản là quá phức tạp để vận hành hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated to operate
Tính từPhức tạp, khó hiểu hoặc khó xử lý.
"The instructions were too complicated to operate the machine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated to operate".
