(Top Banner Ad)
easy to use
A2
Tính từ (Adjective) A2 Công nghệ thông tin, Sản phẩm tiêu dùng

easy to use

Nghĩa tiếng Việt

dễ sử dụng thân thiện với người dùng dễ thao tác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and not requiring much effort to operate or understand.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực để vận hành hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is very easy to use, even for beginners."

    "Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

  • "The website is designed to be easy to use on any device."

    "Trang web được thiết kế để dễ sử dụng trên mọi thiết bị."

  • "This tool makes the process easy to use and efficient."

    "Công cụ này làm cho quá trình trở nên dễ sử dụng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun user người dùng
Noun usage sự sử dụng, cách dùng
Adjective useful có ích, hữu dụng
Adjective usable có thể sử dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản phẩm tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root for 'easy')
adiacens
Old French (for 'easy')
aisé
Latin (root for 'use')
utor / usus
Old French (for 'use')
user

Nguồn gốc của 'easy'

Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', mang nghĩa 'thoải mái, dễ dàng'. Nó bắt nguồn sâu hơn từ tiếng Latin 'adiacens', vốn có nghĩa là 'nằm gần, liền kề', sau đó phát triển thành 'tiện lợi, sẵn có'. Ý tưởng về sự dễ dàng đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ, phản ánh mong muốn về sự thuận tiện của con người.

Sự phát triển của 'use'

Từ 'use' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'user', nghĩa là 'sử dụng, vận dụng'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'usus' (danh từ) và 'utor' (động từ), đều có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng'. Khi kết hợp 'easy' và 'to use', chúng ta có một cụm từ mô tả một vật hay hệ thống có thể được vận hành, thao tác hoặc khai thác một cách thuận tiện, không gặp khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phần mềm, hoặc dịch vụ mà người dùng có thể dễ dàng sử dụng mà không cần nhiều hướng dẫn hoặc kiến thức chuyên môn. Nó nhấn mạnh tính thân thiện với người dùng và sự tiện lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + easy to use
  • incredibly incredibly easy to use
    (cực kỳ dễ sử dụng)
  • remarkably remarkably easy to use
    (đáng kể dễ sử dụng, nổi bật về độ dễ sử dụng)
  • relatively relatively easy to use
    (tương đối dễ sử dụng)
Verb + easy to use
  • make it make it easy to use
    (làm cho nó dễ sử dụng)
  • designed to be designed to be easy to use
    (được thiết kế để dễ sử dụng)
  • find it find it easy to use
    (thấy nó dễ sử dụng, nhận thấy nó dễ sử dụng)

Idioms

  • make something easy to use

    làm cho cái gì đó dễ sử dụng (thường ám chỉ việc tối ưu hóa, đơn giản hóa)

    "Developers always try to make their apps easy to use for everyone."

    (Các nhà phát triển luôn cố gắng làm cho ứng dụng của họ dễ sử dụng cho mọi người.)

  • designed to be easy to use

    được thiết kế để dễ sử dụng (nhấn mạnh mục đích thiết kế sản phẩm hoặc hệ thống)

    "This new camera was designed to be easy to use, even for beginners."

    (Chiếc máy ảnh mới này được thiết kế để dễ sử dụng, ngay cả với người mới bắt đầu.)

  • keep it easy to use

    giữ cho nó dễ sử dụng (duy trì sự đơn giản và tiện lợi dù có thay đổi hoặc bổ sung)

    "Despite adding new features, the team managed to keep it easy to use."

    (Mặc dù thêm nhiều tính năng mới, nhóm vẫn duy trì được sự dễ sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy to use

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực để vận hành hoặc hiểu.

"This software is very easy to use, even for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you read the manual, the software will be easy to use.
Nếu bạn đọc hướng dẫn sử dụng, phần mềm sẽ dễ sử dụng.
Phủ định
If the interface isn't user-friendly, customers won't find the product easy to use.
Nếu giao diện không thân thiện với người dùng, khách hàng sẽ không thấy sản phẩm dễ sử dụng.
Nghi vấn
Will the new app be easy to use if I watch the tutorial?
Ứng dụng mới có dễ sử dụng không nếu tôi xem hướng dẫn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software were easy to use, more people would adopt it.
Nếu phần mềm dễ sử dụng, nhiều người sẽ sử dụng nó hơn.
Phủ định
If the instructions weren't easy to use, I wouldn't be able to assemble this furniture.
Nếu hướng dẫn không dễ sử dụng, tôi sẽ không thể lắp ráp đồ nội thất này.
Nghi vấn
Would you recommend this phone if it weren't easy to use?
Bạn có đề xuất chiếc điện thoại này nếu nó không dễ sử dụng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is easy to use.
Phần mềm này dễ sử dụng.
Phủ định
This new app isn't easy to use at all.
Ứng dụng mới này hoàn toàn không dễ sử dụng.
Nghi vấn
Why is this appliance so easy to use?
Tại sao thiết bị này lại dễ sử dụng đến vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has made the new software easy to use.
Công ty đã làm cho phần mềm mới trở nên dễ sử dụng.
Phủ định
I haven't found any application that has been so easy to use before.
Tôi chưa từng thấy ứng dụng nào dễ sử dụng đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Has this website always been this easy to use?
Trang web này có phải lúc nào cũng dễ sử dụng như vậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is as easy to use as the previous version.
Phần mềm này dễ sử dụng như phiên bản trước.
Phủ định
This new application is not less easy to use than the old one; it's actually more complicated.
Ứng dụng mới này không kém phần dễ sử dụng so với ứng dụng cũ; nó thực sự phức tạp hơn.
Nghi vấn
Is this the easiest to use software you have ever encountered?
Đây có phải là phần mềm dễ sử dụng nhất mà bạn từng gặp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think that new software was easy to use immediately.
Tôi đã từng nghĩ rằng phần mềm mới thì dễ sử dụng ngay lập tức.
Phủ định
She didn't use to find online banking easy to use.
Cô ấy đã từng không thấy việc sử dụng ngân hàng trực tuyến là dễ dàng.
Nghi vấn
Did they use to believe that smartphones were easy to use for everyone?
Có phải họ đã từng tin rằng điện thoại thông minh dễ sử dụng cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to use".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, cụm từ 'easy to use' phản ánh giá trị cốt lõi của 'trải nghiệm người dùng' (User Experience - UX). Người tiêu dùng đánh giá cao các sản phẩm và dịch vụ được thiết kế trực quan, đơn giản, và hiệu quả, giúp họ đạt được mục tiêu mà không gặp khó khăn hay cần nhiều hướng dẫn. Đây là một yếu tố cạnh tranh quan trọng.

Ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu

Khái niệm 'easy to use' cũng mở rộng sang lĩnh vực truyền thông và thông tin. Phong trào 'Plain Language' (Ngôn ngữ đơn giản) ở các nước phương Tây khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu trong tài liệu công cộng, hợp đồng, và hướng dẫn sử dụng. Mục tiêu là để đảm bảo mọi người, không phân biệt trình độ, đều có thể dễ dàng tiếp cận và hiểu thông tin quan trọng.