(Top Banner Ad)
difficult to use
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

difficult to use

UK: /ˈdɪfɪkəlt tə juːz/ • US: /ˈdɪfɪkəlt tuː juːz/

Nghĩa tiếng Việt

khó sử dụng khó dùng gây khó khăn khi sử dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easy to operate or understand.

Vietnamese Meaning

Khó sử dụng hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is difficult to use for beginners."

    "Phần mềm này khó sử dụng cho người mới bắt đầu."

  • "The instructions were so poorly written that the machine was difficult to use."

    "Hướng dẫn được viết quá tệ đến nỗi cái máy rất khó sử dụng."

  • "Some websites are difficult to use on mobile devices."

    "Một số trang web rất khó sử dụng trên các thiết bị di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Adverb with difficulty một cách khó khăn, chật vật
Adjective (opposite) user-friendly thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Noun usability tính khả dụng, tính dễ sử dụng
Verb complicate làm phức tạp, gây khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', mang nghĩa 'không dễ dàng, khó khăn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng), có liên quan đến từ 'facere' (làm). Cụm từ 'difficult to use' là một cấu trúc ngữ pháp thông thường trong tiếng Anh, dùng để mô tả rằng việc sử dụng một vật gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc gây trở ngại. 'To use' chỉ là một động từ nguyên mẫu bổ ngữ cho tính từ 'difficult', không có nguồn gốc phức tạp riêng biệt trong ngữ cảnh này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình mà người dùng cảm thấy phức tạp và khó thao tác. Nó nhấn mạnh sự bất tiện và đòi hỏi nhiều nỗ lực để làm quen hoặc sử dụng thành thạo. So với 'hard to use', 'difficult to use' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Prepositions

with for

'Difficult to use with': thường dùng để chỉ sự khó khăn khi sử dụng một thứ gì đó với một thứ khác. Ví dụ: 'This software is difficult to use with older operating systems.' ('Phần mềm này khó sử dụng với các hệ điều hành cũ.') 'Difficult to use for': thường dùng để chỉ sự khó khăn trong việc sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is difficult to use for fine detail work.' ('Công cụ này khó sử dụng cho công việc chi tiết.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + difficult to use
  • extremely difficult to use
    (cực kỳ khó sử dụng)
  • surprisingly difficult to use
    (khó sử dụng một cách đáng ngạc nhiên)
  • quite difficult to use
    (khá khó sử dụng)
Noun + difficult to use (chủ ngữ)
  • system difficult to use
    (hệ thống khó sử dụng)
  • software difficult to use
    (phần mềm khó sử dụng)
  • machine difficult to use
    (cỗ máy khó sử dụng)
Verb + difficult to use
  • find difficult to use
    (thấy khó sử dụng)
  • make difficult to use
    (làm cho (cái gì đó) khó sử dụng)
  • prove difficult to use
    (chứng tỏ khó sử dụng, hóa ra khó sử dụng)

Idioms

  • To have a steep learning curve

    Rất khó để học cách sử dụng hoặc làm chủ ban đầu; cần nhiều thời gian và công sức để thành thạo.

    "This new professional camera has a steep learning curve, so it might be difficult to use for beginners."

    (Chiếc máy ảnh chuyên nghiệp mới này có đường cong học tập dốc, vì vậy có thể khó sử dụng đối với người mới bắt đầu.)

  • (To be) a real pain to use

    (Thường là lóng) Rất khó chịu hoặc rắc rối khi sử dụng, gây phiền toái.

    "That old coffee machine is a real pain to use; it takes forever to heat up and often leaks."

    (Cái máy pha cà phê cũ đó thực sự rất khó chịu khi sử dụng; nó mất mãi mới nóng và thường bị rò rỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult to use

Cụm tính từ
Lật mặt

Khó sử dụng hoặc khó hiểu.

"This software is difficult to use for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is difficult to use.
Phần mềm này khó sử dụng.
Phủ định
The old version wasn't difficult to use.
Phiên bản cũ không khó sử dụng.
Nghi vấn
Is this website difficult to use?
Trang web này có khó sử dụng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software is considered difficult to use by many users.
Phần mềm mới được nhiều người dùng cho là khó sử dụng.
Phủ định
The instructions were not thought to be difficult to use by the experienced technicians.
Các hướng dẫn không được các kỹ thuật viên có kinh nghiệm cho là khó sử dụng.
Nghi vấn
Can this application be considered difficult to use without proper training?
Ứng dụng này có thể được coi là khó sử dụng nếu không được đào tạo bài bản không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is difficult to use for beginners.
Phần mềm này khó sử dụng cho người mới bắt đầu.
Phủ định
That old phone isn't difficult to use because it has only basic functions.
Điện thoại cũ đó không khó sử dụng vì nó chỉ có các chức năng cơ bản.
Nghi vấn
Is the new online banking system difficult to use?
Hệ thống ngân hàng trực tuyến mới có khó sử dụng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software is being difficult to use because of the outdated tutorials.
Phần mềm mới đang trở nên khó sử dụng vì các hướng dẫn đã lỗi thời.
Phủ định
He isn't being difficult to use; he's just following the established procedures.
Anh ấy không gây khó khăn cho việc sử dụng; anh ấy chỉ đang tuân theo các quy trình đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is the application being difficult to use after the update?
Ứng dụng có đang trở nên khó sử dụng sau bản cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to use".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design) và tính khả dụng (Usability)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, việc một sản phẩm hay phần mềm bị đánh giá là 'difficult to use' (khó sử dụng) thường được coi là một thất bại lớn trong thiết kế. Khái niệm 'User-Centered Design' (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm) và 'Usability' (tính khả dụng) nhấn mạnh rằng sản phẩm phải dễ hiểu, dễ học và dễ thao tác. Các nhà thiết kế thường cố gắng giảm thiểu 'độ khó khi sử dụng' để nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) và khả năng chấp nhận sản phẩm trên thị trường.

Kỳ vọng về sự trực quan (Intuitive Design)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của điện thoại thông minh và máy tính bảng, người tiêu dùng phương Tây thường có kỳ vọng cao về 'thiết kế trực quan' (intuitive design) – tức là một sản phẩm có thể được sử dụng mà không cần đọc hướng dẫn sử dụng. Một sản phẩm bị coi là 'difficult to use' nếu nó đòi hỏi người dùng phải dành quá nhiều thời gian để học hoặc thực hiện các thao tác không logic, đi ngược lại với xu hướng thiết kế hiện đại tập trung vào sự đơn giản và dễ tiếp cận.