difficult to use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not easy to operate or understand.
Vietnamese Meaning
Khó sử dụng hoặc khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software is difficult to use for beginners."
"Phần mềm này khó sử dụng cho người mới bắt đầu."
-
"The instructions were so poorly written that the machine was difficult to use."
"Hướng dẫn được viết quá tệ đến nỗi cái máy rất khó sử dụng."
-
"Some websites are difficult to use on mobile devices."
"Một số trang web rất khó sử dụng trên các thiết bị di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
| Adverb | with difficulty | một cách khó khăn, chật vật |
| Adjective (opposite) | user-friendly | thân thiện với người dùng, dễ sử dụng |
| Noun | usability | tính khả dụng, tính dễ sử dụng |
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, phần mềm, hệ thống hoặc quy trình mà người dùng cảm thấy phức tạp và khó thao tác. Nó nhấn mạnh sự bất tiện và đòi hỏi nhiều nỗ lực để làm quen hoặc sử dụng thành thạo. So với 'hard to use', 'difficult to use' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Prepositions
'Difficult to use with': thường dùng để chỉ sự khó khăn khi sử dụng một thứ gì đó với một thứ khác. Ví dụ: 'This software is difficult to use with older operating systems.' ('Phần mềm này khó sử dụng với các hệ điều hành cũ.') 'Difficult to use for': thường dùng để chỉ sự khó khăn trong việc sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is difficult to use for fine detail work.' ('Công cụ này khó sử dụng cho công việc chi tiết.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely difficult to use (cực kỳ khó sử dụng)
-
surprisingly difficult to use (khó sử dụng một cách đáng ngạc nhiên)
-
quite difficult to use (khá khó sử dụng)
-
system difficult to use (hệ thống khó sử dụng)
-
software difficult to use (phần mềm khó sử dụng)
-
machine difficult to use (cỗ máy khó sử dụng)
-
find difficult to use (thấy khó sử dụng)
-
make difficult to use (làm cho (cái gì đó) khó sử dụng)
-
prove difficult to use (chứng tỏ khó sử dụng, hóa ra khó sử dụng)
Idioms
-
To have a steep learning curve
Rất khó để học cách sử dụng hoặc làm chủ ban đầu; cần nhiều thời gian và công sức để thành thạo.
"This new professional camera has a steep learning curve, so it might be difficult to use for beginners."
(Chiếc máy ảnh chuyên nghiệp mới này có đường cong học tập dốc, vì vậy có thể khó sử dụng đối với người mới bắt đầu.)
-
(To be) a real pain to use
(Thường là lóng) Rất khó chịu hoặc rắc rối khi sử dụng, gây phiền toái.
"That old coffee machine is a real pain to use; it takes forever to heat up and often leaks."
(Cái máy pha cà phê cũ đó thực sự rất khó chịu khi sử dụng; nó mất mãi mới nóng và thường bị rò rỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult to use
Cụm tính từKhó sử dụng hoặc khó hiểu.
"This software is difficult to use for beginners."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This software is difficult to use. |
Phần mềm này khó sử dụng. |
| Phủ định | The old version wasn't difficult to use. |
Phiên bản cũ không khó sử dụng. |
| Nghi vấn | Is this website difficult to use? |
Trang web này có khó sử dụng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software is considered difficult to use by many users. |
Phần mềm mới được nhiều người dùng cho là khó sử dụng. |
| Phủ định | The instructions were not thought to be difficult to use by the experienced technicians. |
Các hướng dẫn không được các kỹ thuật viên có kinh nghiệm cho là khó sử dụng. |
| Nghi vấn | Can this application be considered difficult to use without proper training? |
Ứng dụng này có thể được coi là khó sử dụng nếu không được đào tạo bài bản không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This software is difficult to use for beginners. |
Phần mềm này khó sử dụng cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | That old phone isn't difficult to use because it has only basic functions. |
Điện thoại cũ đó không khó sử dụng vì nó chỉ có các chức năng cơ bản. |
| Nghi vấn | Is the new online banking system difficult to use? |
Hệ thống ngân hàng trực tuyến mới có khó sử dụng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software is being difficult to use because of the outdated tutorials. |
Phần mềm mới đang trở nên khó sử dụng vì các hướng dẫn đã lỗi thời. |
| Phủ định | He isn't being difficult to use; he's just following the established procedures. |
Anh ấy không gây khó khăn cho việc sử dụng; anh ấy chỉ đang tuân theo các quy trình đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Is the application being difficult to use after the update? |
Ứng dụng có đang trở nên khó sử dụng sau bản cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to use".
