complexion enhancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Improving or accentuating the appearance of the skin's surface.
Vietnamese Meaning
Cải thiện hoặc làm nổi bật vẻ ngoài của bề mặt da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This foundation has complexion enhancing properties, leaving your skin looking flawless."
"Loại kem nền này có đặc tính tăng cường vẻ đẹp da, giúp làn da của bạn trông hoàn hảo."
-
"Many foundations contain complexion enhancing ingredients like vitamin C."
"Nhiều loại kem nền chứa các thành phần tăng cường vẻ đẹp da như vitamin C."
-
"This serum promises complexion enhancing results within weeks."
"Loại serum này hứa hẹn kết quả cải thiện vẻ đẹp da trong vòng vài tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Complexion | Sắc da, nước da. |
| Noun (Danh từ) | Enhancement | Sự tăng cường, sự cải thiện. |
| Noun (Danh từ) | Enhancer | Chất/yếu tố tăng cường, sản phẩm hỗ trợ cải thiện. |
| Verb (Động từ) | Enhance | Tăng cường, cải thiện, nâng cao. |
| Adjective (Tính từ) | Complexioned | Có nước da [tốt/xấu/màu...]. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm có tác dụng làm cho da trông khỏe mạnh hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn. Nó tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài tổng thể của da, không nhất thiết phải giải quyết các vấn đề da cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Serum complexion enhancing serum (Tinh chất (serum) tăng cường sắc da)
-
Routine complexion enhancing routine (Quy trình chăm sóc giúp cải thiện sắc da)
-
Foundation complexion enhancing foundation (Kem nền giúp cải thiện sắc da)
-
Subtly subtly complexion enhancing (Cải thiện sắc da một cách tinh tế)
-
Visibly visibly complexion enhancing (Cải thiện sắc da một cách rõ rệt)
-
Naturally naturally complexion enhancing (Cải thiện sắc da một cách tự nhiên)
Idioms
-
Known for its complexion enhancing properties
Được biết đến với các đặc tính cải thiện sắc da
"This new cream is known for its complexion enhancing properties."
(Loại kem mới này được biết đến với các đặc tính tăng cường sắc da của nó.)
-
Focus on complexion enhancing makeup
Tập trung vào trang điểm cải thiện nước da
"Many professional artists focus on complexion enhancing makeup rather than heavy contouring."
(Nhiều nghệ sĩ chuyên nghiệp tập trung vào trang điểm cải thiện nước da hơn là tạo khối quá đậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complexion enhancing
Tính từCải thiện hoặc làm nổi bật vẻ ngoài của bề mặt da.
"This foundation has complexion enhancing properties, leaving your skin looking flawless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion enhancing".
