(Top Banner Ad)
complexion enhancing
B2
Tính từ B2 Mỹ phẩm, Chăm sóc da

complexion enhancing

UK: /kəmˈplekʃən ɪnˈhɑːnsɪŋ/ • US: /kəmˈplekʃən ɪnˈhænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện vẻ đẹp da làm sáng da tăng cường vẻ rạng rỡ cho da dưỡng da sáng mịn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improving or accentuating the appearance of the skin's surface.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hoặc làm nổi bật vẻ ngoài của bề mặt da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This foundation has complexion enhancing properties, leaving your skin looking flawless."

    "Loại kem nền này có đặc tính tăng cường vẻ đẹp da, giúp làn da của bạn trông hoàn hảo."

  • "Many foundations contain complexion enhancing ingredients like vitamin C."

    "Nhiều loại kem nền chứa các thành phần tăng cường vẻ đẹp da như vitamin C."

  • "This serum promises complexion enhancing results within weeks."

    "Loại serum này hứa hẹn kết quả cải thiện vẻ đẹp da trong vòng vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Danh từ) Complexion Sắc da, nước da.
Noun (Danh từ) Enhancement Sự tăng cường, sự cải thiện.
Noun (Danh từ) Enhancer Chất/yếu tố tăng cường, sản phẩm hỗ trợ cải thiện.
Verb (Động từ) Enhance Tăng cường, cải thiện, nâng cao.
Adjective (Tính từ) Complexioned Có nước da [tốt/xấu/màu...].

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Complexio
Old French
Enhancer
Middle English
Complexion (temperament, constitution)
Modern English
Complexion enhancing

Nguồn gốc của 'Complexion'

Từ 'complexion' ban đầu trong tiếng Latinh (complexio) có nghĩa là sự kết hợp hoặc cấu tạo. Vào thời Trung Cổ, người ta tin rằng màu da và tính cách được xác định bởi sự cân bằng của bốn loại dịch thể (máu, đờm, mật vàng, mật đen) trong cơ thể. Do đó, 'complexion' dần chuyển nghĩa để chỉ màu sắc và tình trạng tự nhiên của da mặt.

Nguồn gốc của 'Enhancing'

Từ 'enhance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enhancer', có nghĩa là 'nâng cao' hoặc 'đặt ở vị trí cao'. Khi đi vào tiếng Anh, nó mang nghĩa cải thiện, tăng cường giá trị hoặc chất lượng. Trong mỹ phẩm, nó chỉ việc làm cho vẻ đẹp tự nhiên của da được nổi bật và tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm có tác dụng làm cho da trông khỏe mạnh hơn, rạng rỡ hơn và đều màu hơn. Nó tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài tổng thể của da, không nhất thiết phải giải quyết các vấn đề da cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modified (Sản phẩm)
  • Serum complexion enhancing serum
    (Tinh chất (serum) tăng cường sắc da)
  • Routine complexion enhancing routine
    (Quy trình chăm sóc giúp cải thiện sắc da)
  • Foundation complexion enhancing foundation
    (Kem nền giúp cải thiện sắc da)
Adverb Modifiers (Mức độ)
  • Subtly subtly complexion enhancing
    (Cải thiện sắc da một cách tinh tế)
  • Visibly visibly complexion enhancing
    (Cải thiện sắc da một cách rõ rệt)
  • Naturally naturally complexion enhancing
    (Cải thiện sắc da một cách tự nhiên)

Idioms

  • Known for its complexion enhancing properties

    Được biết đến với các đặc tính cải thiện sắc da

    "This new cream is known for its complexion enhancing properties."

    (Loại kem mới này được biết đến với các đặc tính tăng cường sắc da của nó.)

  • Focus on complexion enhancing makeup

    Tập trung vào trang điểm cải thiện nước da

    "Many professional artists focus on complexion enhancing makeup rather than heavy contouring."

    (Nhiều nghệ sĩ chuyên nghiệp tập trung vào trang điểm cải thiện nước da hơn là tạo khối quá đậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexion enhancing

Tính từ
Lật mặt

Cải thiện hoặc làm nổi bật vẻ ngoài của bề mặt da.

"This foundation has complexion enhancing properties, leaving your skin looking flawless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion enhancing".

Xu hướng da căng bóng (Glass Skin)

Ở các nước châu Á, đặc biệt là Hàn Quốc (K-Beauty), xu hướng 'glass skin' (da trong như gương/căng bóng) rất phổ biến. Điều này nhấn mạnh việc chăm sóc da chuyên sâu để da đạt đến độ ẩm tối đa, sự rạng rỡ và không tì vết, tạo nên hình ảnh một làn da tự nhiên được 'complexion enhancing' ở mức độ cao nhất.

Sắc da và Địa vị xã hội

Trong lịch sử phương Tây và nhiều nước châu Á, một làn da trắng, nhợt nhạt được xem là biểu tượng của tầng lớp quý tộc (vì họ không phải làm việc ngoài trời). Ngược lại, làn da rám nắng thường gắn liền với tầng lớp lao động. Ngày nay, khái niệm 'complexion enhancing' tập trung vào sự khỏe mạnh và rạng rỡ, không nhất thiết là trắng hay đen, phản ánh sự thay đổi trong chuẩn mực sắc đẹp toàn cầu.