(Top Banner Ad)
complexion dulling
B2
Danh từ B2 Chăm sóc da, Mỹ phẩm

complexion dulling

UK: /kəmˈplekʃən ˈdʌlɪŋ/ • US: /kəmˈplekʃən ˈdʌlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xỉn màu da làm xỉn màu da da xỉn màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complexion refers to the natural appearance of the skin, especially the face, in terms of color, texture, and overall health.

Vietnamese Meaning

Complexion (da mặt) đề cập đến vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là khuôn mặt, về màu sắc, kết cấu và sức khỏe tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a fair complexion."

    "Cô ấy có làn da trắng."

  • "Stress and lack of sleep contribute to complexion dulling."

    "Căng thẳng và thiếu ngủ góp phần vào tình trạng xỉn màu da."

  • "This serum helps to prevent complexion dulling and restore radiance."

    "Serum này giúp ngăn ngừa tình trạng xỉn màu da và phục hồi vẻ rạng rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexion Nước da, màu da
Adjective dull Xỉn màu, mờ nhạt, thiếu sức sống
Noun dullness Sự xỉn màu, tình trạng da không sáng
Verb dull Làm xỉn màu, làm mờ đi
Adjective complexioned Có nước da (thường dùng kèm với tính từ, ví dụ: dark-complexioned)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexio
Old English
dol
Middle English
complexioun / dullen
Modern English
complexion dulling

Nguồn gốc của 'Complexion'

Từ 'complexion' (nước da) ban đầu trong tiếng Latin là 'complexio', mang nghĩa là sự kết hợp hoặc mối liên hệ. Đến thời Trung Cổ, nó được dùng để chỉ tính khí, dựa trên niềm tin rằng sự cân bằng của bốn loại dịch thể trong cơ thể quyết định tính cách và cả màu da bên ngoài.

Ý nghĩa của 'Dulling'

Thành phần 'dulling' có nguồn gốc từ từ 'dull' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là chậm chạp hoặc ngu ngốc. Về sau, nghĩa của nó chuyển sang chỉ sự thiếu sắc nét hoặc thiếu độ sáng, đặc biệt khi áp dụng cho màu sắc hoặc vẻ ngoài của làn da.

Usage Note

Complexion thường được sử dụng để mô tả tình trạng da (ví dụ, 'a clear complexion', 'a healthy complexion'). Nó nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài tổng thể của da, không chỉ màu sắc đơn thuần.
'Dulling' thường đi kèm với các yếu tố gây ra tình trạng này, chẳng hạn như 'stress dulling the complexion' (căng thẳng làm xỉn màu da). Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi trạng thái của da.

Prepositions

with of

Complexion with: thường dùng để chỉ một đặc điểm đi kèm với da mặt (ví dụ: 'a complexion with freckles'). Complexion of: thường dùng để chỉ loại da mặt (ví dụ: 'the complexion of youth').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns affected by Complexion Dulling
  • pollution pollution and other complexion dulling agents
    (Ô nhiễm và các tác nhân khác gây xỉn màu da)
  • effects the complexion dulling effects of smoke
    (Các tác động làm xỉn màu da do khói thuốc)
  • residue heavy makeup residue is complexion dulling
    (Cặn trang điểm nặng gây ra tình trạng xỉn màu da)
Adverbs modifying Complexion Dulling
  • highly highly complexion dulling products
    (Các sản phẩm cực kỳ dễ gây xỉn màu da)
  • minimizing minimizing complexion dulling stress
    (Giảm thiểu căng thẳng gây xỉn màu da)

Idioms

  • To combat complexion dulling

    Chống lại/khắc phục tình trạng xỉn màu da

    "Use a potent serum to combat complexion dulling caused by free radicals."

    (Sử dụng một loại serum mạnh mẽ để chống lại tình trạng da xỉn màu do các gốc tự do gây ra.)

  • The vicious cycle of complexion dulling

    Vòng luẩn quẩn/chu kỳ ác tính của tình trạng xỉn màu da

    "Poor diet contributes to the vicious cycle of complexion dulling and dehydration."

    (Chế độ ăn uống kém góp phần vào chu kỳ ác tính của tình trạng da xỉn màu và mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexion dulling

Danh từ
Lật mặt

Complexion (da mặt) đề cập đến vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là khuôn mặt, về màu sắc, kết cấu và sức khỏe tổng thể.

"She has a fair complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion dulling".

Tiêu chuẩn 'Glow' và 'Radiance'

Trong các tiêu chuẩn làm đẹp hiện đại, đặc biệt ở phương Tây và châu Á, tình trạng da 'dulling' (xỉn màu) được coi là dấu hiệu của sự thiếu sức sống, lão hóa hoặc lối sống không lành mạnh. Do đó, ngành công nghiệp làm đẹp tập trung mạnh mẽ vào việc quảng bá các sản phẩm giúp da đạt được 'glow' (độ bóng khỏe) hoặc 'radiance' (sự rạng rỡ), coi đây là biểu tượng của sức khỏe và tuổi trẻ.

Mối liên hệ với nhịp sống bận rộn

Trong văn hóa làm việc và sinh hoạt đô thị hiện đại, các yếu tố gây 'complexion dulling' (như căng thẳng, thiếu ngủ, ô nhiễm không khí) được nhận diện là thách thức lớn đối với vẻ ngoài. Việc khắc phục da xỉn màu thường được gắn liền với việc quản lý thời gian và nâng cao chất lượng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ.