complexion dulling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complexion refers to the natural appearance of the skin, especially the face, in terms of color, texture, and overall health.
Vietnamese Meaning
Complexion (da mặt) đề cập đến vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là khuôn mặt, về màu sắc, kết cấu và sức khỏe tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a fair complexion."
"Cô ấy có làn da trắng."
-
"Stress and lack of sleep contribute to complexion dulling."
"Căng thẳng và thiếu ngủ góp phần vào tình trạng xỉn màu da."
-
"This serum helps to prevent complexion dulling and restore radiance."
"Serum này giúp ngăn ngừa tình trạng xỉn màu da và phục hồi vẻ rạng rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexion | Nước da, màu da |
| Adjective | dull | Xỉn màu, mờ nhạt, thiếu sức sống |
| Noun | dullness | Sự xỉn màu, tình trạng da không sáng |
| Verb | dull | Làm xỉn màu, làm mờ đi |
| Adjective | complexioned | Có nước da (thường dùng kèm với tính từ, ví dụ: dark-complexioned) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Complexion thường được sử dụng để mô tả tình trạng da (ví dụ, 'a clear complexion', 'a healthy complexion'). Nó nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài tổng thể của da, không chỉ màu sắc đơn thuần.
'Dulling' thường đi kèm với các yếu tố gây ra tình trạng này, chẳng hạn như 'stress dulling the complexion' (căng thẳng làm xỉn màu da). Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi trạng thái của da.
Prepositions
Complexion with: thường dùng để chỉ một đặc điểm đi kèm với da mặt (ví dụ: 'a complexion with freckles'). Complexion of: thường dùng để chỉ loại da mặt (ví dụ: 'the complexion of youth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pollution pollution and other complexion dulling agents (Ô nhiễm và các tác nhân khác gây xỉn màu da)
-
effects the complexion dulling effects of smoke (Các tác động làm xỉn màu da do khói thuốc)
-
residue heavy makeup residue is complexion dulling (Cặn trang điểm nặng gây ra tình trạng xỉn màu da)
-
highly highly complexion dulling products (Các sản phẩm cực kỳ dễ gây xỉn màu da)
-
minimizing minimizing complexion dulling stress (Giảm thiểu căng thẳng gây xỉn màu da)
Idioms
-
To combat complexion dulling
Chống lại/khắc phục tình trạng xỉn màu da
"Use a potent serum to combat complexion dulling caused by free radicals."
(Sử dụng một loại serum mạnh mẽ để chống lại tình trạng da xỉn màu do các gốc tự do gây ra.)
-
The vicious cycle of complexion dulling
Vòng luẩn quẩn/chu kỳ ác tính của tình trạng xỉn màu da
"Poor diet contributes to the vicious cycle of complexion dulling and dehydration."
(Chế độ ăn uống kém góp phần vào chu kỳ ác tính của tình trạng da xỉn màu và mất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complexion dulling
Danh từComplexion (da mặt) đề cập đến vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là khuôn mặt, về màu sắc, kết cấu và sức khỏe tổng thể.
"She has a fair complexion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion dulling".
