(Top Banner Ad)
radiance boosting
B2
Tính từ ghép (Adjective Phrase) B2 Chăm sóc da & Mỹ phẩm

radiance boosting

UK: /ˈreɪdiəns ˈbuːstɪŋ/ • US: /ˈreɪdiəns ˈbuːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường vẻ rạng rỡ thúc đẩy sự tươi sáng của làn da cải thiện độ rạng rỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enhancing or promoting the brightness and glow of the skin.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc thúc đẩy sự tươi sáng và rạng rỡ của làn da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This serum is designed for radiance boosting and reducing fine lines."

    "Huyết thanh này được thiết kế để tăng cường vẻ rạng rỡ và giảm các nếp nhăn."

  • "The new facial treatment promises significant radiance boosting results."

    "Liệu trình chăm sóc da mặt mới hứa hẹn kết quả tăng cường vẻ rạng rỡ đáng kể."

  • "Radiance boosting ingredients like Vitamin C and antioxidants are key to healthy-looking skin."

    "Các thành phần tăng cường vẻ rạng rỡ như Vitamin C và chất chống oxy hóa là chìa khóa cho làn da trông khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiance sự rạng rỡ, sự chiếu sáng
Adjective radiant rạng rỡ, chói sáng, tỏa sáng
Verb radiate tỏa ra, phát ra, bức xạ
Verb boost đẩy mạnh, tăng cường, nâng cao
Noun boost sự tăng cường, sự đẩy mạnh, cú hích
Noun booster chất tăng cường, thiết bị hỗ trợ tăng cường
Adjective (present participle) boosting đang tăng cường, thúc đẩy

Synonyms

glow enhancing (tăng cường độ bóng)luminosity boosting (tăng cường độ sáng)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da & Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiare
Latin
radiantem
English
radiance
English
boost
English
radiance boosting

Nguồn gốc 'Radiance'

Từ 'radiance' xuất phát từ tiếng Latin 'radiare' có nghĩa là 'tỏa ra, chiếu sáng'. Nó liên quan đến ánh sáng, tia sáng và sự rạng rỡ. Khi nói về làn da, nó gợi lên vẻ đẹp sáng ngời, khỏe mạnh.

Nguồn gốc 'Boosting'

Động từ 'boost' (đẩy mạnh, tăng cường) xuất hiện trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ một từ địa phương có nghĩa là 'nhấc lên' hoặc một biến thể của từ 'burst'. Trong cụm từ này, nó mang ý nghĩa làm tăng cường, nâng cao một điều gì đó.

Kết hợp ý nghĩa

Khi 'radiance' và 'boosting' kết hợp thành 'radiance boosting', nó mô tả hành động hoặc sản phẩm có khả năng làm tăng cường, thúc đẩy hoặc nâng cao sự rạng rỡ, đặc biệt là của làn da, giúp da trở nên tươi sáng và khỏe mạnh hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc da và mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm hoặc quy trình giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da, làm cho da trông khỏe mạnh và tươi tắn hơn. Nó nhấn mạnh vào việc làm tăng vẻ rạng rỡ tự nhiên của da, chứ không chỉ đơn thuần là che phủ khuyết điểm. Khác với "skin brightening" tập trung làm sáng tông màu da, "radiance boosting" nhấn mạnh vào sự khỏe mạnh, tươi tắn của làn da.

Collocations (Từ đi kèm)

radiance boosting + Noun (sản phẩm/hiệu ứng)
  • serum radiance boosting serum
    (tinh chất tăng cường độ rạng rỡ)
  • cream radiance boosting cream
    (kem dưỡng tăng cường độ rạng rỡ)
  • mask radiance boosting mask
    (mặt nạ tăng cường độ rạng rỡ)
  • effect radiance boosting effect
    (hiệu ứng tăng cường độ rạng rỡ)
  • treatment radiance boosting treatment
    (liệu trình tăng cường độ rạng rỡ)
  • product radiance boosting product
    (sản phẩm tăng cường độ rạng rỡ)
Adjective + radiance boosting
  • effective effective radiance boosting
    (tăng cường độ rạng rỡ hiệu quả)
  • instant instant radiance boosting
    (tăng cường độ rạng rỡ tức thì)

Idioms

  • achieve radiance boosting results

    đạt được kết quả tăng cường độ rạng rỡ

    "This new formula helps you achieve radiance boosting results in just a few weeks."

    (Công thức mới này giúp bạn đạt được kết quả tăng cường độ rạng rỡ chỉ trong vài tuần.)

  • for a radiance boosting glow

    để có làn da sáng rạng rỡ

    "Use this daily for a radiance boosting glow and healthy-looking skin."

    (Sử dụng hàng ngày để có làn da sáng rạng rỡ và khỏe mạnh.)

  • incorporate radiance boosting ingredients

    kết hợp các thành phần tăng cường độ rạng rỡ

    "Many high-end cosmetics incorporate radiance boosting ingredients like Vitamin C."

    (Nhiều mỹ phẩm cao cấp kết hợp các thành phần tăng cường độ rạng rỡ như Vitamin C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiance boosting

Tính từ ghép (Adjective Phrase)
Lật mặt

Tăng cường hoặc thúc đẩy sự tươi sáng và rạng rỡ của làn da.

"This serum is designed for radiance boosting and reducing fine lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is boosting her radiance with a new skincare routine.
Cô ấy đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng một quy trình chăm sóc da mới.
Phủ định
He isn't boosting his radiance by staying up late.
Anh ấy không tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách thức khuya.
Nghi vấn
Are you boosting your radiance with regular exercise?
Bạn có đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been boosting her radiance by using a new skincare routine.
Cô ấy đã và đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách sử dụng một quy trình chăm sóc da mới.
Phủ định
They haven't been boosting their radiance, even with all the expensive products.
Họ đã không tăng cường được vẻ rạng rỡ của mình, ngay cả với tất cả các sản phẩm đắt tiền.
Nghi vấn
Has the company been boosting the radiance of its customers with this new product?
Công ty có đang tăng cường vẻ rạng rỡ của khách hàng bằng sản phẩm mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiance boosting".

Văn hóa làm đẹp phương Tây

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây, làn da 'rạng rỡ' (radiant skin) thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự trẻ trung và vẻ đẹp tự nhiên. Cụm từ 'radiance boosting' được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da để quảng bá các sản phẩm giúp cải thiện tông màu, kết cấu và độ sáng của da, đáp ứng mong muốn có một làn da trông tươi tắn và tràn đầy sức sống của người tiêu dùng.

Ý nghĩa ẩn dụ của sự rạng rỡ

Ngoài ý nghĩa vật lý về làn da, 'radiance' còn có ý nghĩa ẩn dụ chỉ sự tỏa sáng bên trong, sự hạnh phúc, tự tin và năng lượng tích cực của một người. Khi một sản phẩm được quảng cáo là 'radiance boosting', nó không chỉ hứa hẹn cải thiện vẻ ngoài mà còn gợi lên cảm giác về một cuộc sống khỏe mạnh và tươi vui, từ đó tạo ra sự kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.