radiance boosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enhancing or promoting the brightness and glow of the skin.
Vietnamese Meaning
Tăng cường hoặc thúc đẩy sự tươi sáng và rạng rỡ của làn da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This serum is designed for radiance boosting and reducing fine lines."
"Huyết thanh này được thiết kế để tăng cường vẻ rạng rỡ và giảm các nếp nhăn."
-
"The new facial treatment promises significant radiance boosting results."
"Liệu trình chăm sóc da mặt mới hứa hẹn kết quả tăng cường vẻ rạng rỡ đáng kể."
-
"Radiance boosting ingredients like Vitamin C and antioxidants are key to healthy-looking skin."
"Các thành phần tăng cường vẻ rạng rỡ như Vitamin C và chất chống oxy hóa là chìa khóa cho làn da trông khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radiance | sự rạng rỡ, sự chiếu sáng |
| Adjective | radiant | rạng rỡ, chói sáng, tỏa sáng |
| Verb | radiate | tỏa ra, phát ra, bức xạ |
| Verb | boost | đẩy mạnh, tăng cường, nâng cao |
| Noun | boost | sự tăng cường, sự đẩy mạnh, cú hích |
| Noun | booster | chất tăng cường, thiết bị hỗ trợ tăng cường |
| Adjective (present participle) | boosting | đang tăng cường, thúc đẩy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc da và mỹ phẩm để mô tả các sản phẩm hoặc quy trình giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da, làm cho da trông khỏe mạnh và tươi tắn hơn. Nó nhấn mạnh vào việc làm tăng vẻ rạng rỡ tự nhiên của da, chứ không chỉ đơn thuần là che phủ khuyết điểm. Khác với "skin brightening" tập trung làm sáng tông màu da, "radiance boosting" nhấn mạnh vào sự khỏe mạnh, tươi tắn của làn da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serum radiance boosting serum (tinh chất tăng cường độ rạng rỡ)
-
cream radiance boosting cream (kem dưỡng tăng cường độ rạng rỡ)
-
mask radiance boosting mask (mặt nạ tăng cường độ rạng rỡ)
-
effect radiance boosting effect (hiệu ứng tăng cường độ rạng rỡ)
-
treatment radiance boosting treatment (liệu trình tăng cường độ rạng rỡ)
-
product radiance boosting product (sản phẩm tăng cường độ rạng rỡ)
-
effective effective radiance boosting (tăng cường độ rạng rỡ hiệu quả)
-
instant instant radiance boosting (tăng cường độ rạng rỡ tức thì)
Idioms
-
achieve radiance boosting results
đạt được kết quả tăng cường độ rạng rỡ
"This new formula helps you achieve radiance boosting results in just a few weeks."
(Công thức mới này giúp bạn đạt được kết quả tăng cường độ rạng rỡ chỉ trong vài tuần.)
-
for a radiance boosting glow
để có làn da sáng rạng rỡ
"Use this daily for a radiance boosting glow and healthy-looking skin."
(Sử dụng hàng ngày để có làn da sáng rạng rỡ và khỏe mạnh.)
-
incorporate radiance boosting ingredients
kết hợp các thành phần tăng cường độ rạng rỡ
"Many high-end cosmetics incorporate radiance boosting ingredients like Vitamin C."
(Nhiều mỹ phẩm cao cấp kết hợp các thành phần tăng cường độ rạng rỡ như Vitamin C.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiance boosting
Tính từ ghép (Adjective Phrase)Tăng cường hoặc thúc đẩy sự tươi sáng và rạng rỡ của làn da.
"This serum is designed for radiance boosting and reducing fine lines."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is boosting her radiance with a new skincare routine. |
Cô ấy đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng một quy trình chăm sóc da mới. |
| Phủ định | He isn't boosting his radiance by staying up late. |
Anh ấy không tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách thức khuya. |
| Nghi vấn | Are you boosting your radiance with regular exercise? |
Bạn có đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been boosting her radiance by using a new skincare routine. |
Cô ấy đã và đang tăng cường vẻ rạng rỡ của mình bằng cách sử dụng một quy trình chăm sóc da mới. |
| Phủ định | They haven't been boosting their radiance, even with all the expensive products. |
Họ đã không tăng cường được vẻ rạng rỡ của mình, ngay cả với tất cả các sản phẩm đắt tiền. |
| Nghi vấn | Has the company been boosting the radiance of its customers with this new product? |
Công ty có đang tăng cường vẻ rạng rỡ của khách hàng bằng sản phẩm mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiance boosting".
