(Top Banner Ad)
complimentary access
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ

complimentary access

UK: /ˌkɒmplɪˈmentri ˈækses/ • US: /ˌkɑːmplɪˈmentri ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập miễn phí vé vào cửa miễn phí được quyền truy cập miễn phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given free as a courtesy or favor.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp miễn phí như một sự ưu ái hoặc ân huệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are pleased to offer you complimentary access to our exclusive online resources."

    "Chúng tôi rất vui được cung cấp cho bạn quyền truy cập miễn phí vào các tài liệu trực tuyến độc quyền của chúng tôi."

  • "All attendees will receive complimentary access to the conference workshops."

    "Tất cả những người tham dự sẽ nhận được quyền truy cập miễn phí vào các buổi hội thảo của hội nghị."

  • "As a valued customer, you've been given complimentary access to our premium services."

    "Là một khách hàng quý, bạn đã được cấp quyền truy cập miễn phí vào các dịch vụ cao cấp của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compliment Lời khen, sự ca ngợi
Verb compliment Khen ngợi, tán dương
Adjective complementary Bổ sung, bù trừ (Lưu ý: Khác nghĩa với complimentary)
Noun accessibility Khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Verb access Truy cập, tiếp cận (V)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to complete, fill up)
Old French
compliment (act of courtesy)
English
complimentary (given as a courtesy/free)
Latin
accessus (a coming to, approach)
English
complimentary access

Nguồn gốc của Sự Lịch Sự

Từ 'complimentary' ban đầu liên quan đến 'compliment' (lời khen, sự ca ngợi). Hành động cung cấp thứ gì đó miễn phí (complimentary access) được xem là một hành động lịch sự hoặc một món quà tri ân khách hàng. Ý nghĩa 'miễn phí' này phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ.

Tiếp Cận và Lối Đi

Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'accessus', nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối đi đến'. Khi ghép lại, 'complimentary access' có nghĩa là bạn được cấp một lối đi hoặc quyền sử dụng mà không cần phải trả phí.

Usage Note

Tính từ 'complimentary' trong cụm này không mang nghĩa 'khen ngợi'. Thay vào đó, nó chỉ việc một thứ gì đó được cung cấp miễn phí. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng, quảng cáo hoặc khuyến mãi. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung, hoàn thiện).

Prepositions

to for

Cả 'to' và 'for' đều có thể dùng để chỉ đối tượng nhận được sự 'complimentary access'. Ví dụ: 'Complimentary access to the VIP lounge' hoặc 'Complimentary access for all registered guests'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complimentary access
  • full full complimentary access
    (quyền truy cập miễn phí đầy đủ)
  • limited limited complimentary access
    (quyền truy cập miễn phí có giới hạn)
  • VIP VIP complimentary access
    (quyền truy cập miễn phí dành cho khách VIP)
Verb + complimentary access
  • grant grant complimentary access
    (cấp/trao quyền truy cập miễn phí)
  • receive receive complimentary access
    (nhận được quyền truy cập miễn phí)
  • offer offer complimentary access
    (cung cấp quyền truy cập miễn phí)
Noun + complimentary access (Context)
  • guest guest complimentary access
    (quyền truy cập miễn phí dành cho khách)
  • trial trial complimentary access
    (quyền truy cập miễn phí dùng thử)

Idioms

  • Enjoy complimentary access

    Tận hưởng quyền truy cập miễn phí

    "Hotel residents enjoy complimentary access to the fitness center and pool."

    (Khách lưu trú tại khách sạn được tận hưởng quyền truy cập miễn phí vào trung tâm thể hình và hồ bơi.)

  • Secure complimentary access

    Đảm bảo/có được quyền truy cập miễn phí

    "We managed to secure complimentary access to the annual industry report."

    (Chúng tôi đã xoay sở để có được quyền truy cập miễn phí vào báo cáo ngành thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complimentary access

Tính từ
Lật mặt

Được cung cấp miễn phí như một sự ưu ái hoặc ân huệ.

"We are pleased to offer you complimentary access to our exclusive online resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary access".

Chiến lược 'Dùng Thử Miễn Phí' (Freemium)

Trong ngành công nghiệp phần mềm và dịch vụ số, 'complimentary access' thường là một phần của chiến lược Freemium. Người dùng được trải nghiệm các tính năng cơ bản hoặc đầy đủ trong thời gian ngắn (trial complimentary access), với hy vọng họ sẽ nâng cấp lên gói dịch vụ trả phí (premium) sau khi thấy được giá trị của sản phẩm.

Quy tắc Hiếu Khách

Trong lĩnh vực khách sạn và du lịch (hospitality), việc cung cấp các dịch vụ 'complimentary access' (như bữa sáng, Wi-Fi, hoặc minibar) là một tiêu chuẩn để thể hiện lòng hiếu khách. Đây là cách để tăng cường trải nghiệm của khách hàng và khiến họ cảm thấy được tôn trọng, đặc biệt là khách hàng trung thành hoặc khách VIP.