complimentary access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given free as a courtesy or favor.
Vietnamese Meaning
Được cung cấp miễn phí như một sự ưu ái hoặc ân huệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are pleased to offer you complimentary access to our exclusive online resources."
"Chúng tôi rất vui được cung cấp cho bạn quyền truy cập miễn phí vào các tài liệu trực tuyến độc quyền của chúng tôi."
-
"All attendees will receive complimentary access to the conference workshops."
"Tất cả những người tham dự sẽ nhận được quyền truy cập miễn phí vào các buổi hội thảo của hội nghị."
-
"As a valued customer, you've been given complimentary access to our premium services."
"Là một khách hàng quý, bạn đã được cấp quyền truy cập miễn phí vào các dịch vụ cao cấp của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compliment | Lời khen, sự ca ngợi |
| Verb | compliment | Khen ngợi, tán dương |
| Adjective | complementary | Bổ sung, bù trừ (Lưu ý: Khác nghĩa với complimentary) |
| Noun | accessibility | Khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
| Verb | access | Truy cập, tiếp cận (V) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'complimentary' trong cụm này không mang nghĩa 'khen ngợi'. Thay vào đó, nó chỉ việc một thứ gì đó được cung cấp miễn phí. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng, quảng cáo hoặc khuyến mãi. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung, hoàn thiện).
Prepositions
Cả 'to' và 'for' đều có thể dùng để chỉ đối tượng nhận được sự 'complimentary access'. Ví dụ: 'Complimentary access to the VIP lounge' hoặc 'Complimentary access for all registered guests'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full complimentary access (quyền truy cập miễn phí đầy đủ)
-
limited limited complimentary access (quyền truy cập miễn phí có giới hạn)
-
VIP VIP complimentary access (quyền truy cập miễn phí dành cho khách VIP)
-
grant grant complimentary access (cấp/trao quyền truy cập miễn phí)
-
receive receive complimentary access (nhận được quyền truy cập miễn phí)
-
offer offer complimentary access (cung cấp quyền truy cập miễn phí)
-
guest guest complimentary access (quyền truy cập miễn phí dành cho khách)
-
trial trial complimentary access (quyền truy cập miễn phí dùng thử)
Idioms
-
Enjoy complimentary access
Tận hưởng quyền truy cập miễn phí
"Hotel residents enjoy complimentary access to the fitness center and pool."
(Khách lưu trú tại khách sạn được tận hưởng quyền truy cập miễn phí vào trung tâm thể hình và hồ bơi.)
-
Secure complimentary access
Đảm bảo/có được quyền truy cập miễn phí
"We managed to secure complimentary access to the annual industry report."
(Chúng tôi đã xoay sở để có được quyền truy cập miễn phí vào báo cáo ngành thường niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complimentary access
Tính từĐược cung cấp miễn phí như một sự ưu ái hoặc ân huệ.
"We are pleased to offer you complimentary access to our exclusive online resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary access".
