paid access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use or see something only after paying for it.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng hoặc xem một cái gì đó chỉ sau khi trả tiền để được phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website offers paid access to its premium content."
"Trang web cung cấp quyền truy cập trả phí vào nội dung cao cấp của nó."
-
"Many news websites now use a paywall to provide paid access to their articles."
"Nhiều trang web tin tức hiện nay sử dụng tường phí để cung cấp quyền truy cập trả phí vào các bài viết của họ."
-
"The gym offers paid access to its swimming pool and sauna."
"Phòng tập thể dục cung cấp quyền truy cập trả phí vào hồ bơi và phòng xông hơi khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | payment | Sự thanh toán, khoản tiền phải trả |
| Verb | access | Truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | Quyền truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | Có thể truy cập được, có thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'paid access' thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ trực tuyến, nội dung số hoặc các địa điểm mà người dùng phải trả phí để có thể truy cập hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng việc truy cập không miễn phí và cần một khoản thanh toán nhất định. So với 'subscription access', 'paid access' có thể bao gồm các hình thức thanh toán khác nhau, không nhất thiết là đăng ký định kỳ.
Prepositions
'- access to [something]' chỉ sự cho phép hoặc khả năng vào hoặc sử dụng cái gì đó. Ví dụ: 'paid access to the online course'. '- paid access for [something]' chỉ việc trả tiền để có quyền truy cập vào cái gì đó. Ví dụ: 'paid access for premium features'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive paid access (quyền truy cập độc quyền có trả phí)
-
premium premium paid access (quyền truy cập cao cấp có trả phí)
-
limited limited paid access (quyền truy cập có trả phí giới hạn)
-
full full paid access (quyền truy cập đầy đủ có trả phí)
-
require require paid access (yêu cầu trả phí để truy cập)
-
grant grant paid access (cấp quyền truy cập có trả phí)
-
obtain obtain paid access (có được quyền truy cập có trả phí)
-
provide provide paid access (cung cấp quyền truy cập có trả phí)
-
cost of the cost of paid access (chi phí truy cập có trả phí)
-
model of a model of paid access (một mô hình truy cập có trả phí)
Idioms
-
grant paid access to something
Cấp quyền truy cập có trả phí cho thứ gì đó
"Many streaming services grant paid access to their exclusive content."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cấp quyền truy cập có trả phí cho nội dung độc quyền của họ.)
-
pay for access
Trả tiền để truy cập
"Users must pay for access to the premium features."
(Người dùng phải trả tiền để truy cập các tính năng cao cấp.)
-
require paid access
Yêu cầu trả phí để truy cập
"This advanced course will require paid access."
(Khóa học nâng cao này sẽ yêu cầu trả phí để truy cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid access
Noun phraseKhả năng sử dụng hoặc xem một cái gì đó chỉ sau khi trả tiền để được phép.
"The website offers paid access to its premium content."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies offer paid access to their exclusive online courses. |
Nhiều công ty cung cấp quyền truy cập trả phí vào các khóa học trực tuyến độc quyền của họ. |
| Phủ định | They decided not to offer paid access to the basic version of the software. |
Họ quyết định không cung cấp quyền truy cập trả phí vào phiên bản cơ bản của phần mềm. |
| Nghi vấn | Do you need to pay to access this premium content? |
Bạn có cần phải trả tiền để truy cập nội dung cao cấp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid access".
