(Top Banner Ad)
paid access
B2
Noun phrase B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Truyền thông

paid access

UK: /peɪd ˈækˌses/ • US: /peɪd ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập trả phí truy cập có trả tiền khả năng truy cập trả phí quyền sử dụng có trả phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use or see something only after paying for it.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng hoặc xem một cái gì đó chỉ sau khi trả tiền để được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website offers paid access to its premium content."

    "Trang web cung cấp quyền truy cập trả phí vào nội dung cao cấp của nó."

  • "Many news websites now use a paywall to provide paid access to their articles."

    "Nhiều trang web tin tức hiện nay sử dụng tường phí để cung cấp quyền truy cập trả phí vào các bài viết của họ."

  • "The gym offers paid access to its swimming pool and sauna."

    "Phòng tập thể dục cung cấp quyền truy cập trả phí vào hồ bơi và phòng xông hơi khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền phải trả
Verb access Truy cập, tiếp cận
Noun access Quyền truy cập, lối vào
Adjective accessible Có thể truy cập được, có thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paier
Latin
pacare
Latin
accessus

Nguồn gốc của 'Paid Access'

Từ 'paid' xuất phát từ động từ 'pay'. Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (có nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu'), sau đó phát triển thành 'thanh toán một khoản nợ để làm hài lòng người cho vay' trong tiếng Pháp cổ 'paier'. Từ 'access' có gốc từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận, sự đến gần'. Khi kết hợp lại, 'paid access' mô tả một khái niệm hiện đại: việc đạt được quyền truy cập vào một thứ gì đó (như nội dung số, dịch vụ, địa điểm) bằng cách trả một khoản phí.

Usage Note

Cụm từ 'paid access' thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ trực tuyến, nội dung số hoặc các địa điểm mà người dùng phải trả phí để có thể truy cập hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng việc truy cập không miễn phí và cần một khoản thanh toán nhất định. So với 'subscription access', 'paid access' có thể bao gồm các hình thức thanh toán khác nhau, không nhất thiết là đăng ký định kỳ.

Prepositions

to for

'- access to [something]' chỉ sự cho phép hoặc khả năng vào hoặc sử dụng cái gì đó. Ví dụ: 'paid access to the online course'. '- paid access for [something]' chỉ việc trả tiền để có quyền truy cập vào cái gì đó. Ví dụ: 'paid access for premium features'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paid access
  • exclusive exclusive paid access
    (quyền truy cập độc quyền có trả phí)
  • premium premium paid access
    (quyền truy cập cao cấp có trả phí)
  • limited limited paid access
    (quyền truy cập có trả phí giới hạn)
  • full full paid access
    (quyền truy cập đầy đủ có trả phí)
Verb + paid access
  • require require paid access
    (yêu cầu trả phí để truy cập)
  • grant grant paid access
    (cấp quyền truy cập có trả phí)
  • obtain obtain paid access
    (có được quyền truy cập có trả phí)
  • provide provide paid access
    (cung cấp quyền truy cập có trả phí)
Noun + paid access
  • cost of the cost of paid access
    (chi phí truy cập có trả phí)
  • model of a model of paid access
    (một mô hình truy cập có trả phí)

Idioms

  • grant paid access to something

    Cấp quyền truy cập có trả phí cho thứ gì đó

    "Many streaming services grant paid access to their exclusive content."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cấp quyền truy cập có trả phí cho nội dung độc quyền của họ.)

  • pay for access

    Trả tiền để truy cập

    "Users must pay for access to the premium features."

    (Người dùng phải trả tiền để truy cập các tính năng cao cấp.)

  • require paid access

    Yêu cầu trả phí để truy cập

    "This advanced course will require paid access."

    (Khóa học nâng cao này sẽ yêu cầu trả phí để truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid access

Noun phrase
Lật mặt

Khả năng sử dụng hoặc xem một cái gì đó chỉ sau khi trả tiền để được phép.

"The website offers paid access to its premium content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies offer paid access to their exclusive online courses.
Nhiều công ty cung cấp quyền truy cập trả phí vào các khóa học trực tuyến độc quyền của họ.
Phủ định
They decided not to offer paid access to the basic version of the software.
Họ quyết định không cung cấp quyền truy cập trả phí vào phiên bản cơ bản của phần mềm.
Nghi vấn
Do you need to pay to access this premium content?
Bạn có cần phải trả tiền để truy cập nội dung cao cấp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid access".

Sự trỗi dậy của 'Tường phí' (Paywalls)

Trong bối cảnh truyền thông số, 'paid access' gắn liền mật thiết với khái niệm 'tường phí' (paywall). Đây là một hệ thống mà các trang web (đặc biệt là báo chí, tạp chí) sử dụng để hạn chế quyền truy cập vào nội dung trừ khi người dùng trả phí hoặc đăng ký. Điều này đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách các nhà xuất bản và nhà cung cấp dịch vụ kiếm tiền, chuyển từ quảng cáo miễn phí sang mô hình dựa trên người đọc/người dùng trả phí để duy trì chất lượng nội dung.

Giá trị của nội dung số và dịch vụ trực tuyến

Trong kỷ nguyên Internet, nhiều người từng kỳ vọng rằng mọi thông tin và dịch vụ sẽ miễn phí. Tuy nhiên, 'paid access' đã khẳng định lại giá trị của lao động trí tuệ và công sức tạo ra nội dung chất lượng cao. Nó phản ánh một xu hướng văn hóa nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền để nhận được nội dung độc quyền, không quảng cáo, hoặc các dịch vụ cao cấp, công nhận rằng việc tạo ra và duy trì những sản phẩm số này đòi hỏi chi phí và chuyên môn.